Flash NOR

Kết quả: 6,396
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 6x8 (Tape & Reel), DTR, Quad enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT DFN-8 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 1Gb QPI/QSPI, 24-ball TFBGA 6x8mm 5x5 ball array, RoHS, reset pin, new die rev 38Có hàng
480Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit 1.65 V 1.95 V 32 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C Tray

ISSI NOR Flash 1Gb QPI/QSPI, 16-pin SOP 300Mil, RoHS, reset pin, tray, new die rev 39Có hàng
176Dự kiến 22/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6

SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit 1.65 V 1.95 V 32 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash 36Có hàng
4,800Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 2 Gbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 2,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 32Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 10,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 4Mbit x2 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 2,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 86 MHz 2 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +105C 1,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MX25U SPI Tube
GigaDevice NOR Flash 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 15 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 35,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 8,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 9,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100
SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 9,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25PE16 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 29,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 48,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 4,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 30,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 17,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 21,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 16,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 13,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 17,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 90ns Parallel NOR Flash 3,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray