Flash NOR

Kết quả: 6,577
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns 2.7-3.6V Commercial 777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S70FS01GSAGMFV011
Infineon Technologies NOR Flash NOR 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
GigaDevice NOR Flash Uniform Sector Dual and Quad Serial Flash 3,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASHMEM 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
ISSI NOR Flash 32Mb, 48-BGA(6x8mm), 3V, RoHS, Bottom Two Sectors Proected, Bottom Boot 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

SMD/SMT BGA-48 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory NOR Flash Serial NOR Flash, 128Mb, 1.8V, Multiple IO,133MHz STR Industrial Grade, 8pin SOIC (209mils) 2,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 128 Mbit 1.65 V 1.95 V 27 mA Dual/Quad SPI/QPI 133 MHz 128 M x 1/64 M x 2/32 M x 4 1 bit/2 bit/4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 4,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT UDFN-8 SST25WF 2 Mbit 1.65 V 1.95 V 5 mA SPI 40 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp 717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
ISSI NOR Flash 3V SERIAL FLASH MEMORY WITH 133MHZ MULTI I/O SPI & QUAD I/O QPI DTR INTERFACE 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

SMD/SMT TFBGA-24 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 4Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40-+125C, BOTTOM, Tape and Reel 7,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 512 k x 8/256 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash IC 64 Mb FLASH MEMORY 4,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT USON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
ISSI NOR Flash 32Mb, QPI/QSPI, 8-pin SOP 150Mil, RoHS, T&R, new die rev 1,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 1.65 V 2 V 8 mA SPI 133 MHz Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

ISSI NOR Flash 256M 3V 166MHZ Serial Flash 2,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 915
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 IS25LP256D 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI, 8-pin WSON 5X6MM, RoHS, Auto Grade 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 676

SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA SPI 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 1.8V (1.7V to 2V), -40C to 85C, DFN 4x3 (Tape & Reel), Quad Enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 2,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT USON-8 AT25QL321 32 Mbit 1.7 V 2 V 25 mA QPI, SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash PNOR 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29JL032J 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 8/2 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash PNOR 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29AL016J 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S29GL512S11DHIV23
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,200

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL512S11TFIV13
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel