SRAM 256K 32Kx8 45ns Async SRAM 3.3v
IS62LV256AL-45ULI-TR
ISSI
1:
$3.84
903 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-62LV256AL45ULITR
ISSI
SRAM 256K 32Kx8 45ns Async SRAM 3.3v
903 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.84
10
$3.58
25
$3.55
1,000
$3.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
45 ns
Parallel
3.63 V
2.97 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256K 32Kx8 25ns 5V Async SRAM
IS65C256AL-25ULA3
ISSI
1:
$6.13
298 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-IS65C256AL25ULA3
ISSI
SRAM 256K 32Kx8 25ns 5V Async SRAM
298 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.13
10
$5.71
25
$5.54
50
$5.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
30 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOP-28
Tube
SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Commercial Temp - Tray
AS7C3256A-10TCN
Alliance Memory
1:
$12.08
218 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
913-AS7C3256A-10TCN
Alliance Memory
SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Commercial Temp - Tray
218 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.08
10
$11.22
25
$10.88
50
$10.62
100
Xem
100
$10.15
234
$6.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
3 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSOP-28
Tray
SRAM SRAM 256KB X8 5V SOP 55NS -40TO85C
R1LP5256ESP-5SI#B1
Renesas Electronics
1:
$2.33
12,632 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-R1LP5256ESP5SIB1
Renesas Electronics
SRAM SRAM 256KB X8 5V SOP 55NS -40TO85C
12,632 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.33
10
$2.17
30
$2.11
60
$2.05
120
Xem
120
$2.01
270
$1.93
510
$1.90
1,020
$1.85
2,520
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
35 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
23K256-E/SN
Microchip Technology
1:
$1.45
1,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256-E/SN
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
1,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K256-I/SN
Microchip Technology
1:
$1.38
5,348 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256-I/SN
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
5,348 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K256T-I/SN
Microchip Technology
1:
$1.38
3,676 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256T-I/SN
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
3,676 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
+1 hình ảnh
23K256T-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.42
3,651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
3,651 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16K X 16K
70261L20PFGI
Renesas Electronics
1:
$91.42
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-70261L20PFGI
Renesas Electronics
SRAM 16K X 16K
38 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$91.42
10
$84.34
25
$81.97
45
$78.82
90
Xem
90
$77.72
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
16 k x 16
20 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
240 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
23A256-I/SN
Microchip Technology
1:
$1.38
198 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A256-I/SN
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
198 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
+1 hình ảnh
23K256-E/ST
Microchip Technology
1:
$1.50
270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256-E/ST
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
270 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
+1 hình ảnh
23K256-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.42
51 Có hàng
1,000 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256-I/ST
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
51 Có hàng
1,000 Dự kiến 04/06/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
+1 hình ảnh
23A256-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.42
88 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A256-I/ST
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
88 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
+1 hình ảnh
23K256-I/P
Microchip Technology
1:
$1.45
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256-I/P
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
91 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 256KB 1.8V SERIAL SRAM
N25S818HAS21I
onsemi
1:
$1.91
84 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N25S818HAS21I
onsemi
SRAM 256KB 1.8V SERIAL SRAM
84 Có hàng
1
$1.91
96
$1.61
288
$1.59
576
$1.55
1,056
Xem
1,056
$1.52
2,592
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
16 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 256KB 1.8V SERIAL SRAM
+1 hình ảnh
N25S818HAT21I
onsemi
1:
$1.91
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N25S818HAT21I
onsemi
SRAM 256KB 1.8V SERIAL SRAM
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.91
10
$1.79
20
$1.74
50
$1.70
100
Xem
100
$1.65
200
$1.59
400
$1.56
1,200
$1.52
2,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
16 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 256KB 3V SERIAL SRAM
N25S830HAS22I
onsemi
1:
$1.91
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N25S830HAS22I
onsemi
SRAM 256KB 3V SERIAL SRAM
33 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.91
10
$1.79
20
$1.74
50
$1.70
100
Xem
100
$1.65
200
$1.59
400
$1.56
1,200
$1.52
2,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-Narrow-8
Tube
SRAM GENERAL SALES (ULP)
N25S830HAS22IT
onsemi
1:
$2.03
33 Có hàng
3,000 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N25S830HAS22IT
onsemi
SRAM GENERAL SALES (ULP)
33 Có hàng
3,000 Dự kiến 04/06/2026
Bao bì thay thế
1
$2.03
10
$1.92
25
$1.86
50
$1.83
100
Xem
3,000
$1.35
100
$1.79
250
$1.74
500
$1.70
1,000
$1.67
3,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256KB 3V SERIAL SRAM
+1 hình ảnh
N25S830HAT22I
onsemi
1:
$1.91
183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N25S830HAT22I
onsemi
SRAM 256KB 3V SERIAL SRAM
183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.91
10
$1.79
20
$1.74
50
$1.70
100
Xem
100
$1.65
200
$1.59
400
$1.56
1,200
$1.52
2,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 16Kx16,3.3V DUAL- PORT RAM w/INT
70V261L25PFGI
Renesas Electronics
1:
$99.71
5 Có hàng
585 Dự kiến 23/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
972-70V261L25PFGI
Renesas Electronics
SRAM 16Kx16,3.3V DUAL- PORT RAM w/INT
5 Có hàng
585 Dự kiến 23/10/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
16 k x 16
25 ns
Parallel
3.6 V
3 V
185 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM SRAM, 256Kb, 32K x 8, 5V, 28pin PDIP, 15ns, Commercial Temp, C Die
Alliance Memory AS7C256C-15PCN
AS7C256C-15PCN
Alliance Memory
1:
$13.13
115 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
913-AS7C256C-15PCN
Sản phẩm Mới
Alliance Memory
SRAM SRAM, 256Kb, 32K x 8, 5V, 28pin PDIP, 15ns, Commercial Temp, C Die
115 Có hàng
1
$13.13
10
$12.20
30
$11.82
60
$11.54
105
Xem
105
$11.26
255
$10.89
510
$10.62
1,005
$10.35
2,505
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
15 ns
Parallel
5.5 V
2.7 V
140 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-28
Tube
SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM
AS6C62256-55SCNTR
Alliance Memory
1:
$5.29
990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
913-AS6C6225655SCNTR
Alliance Memory
SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM
990 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.29
10
$4.93
25
$4.78
50
$4.67
1,000
$4.19
2,000
Xem
100
$4.56
250
$4.41
500
$4.30
2,000
$4.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
2.7 V
45 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM LP SRAM, 32K X 8, 4.5 5.5V, 28PIN 330 MIL SOP, 55NS INDUSTRIAL TEMP TAPE AND REEL
CY62256NLL-55SNXIT
Alliance Memory
1:
$5.36
2,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
913-C62256NLL55SNXIT
Alliance Memory
SRAM LP SRAM, 32K X 8, 4.5 5.5V, 28PIN 330 MIL SOP, 55NS INDUSTRIAL TEMP TAPE AND REEL
2,284 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.36
10
$4.99
25
$4.84
50
$4.73
100
Xem
1,000
$4.25
100
$4.62
250
$4.47
500
$4.36
1,000
$4.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM
CY7C199D-10VXI
Infineon Technologies
1:
$3.64
5 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C199D-10VXI
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM
5 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.64
10
$3.39
25
$3.29
50
$3.21
100
Xem
100
$3.14
250
$3.04
500
$2.96
1,000
$2.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
80 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-28
Tube
SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM
CY7C199D-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$3.90
5 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CYC199D10VXIT
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM
5 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.90
10
$3.62
25
$3.54
50
$3.49
100
Xem
1,000
$2.91
100
$3.26
250
$3.17
500
$3.11
1,000
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
80 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-28
Reel, Cut Tape, MouseReel