Reel SRAM

Kết quả: 1,227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 Dual-Port RAM 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

64 kbit 8 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3.15 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 1,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 7,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 8,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies CY7C1049GN-10VXIT
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 1,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 447Có hàng
1,000Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 313Có hàng
1,000Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 4Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi SRAM 1MB 3V BATT BU FUNCT 19Có hàng
6,000Dự kiến 25/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 5.5 V 2.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8M 8,10ns 2.4-3.6V 512Kx16 LP Asyn SRAM 3,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3v 1,679Có hàng
3,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 13,453Có hàng
15,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 8Mb, Low Power/Power Saver,Async,512K x 16,55ns,2.5v 3.6v,48 Ball mBGA (7.2x8.7mm), RoHS 4,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB 3V X8 STSOP32 45NS -40TO85C 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel