EPROM

Kết quả: 84
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp lập trình Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 16Kb Add-Only Memory 9,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT TSOC-6 OTP 16 kbit 16 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2505P Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments EPROM 1.5K-B Serial EPROM 32,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1.5 kbit 1-Wire 2 uA 12 V 5.5 V 2.65 V - 20 C + 70 C BQ2026 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 10,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 1024 bit 1 k x 1 12 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 4,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 OTP 1 kbit 1 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 16Kb Add-Only Memory 25,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOC-6 OTP 16 kbit 16 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2505P Tube
Texas Instruments EPROM 1.5K-B Serial EPROM 3,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Through Hole TO-92-3 OTP 1.5 kbit 1-Wire 2 uA 12 V 5.5 V 2.65 V - 20 C + 70 C BQ2026 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EPROM 1Mb (128Kx8) OTP 3V 70ns 2,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 1 Mbit 64 k x 16 Parallel 8 mA 13 V 3.6 V, 5.5 V 3 V, 4.5 V 0 C + 85 C AT27LV010A Tube
Microchip Technology EPROM 1Mb(128Kx8) OTP 2.7-3.6V 90ns 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 1 Mbit 64 k x 16 Parallel 25 mA 13 V 3.6 V, 5.5 V 2.7 V, 4.5 V - 40 C + 85 C AT27BV010 Tube

Microchip Technology EPROM 55NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 1,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 2 Mbit 256 k x 8 Parallel 25 mA 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C020 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EPROM 90NS PLCC IND GRN 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 4 Mbit 512 k x 8 Parallel 30 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C040 Reel, Cut Tape
Texas Instruments EPROM 1KB Ser EPROM A 595- BQ2022ADBZRG4 A 595-BQ2022ADBZRG4 4,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1 kbit 128 x 8 1-Wire 2 uA - 20 C + 70 C BQ2022A Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EPROM 90NS PLCC IND GRN 1,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 8 mA 13 V 3.6 V, 5.5 V 3 V, 4.5 V - 40 C + 85 C AT27LV256A Reel, Cut Tape
Microchip Technology EPROM 2MB (256Kx8) OTP 5V 55ns 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 2 Mbit 256 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C020 Tube
Microchip Technology EPROM 1Mb (64Kx16) OTP 5V 45ns 2,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 OTP 1 Mbit 64 k x 16 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C1024 Tube
Microchip Technology EPROM 1Mb (64Kx16) OTP 5V 45ns 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 OTP 1 Mbit 64 k x 16 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C1024 Tube
Microchip Technology EPROM 2Mb (256Kx8) OTP 3V 120ns 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 2 Mbit 256 k x 8 Parallel 25 mA 13 V 3.6 V, 5.5 V 3 V, 4.5 V 0 C + 85 C AT27LV020A Tube

Microchip Technology EPROM 55NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 OTP 4 Mbit 256 k x 16 Parallel 40 mA 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C4096 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EPROM 45NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 2,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 512 kbit 64 k x 8 Parallel 20 mA 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C512R Reel, Cut Tape
Texas Instruments EPROM 1KB Ser EPROM 5,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Through Hole TO-92-3 OTP 1 kbit 128 x 8 1-Wire 2 uA - 20 C + 70 C BQ2022A Reel, Cut Tape

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 8 mA 13 V 3.6 V, 5.5 V 2.7 V, 4.5 V - 40 C + 85 C AT27BV256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EPROM OTP 2Mb (256K X 8) 5V - 90NS 801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 2 Mbit 256 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C020 Tube

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 1,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 20 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C256R Reel, Cut Tape

Microchip Technology EPROM 45NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 1,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 1 Mbit 128 k x 8 Parallel 25 mA 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C010 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT TSOC-6 DS2502 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 48-Bit Node Address Chip 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOC-6 OTP 1 kbit 1 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502P-E48 Tube