Tube Flash NOR

Kết quả: 867
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +105C 1,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 44,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x4 I/O SOP-16 Automotive +105C 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MX66L SPI Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MX25U SPI Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 3,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Wide-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 1,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 4,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 128K X 8 70ns 1,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 2,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE80 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb, 1.8V, 80Mhz DDR 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash IC 64M FLASH MEMORY 5,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA Synchronous Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASHMEM 1,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 1,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 1,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash Nor 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4M Flash SPI 1,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube