EEPROM

Kết quả: 5,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 9,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 4Kb EEPROM 20,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33G Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W EEPROM 1KB, TSOC 51,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E07 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W EEPROM 1KB, TSOC 34,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E07 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 5,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb serial I2C bus EEPROM 55,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24256-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4 Kbit serial I2C bus EEPROM 117,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 UFDFPN-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 4096 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 21,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Mbit SPI 10 MHz 512 x 8 SOIC-8 40 ns 2.9 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 125 C M95M04 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4K-Bit Microwire Serial EEPROM 88,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT93C66 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 256-Bit 1-Wire EEPROM 7,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

256 bit 1-Wire 32 x 8 TO-92-3 2.8 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS2430A Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM AECQ 29,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit Serial 1 MHz 8 k x 8 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 16Kbit, I2C 5,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit Serial 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 16Kbit, I2C 5,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit Serial 1 MHz 2 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 5,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 4096 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 3,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 Mbit SPI 10 MHz 512 x 8 TSSOP-8 40 ns 2.9 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 145 C M95M04 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 2.5V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 177,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 512B EEPROM W/SHA-256 TDFN T&R 29,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 bit 1-Wire 256 x 2 TDFN-6 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E15Q Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM LOW-SATURATION VOLTAGE 83,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 UDFN-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C256 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 11,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 1024Kb SPI bus EEPROM 9,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit SPI 10 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95M01-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 128 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 44,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 MLP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95128-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 64K (8Kx8) 48,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-W Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 1.8V SER EE IND 39,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16K-Bit I2C Serial EEPROM 141,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C16 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM (8192x8) 64K 1.8-5.5 61,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25640 Reel, Cut Tape, MouseReel