1 Mbit MouseReel SRAM

Kết quả: 45
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

onsemi SRAM 1MB 3.V HOLD FNC TSSOP 2,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit 128 k x 8 20 MHz SPI 5.5 V 2.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 1,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 5,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 2,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM 513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 3,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 12ns/3.3v Async SRAM 3.3v
1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 128K x 8 35ns 5v Async SRAM 5v
1,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb,High-Speed/Low Power,Async,64K x 16,8ns/3.3v or 10ns/2.5v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS
966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 8,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 3,380Có hàng
9,900Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 1,315Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM Thời gian sản xuất của nhà máy: 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 3,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi SRAM 1MB 1.8V HOLD FUNCT 2,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3.15 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 8,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi SRAM 1MB 3V BATT BU FUNCT 19Có hàng
6,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 5.5 V 2.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel