Tray Flash NOR

Kết quả: 2,264
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x8 I/O BGA-24 Automotive +105C 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MX25UM SPI Tray
ISSI NOR Flash 1Gb QPI/QSPI, 24-ball TFBGA 6x8mm 5x5 ball array, RoHS, reset pin, new die rev 38Có hàng
480Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT TFBGA-24 1 Gbit 1.65 V 1.95 V 32 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C Tray

ISSI NOR Flash 1Gb QPI/QSPI, 16-pin SOP 300Mil, RoHS, reset pin, tray, new die rev 39Có hàng
176Dự kiến 22/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6

SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit 1.65 V 1.95 V 32 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash 36Có hàng
4,800Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 2 Gbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 13,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 90ns Parallel NOR Flash 3,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 110ns Parallel NOR Flash 1,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512 MBIT 3V 110NS Parallel NOR Flash 3,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 3,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb, 3V, 133Mhz SPI NOR Flash 3,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 133MHz Serial Flash 2,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 2,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 100ns Parallel NOR Flash 2,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 100ns Parallel NOR Flash 1,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 90ns Parallel NOR Flash 2,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT25PE80 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512S10GHI010
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASH MEMORY 4,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 1.65-1.95V Indust 2,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39WF 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 4,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray