Reel Flash NOR

Kết quả: 3,194
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 6x8 (Tape & Reel), DTR, Quad enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT DFN-8 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 2,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 15 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 9,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100
SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 9,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25PE16 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 29,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 17,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 21,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 4,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 2,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Ultra Wide Vcc (1.65V to 4.4V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 3,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25XV041B 4 Mbit 1.65 V 4.4 V 5.5 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 128 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 105C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-Wide-8 AT25SF128A Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 3,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25EU0081A 1.65 V 3.6 V SPI 100 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 2,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 4,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AT25XE041 Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 1,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT WSON-8 GD25LE128E 128 Mbit 1.65 V 2 V 9 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 3,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25XE041 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 10.5 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 7,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 4,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-8 AT25FF041A 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 14.5 mA SPI 133 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 4,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-12 AT25FF321A 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), FusionHD System Enhancing (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 6,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-8 AT25XE081D 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 17.5 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 5,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT AT25DN512C 512 kbit 2.3 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel