Flash NOR

Kết quả: 6,595
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 7,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 7,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 72,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 80,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 4,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory PC28F640J3F75A
Alliance Memory NOR Flash Parallel NOR Flash(Micron), 64Mb, 3V, 75ns, Uniform Blocks, -40 to 85C, 64b BGA 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 54 mA Parallel 52 MHz 8 M x 8/4 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Tray
ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI, 8-pin WSON 5X6MM, RoHS, new die rev 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 1.65 V 2 V 11 mA Dual/Quad SPI/QPI 166 MHz 16 M x 8 Synchronous - 40 C + 105 C
Infineon Technologies S28HS512TGABHI010
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 1,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 156 mA SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 50 mA SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 1,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 4Mbit x2 I/O SOP-8 209mil Automotive +105C 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 86 MHz 2 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O BGA-24 RPMC Automotive +105C 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MX77U Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 1,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 16Mbiit Dual and Quad Serial Flash - Extended Temp 5,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT SOP-8 GD25LQ16E 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash Nor 18,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 16Mbit x2 I/O USON-8 4x4mm 23,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 7,500

SMD/SMT USON-8 MX25L 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mb x8 I/O SOP-16 3,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25LM 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 32Mbit x4 I/O WLCSP-12 19,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT WLCSP-12 MX25R 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 6.5 mA SPI 80 MHz 4 M x 8 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm 3,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25U 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI 133 MHz 128 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel