SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V416S12PHG8
Renesas Electronics
1:
$10.73
2,269 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V416S12PHG8
Renesas Electronics
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
2,269 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.73
10
$9.98
25
$9.67
50
$9.44
100
Xem
1,500
$8.61
100
$9.21
250
$8.91
500
$8.69
1,000
$8.62
1,500
$8.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
12 ns
Parallel
3.6 V
3 V
180 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
23LC512T-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.99
2,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LC512T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
2,500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.99
100
$1.90
250
$1.89
1,000
$1.78
2,500
$1.78
5,000
Xem
5,000
$1.77
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI, SQI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16k, 3.0V EERAM IND
47L16T-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-47L16T-I/SN
Microchip Technology
SRAM 16k, 3.0V EERAM IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.89
10
$0.883
100
$0.866
250
$0.865
1,000
$0.833
3,300
$0.812
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
16 kbit
2 k x 8
400 ns
1 MHz
I2C
3.6 V
2.7 V
400 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
23A640T-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.86
1,909 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A640T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
1,909 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.852
100
$0.82
250
$0.819
2,500
$0.792
5,000
Xem
500
$0.818
1,000
$0.792
5,000
$0.791
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV18LL-55BVXIT
Infineon Technologies
1:
$7.76
1,581 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C57EV18LL55BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM
1,581 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.76
10
$7.23
25
$7.01
50
$6.84
100
Xem
2,000
$5.67
100
$6.09
250
$5.95
500
$5.83
1,000
$5.71
2,000
$5.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
55 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
+1 hình ảnh
CY62128EV30LL-45ZXIT
Infineon Technologies
1:
$2.53
1,740 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY28EV30LL45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
1,740 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.53
10
$2.25
25
$2.19
50
$2.12
100
$2.07
1,500
$1.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
CY62138FV30LL-45ZAXIT
Infineon Technologies
1:
$3.27
1,446 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8FV30LL45ZAXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
1,446 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.27
10
$3.06
25
$2.97
50
$2.90
100
Xem
1,500
$2.28
100
$2.83
250
$2.74
500
$2.69
1,000
$2.29
1,500
$2.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Mbit
256 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
STSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM GENERAL SALES (ULP)
+1 hình ảnh
N25S830HAT22IT
onsemi
1:
$1.70
5,966 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N25S830HAT22IT
onsemi
SRAM GENERAL SALES (ULP)
5,966 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.70
10
$1.64
25
$1.61
50
$1.59
100
Xem
3,000
$1.28
100
$1.57
250
$1.54
500
$1.52
1,000
$1.49
3,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM
71V016SA12PHG8
Renesas Electronics
1:
$4.15
1,221 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V016SA12PHG8
Renesas Electronics
SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM
1,221 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
12 ns
Parallel
3.6 V
3 V
150 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
CY62146ESL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$6.72
1,034 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62146ESL45ZSX
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
1,034 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.72
10
$6.26
25
$6.07
50
$5.92
1,000
$3.71
2,000
Xem
100
$5.60
250
$4.86
500
$4.71
2,000
$3.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$3.58
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147EV45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
2,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.58
10
$3.41
25
$3.34
50
$3.30
100
Xem
2,000
$2.56
100
$3.25
250
$3.18
500
$3.13
1,000
$2.74
2,000
$2.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1MB 3.V HOLD FNC TSSOP
+1 hình ảnh
N01S830HAT22IT
onsemi
1:
$5.26
2,810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N01S830HAT22IT
onsemi
SRAM 1MB 3.V HOLD FNC TSSOP
2,810 Có hàng
1
$5.26
10
$4.90
25
$4.76
50
$4.65
100
Xem
3,000
$3.04
100
$4.54
250
$4.39
500
$3.57
1,000
$3.49
3,000
$3.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
20 MHz
SPI
5.5 V
2.5 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V416S12PHGI8
Renesas Electronics
1:
$11.26
1,043 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V416S12PHGI8
Renesas Electronics
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
1,043 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.26
10
$10.46
25
$10.15
50
$9.90
100
Xem
1,500
$8.65
100
$9.66
250
$9.38
500
$9.22
1,500
$8.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
12 ns
Parallel
3.6 V
3 V
180 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM MICROPOWER SRAMS
CY62147G30-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.56
850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147G3045ZSIT
Infineon Technologies
SRAM MICROPOWER SRAMS
850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.56
10
$5.18
25
$5.03
50
$4.91
1,000
$4.63
2,000
Xem
100
$4.81
250
$4.73
500
$4.65
2,000
$4.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM
CY62167ELL-45ZXIT
Infineon Technologies
1:
$18.73
882 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167ELL45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM
882 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.73
10
$17.38
25
$16.84
50
$16.39
100
Xem
1,000
$15.10
100
$15.99
250
$15.46
500
$15.10
1,000
$15.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049G-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$6.00
2,196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049G-10VXIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
2,196 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.00
10
$5.59
25
$5.42
50
$5.30
500
$4.18
1,000
Xem
100
$5.17
250
$5.01
1,000
$3.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
+1 hình ảnh
CY62148EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$4.45
904 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8EV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
904 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.45
10
$4.15
25
$4.01
50
$3.95
1,000
$3.36
2,000
Xem
100
$3.86
250
$3.37
2,000
$3.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1041GN-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.94
1,557 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GN10ZSIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
1,557 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.94
10
$5.54
25
$5.37
50
$5.25
100
Xem
1,000
$4.11
100
$5.12
250
$4.96
500
$4.84
1,000
$4.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049GN30-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$5.63
468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049GN3010VI
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
468 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.63
10
$5.25
25
$5.09
50
$4.97
500
$4.29
1,000
Xem
100
$4.86
250
$4.70
1,000
$4.10
2,500
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.24
744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7EV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
744 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.24
10
$4.89
25
$4.74
50
$4.63
1,000
$4.07
2,000
Xem
100
$4.52
250
$4.38
500
$4.26
2,000
$3.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM
+1 hình ảnh
CY62148ESL-55ZAXIT
Infineon Technologies
1:
$6.19
2,442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62148ESL55ZAXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM
2,442 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.19
10
$5.78
25
$5.60
50
$5.48
100
Xem
1,500
$3.57
100
$5.34
250
$5.16
500
$5.04
1,000
$4.39
1,500
$3.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
STSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
CY62148EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$5.65
895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62148EV45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.65
10
$5.26
25
$5.11
50
$4.99
100
Xem
2,000
$4.21
100
$4.87
250
$4.71
500
$4.59
1,000
$4.48
2,000
$4.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
CY62128EV30LL-45ZAXIT
Infineon Technologies
1:
$3.10
5,073 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8EV30LL45ZAXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
5,073 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.10
10
$2.90
25
$2.82
50
$2.75
100
Xem
1,500
$1.68
100
$2.69
250
$2.60
500
$2.56
1,000
$2.50
1,500
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
STSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM
71V016SA15PHG8
Renesas Electronics
1:
$3.02
2,526 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V016SA15PHG8
Renesas Electronics
SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM
2,526 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.02
1,000
$2.40
1,500
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
15 ns
Parallel
3.6 V
3 V
130 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
23A256T-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.42
2,197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A256T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
2,197 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel