SRAM

Kết quả: 11,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 149 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 1024Kx36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.6 V 2.4 V 1.37 A - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 16Kx16,3.3V DUAL- PORT RAM w/INT 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 16 k x 16 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 12 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 515 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Renesas Electronics SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 1 k x 8 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 120 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 32 4M 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.02 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA, 210 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 2,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 4K X 16 DP SRAM 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 4 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM Low Power Dual-Port RAM IC 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 2Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray