EPROM

Kết quả: 84
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp lập trình Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EPROM 90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 OTP 4 Mbit 256 k x 16 Parallel 40 mA 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C4096 Reel, Cut Tape
Texas Instruments EPROM 1KB Ser EPROM ALT 59 5-BQ2022ADBZR ALT 595-BQ2022ADBZR 2,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1 kbit 128 x 8 1-Wire 2 uA - 20 C + 70 C BQ2022A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EPROM 8Mb (1024x 8) OTP 5V 90ns 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 8 Mbit 1 M x 8 Parallel 40 mA 13 V 5 V 5 V 0 C + 85 C AT27C080 Tube

Microchip Technology EPROM 45NS PLCC IND GRN 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 OTP 1 Mbit 64 k x 16 Parallel 30 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C1024 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EPROM 2Mb (128Kx16) OTP 5V 55ns 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-44 OTP 2 Mbit 128 k x 16 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C2048 Tube

Microchip Technology EPROM 90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 1 Mbit Parallel 8 mA 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C AT27BV010 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EPROM 1Mb (128Kx8) OTP 5V 70ns 5,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 OTP 1 Mbit 128 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C010 Tube
Microchip Technology EPROM 4Mb (512Kx8) OTP 5V 90ns 1,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 OTP 4 Mbit 512 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C040 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 16Kb Add-Only Memory 11,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole TO-92-3 OTP 16 kbit 16 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2505 Bulk
Microchip Technology EPROM 2Mb (256Kx8) OTP 5V 55ns 5,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 OTP 2 Mbit 256 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C020 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 48-Bit Node Address Chip 1,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole TO-92-3 OTP 1 kbit 1 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502-E48 Bulk
Microchip Technology EPROM 1Mb (128Kx8) OTP 5V 70ns 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 1 Mbit 128 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C010 Tube
Microchip Technology EPROM 2Mb (256Kx8) OTP 5V 90ns 404Có hàng
528Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 OTP 2 Mbit 256 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C020 Tube
Microchip Technology EPROM 4Mb (512Kx8) OTP 5V 70ns 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 OTP 4 Mbit 512 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C040 Tube
Microchip Technology EPROM 256Kb (32Kx8) OTP 5V 70ns 1,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C256R Tube
Microchip Technology EPROM 256Kb (32Kx8) OTP 5V 70ns 4,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C256R Tube
Microchip Technology EPROM 4Mb (256Kx16) OTP 5V 90ns 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-40 OTP 4 Mbit 256 k x 16 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C4096 Tube
Microchip Technology EPROM 512Kb (64Kx8) OTP 5V 70ns 1,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 512 kbit 64 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C512R Tube
Microchip Technology EPROM 512Kb (64Kx8) OTP 5V 70ns 2,677Có hàng
3,444Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 OTP 512 kbit 64 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C512R Tube
Texas Instruments EPROM 1.5K Bit Serial EPRO M 2,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1.5 kbit 256 x 6 2 uA 11.5 V to 12 V 5.5 V 2.65 V - 20 C + 70 C BQ2024 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 OTP 1 kbit 1 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Through Hole TO-92-3 OTP 1 kbit 1 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 16Kb Add-Only Memory 3,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Through Hole TO-92-3 OTP 16 kbit 16 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2505 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 1 Mbit 128 k x 8 Parallel 25 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C010 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EPROM 4Mb (512Kx8) OTP 5V 70ns 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 OTP 4 Mbit 512 k x 8 Parallel 100 uA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C040 Tube