SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM
CY7C1011DV33-10ZSXI
Infineon Technologies
1:
$4.01
675 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C1011DV33-10ZSXI
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM
675 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.01
10
$3.86
25
$3.83
50
$3.81
100
Xem
100
$3.47
250
$3.43
500
$3.40
675
$3.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
3 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 72MB (2Mx36) 2.5v 200MHz SRAM
CY7C1470V25-200BZI
Infineon Technologies
1:
$295.15
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CYC1470V25200BZI
Infineon Technologies
SRAM 72MB (2Mx36) 2.5v 200MHz SRAM
101 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$295.15
10
$277.60
25
$240.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
72 Mbit
2 M x 36
3 ns
200 MHz
Parallel
2.625 V
2.375 V
450 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-165
Tray
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45BVI
Infineon Technologies
1:
$20.13
295 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY157EV30LL45BVI
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
295 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.13
10
$18.67
25
$18.08
50
$15.84
100
Xem
100
$15.06
250
$14.42
480
$11.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS816018DGT-150I
GSI Technology
1:
$26.64
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816018DGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
12 Có hàng
1
$26.64
10
$24.68
25
$23.89
36
$21.35
108
Xem
108
$20.85
252
$20.16
504
$19.34
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
190 mA, 200 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816036DGT-150
GSI Technology
1:
$24.21
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816036DGT-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
9 Có hàng
1
$24.21
10
$22.43
25
$21.72
36
$19.41
108
Xem
108
$18.95
252
$18.33
504
$17.58
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
180 mA, 190 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 32 16M
GS8160E32DGT-150
GSI Technology
1:
$24.21
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160E32DGT-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 32 16M
10 Có hàng
1
$24.21
10
$22.43
25
$21.72
36
$17.06
108
$16.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 32
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
180 mA, 190 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M
GS88236CB-200I
GSI Technology
1:
$18.68
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS88236CB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M
38 Có hàng
1
$18.68
10
$17.33
25
$16.79
42
$14.96
84
Xem
84
$14.62
252
$14.17
504
$13.80
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9 Mbit
256 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
160 mA, 190 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
23K640-E/P
Microchip Technology
1:
$0.96
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-E/P
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
280 Có hàng
1
$0.96
10
$0.958
25
$0.926
120
$0.873
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM ASYNC
CY62167GN30-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$18.13
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167GN3045ZXI
Infineon Technologies
SRAM ASYNC
82 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.13
10
$16.82
25
$16.29
50
$15.60
100
Xem
100
$14.73
192
$14.36
576
$14.01
1,152
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
36 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-48
Tray
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V416L12BEGI8
Renesas Electronics
1:
$12.00
20 Có hàng
2,000 Dự kiến 13/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V416L12BEGI8
Renesas Electronics
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
20 Có hàng
2,000 Dự kiến 13/08/2026
Bao bì thay thế
1
$12.00
10
$11.15
25
$10.81
50
$10.55
100
Xem
2,000
$9.19
100
$10.29
250
$9.94
500
$9.69
1,000
$9.45
2,000
$9.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
12 ns
Parallel
3.6 V
3 V
170 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CABGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V416L15BEG
Renesas Electronics
1:
$11.15
251 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V416L15BEG
Hết hạn sử dụng
Renesas Electronics
SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
251 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.15
10
$10.36
25
$10.05
50
$9.80
100
Xem
100
$9.57
250
$9.24
500
$8.93
1,000
$8.85
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
15 ns
Parallel
3.6 V
3 V
160 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
CABGA-48
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8160E36DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160E36DGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
8 Có hàng
1
$26.64
10
$24.68
25
$23.89
36
$21.35
108
Xem
108
$20.85
252
$20.16
504
$19.34
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS832236AD-150I
GSI Technology
1:
$54.57
