EPROM

Kết quả: 80
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp lập trình Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Through Hole TO-92-3 OTP 1 kbit 1 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EPROM 2Mb (256Kx8) OTP 5V 55ns 4,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 OTP 2 Mbit 256 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C020 Tube
Microchip Technology EPROM 1Mb (128Kx8) OTP 5V 70ns 3,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 OTP 1 Mbit 128 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C010 Tube
Microchip Technology EPROM 4Mb (512Kx8) OTP 5V 90ns 1,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 OTP 4 Mbit 512 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C040 Tube
Microchip Technology EPROM 4Mb (512Kx8) OTP 5V 70ns 1,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 OTP 4 Mbit 512 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C040 Tube
Microchip Technology EPROM 4Mb (512Kx8) OTP 5V 70ns 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 4 Mbit 512 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C040 Tube
Microchip Technology EPROM 2Mb (128Kx16) OTP 5V 90ns 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 OTP 2 Mbit 128 k x 16 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C2048 Tube
Microchip Technology EPROM 256Kb (32Kx8) OTP 5V 45ns 2,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C256R Tube

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 20 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C256R Reel, Cut Tape
Microchip Technology EPROM 256Kb (32Kx8) OTP 5V 70ns 3,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C256R Tube
Microchip Technology EPROM 4Mb (256Kx16) OTP 5V 55ns 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 OTP 4 Mbit 256 k x 16 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C4096 Tube
Microchip Technology EPROM 4Mb (256Kx16) OTP 5V 90ns 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 OTP 4 Mbit 256 k x 16 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C4096 Tube
Microchip Technology EPROM 512Kb (64Kx8) OTP 5V 45ns 857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 512 kbit 64 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C512R Tube
Microchip Technology EPROM 512Kb (64Kx8) OTP 5V 45ns 2,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 OTP 512 kbit 64 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C512R Tube
Microchip Technology EPROM 512Kb (64Kx8) OTP 5V 70ns 1,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 512 kbit 64 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C512R Tube

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 2,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 OTP 512 kbit 64 k x 8 Parallel 20 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C512R Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EPROM 1Mb (128Kx8) OTP 3V 70ns 2,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 1 Mbit 64 k x 16 Parallel 8 mA 13 V 3.6 V, 5.5 V 3 V, 4.5 V 0 C + 85 C AT27LV010A Tube
Microchip Technology EPROM 512Kb (64Kx8) OTP 3V 90ns 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 512 kbit 64 k x 8 Parallel 20 mA 13 V 3.6 V, 5.5 V 3 V, 4.5 V - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EPROM 45NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 1,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 20 mA 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C256R Reel, Cut Tape
Texas Instruments EPROM 1KB Ser EPROM A 595- BQ2022ADBZRG4 A 595 A 595-BQ2022ADBZRG4 3,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1 kbit 128 x 8 1-Wire 2 uA - 20 C + 70 C BQ2022A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments EPROM 1.5K Bit Serial EPRO M 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1.5 kbit 256 x 6 2 uA 11.5 V to 12 V 5.5 V 2.65 V - 20 C + 70 C BQ2024 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 OTP 1 kbit 1 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 16Kb Add-Only Memory 1,820Có hàng
9,760Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole TO-92-3 OTP 16 kbit 16 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2505 Bulk
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 16Kb Add-Only Memory 1,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Through Hole TO-92-3 OTP 16 kbit 16 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2505 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT PLCC-44 OTP 1 Mbit 64 k x 16 Parallel 30 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C1024 Reel, Cut Tape, MouseReel