256 kbit SRAM

Kết quả: 135
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 16Kx16,3.3V DUAL- PORT RAM w/INT 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 16 k x 16 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

onsemi SRAM GENERAL SALES (ULP) 5,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM SRAM 256KB ADV. 5V TSOP28 55NS -40TO85C 1,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 2,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 32Kx8, 256K, 3.3V DUAL-PORT RAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 35 ns Parallel 3.6 V 3 V 155 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-80 Tray

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Renesas Electronics SRAM 16K X 16K 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 16 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 32K X 8K 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 315 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-80 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 256KB X8 3V SOP 55NS -40TO85C 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT sTSOP-28 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tray 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Tray
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 3,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT sTSOP-28 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tape & Reel 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K 32K x 8 45ns 5v Async SRAM 5v 4,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K 32Kx8 45ns 3.3v Async SRAM 3.3v 1,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 5V, 28pin TSOP I, 20ns, Industrial Temp - Tray 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin SOJ, 12ns, Industrial Temp - Tube 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K,32K x 8, 5V, 28pin TSOP I, 12ns, Commercial Temp - Tray 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 15ns, Commercial Temp - Tape & Reel 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin SOJ, 10ns, Commercial Temp - Tube 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 5V, 28pin TSOP I, 15ns, Commercial Temp - Tray 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Tray
ISSI SRAM 256K (32K x 8) 20ns Async SRAM 3.3v 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 20 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Tray
ISSI SRAM 256K 32Kx8 25ns 5V Async SRAM 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOP-28 Tube
ISSI SRAM 256K 32Kx8 45ns Async SRAM 3.3v 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin 330mil SOP, 70ns, Industrial Temp - Tube 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 70 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Tube