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS832236AD-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
15 Có hàng
1
$54.57
10
$52.58
18
$46.95
108
$45.11
252
Xem
252
$44.11
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS8322Z36AGD-200I
GSI Technology
1:
$54.57
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8322Z36AGD200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
2 Có hàng
1
$54.57
10
$50.45
28
$48.81
56
$47.59
112
Xem
112
$45.13
252
$44.30
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
225 mA, 260 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M
GS840Z36CGT-150
GSI Technology
1:
$8.55
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS840Z36CGT-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M
63 Có hàng
1
$8.55
10
$7.95
25
$7.71
50
$7.53
72
Xem
72
$6.68
288
$6.46
504
$6.31
1,008
$6.18
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
128 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
130 mA, 140 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M
GS882Z18CGB-200
GSI Technology
1:
$17.16
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS882Z18CGB-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M
50 Có hàng
1
$17.16
10
$15.93
25
$15.44
42
$15.06
84
Xem
84
$13.42
252
$13.01
504
$12.67
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
512 k x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
130 mA, 155 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
+1 hình ảnh
23K256-E/P
Microchip Technology
1:
$1.52
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256-E/P
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
201 Có hàng
1
$1.52
25
$1.48
120
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 16K X 8 DP SRAM
7006L15PFG
Renesas Electronics
1:
$71.38
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7006L15PFG
Renesas Electronics
SRAM 16K X 8 DP SRAM
1 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$71.38
10
$65.93
25
$65.88
45
$60.63
90
$60.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
128 kbit
16 k x 8
15 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
260 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-64
Tray
SRAM 4M 3.3V I/O PBSRAM SLOW X
71V3576S133PFGI
Renesas Electronics
1:
$10.98
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V3576S133PFGI
Renesas Electronics
SRAM 4M 3.3V I/O PBSRAM SLOW X
54 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.98
10
$10.21
25
$9.88
50
$9.65
72
Xem
72
$9.27
288
$9.11
504
$8.88
1,008
$8.65
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
128 k x 36
4.2 ns
133 MHz
Parallel
3.465 V
3.135 V
260 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V424S12PHGI
Renesas Electronics
1:
$11.85
106 Có hàng
135 Dự kiến 10/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V424S12PHGI
Renesas Electronics
SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
106 Có hàng
135 Dự kiến 10/07/2026
Bao bì thay thế
1
$11.85
10
$11.00
25
$10.67
50
$10.41
100
Xem
100
$9.84
270
$9.59
540
$9.35
1,080
$9.11
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
12 ns
Parallel
3.6 V
3 V
170 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8162Z18DGD-200
GSI Technology
1:
$24.89
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8162Z18DGD-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
2 Có hàng
1
$24.89
10
$23.06
25
$22.33
36
$21.77
108
Xem
108
$19.53
252
$18.94
504
$18.12
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
195 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
GS8320Z18AGT-250
GSI Technology
1:
$49.59
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z18AGT-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
1 Có hàng
1
$49.59
10
$47.97
18
$41.93
108
$40.93
252
Xem
252
$40.01
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
2 M x 18
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA, 255 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M
GS8644Z18E-250I
GSI Technology
1:
$141.11
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z18E-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M
5 Có hàng
1
$141.11
10
$130.12
30
$125.82
60
$122.64
105
Xem
105
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit
4 M x 18
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
275 mA, 395 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
23LC512-E/P
Microchip Technology
1:
$2.08
208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LC51579-2-E/P
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
208 Có hàng
1
$2.08
25
$2.01
120
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
32 ns
16 MHz
SDI, SPI, SQI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM ASYNC
CY62177G30-55ZXI
Infineon Technologies
1:
$29.21
15 Có hàng
96 Dự kiến 18/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62177G3055ZXI
Infineon Technologies
SRAM ASYNC
15 Có hàng
96 Dự kiến 18/09/2026
Bao bì thay thế
1
$29.21
10
$27.06
25
$26.20
50
$25.56
96
Xem
96
$23.88
288
$23.57
576
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
32 Mbit
4 M x 8/2 M x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray