Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Ăng-ten
Sản phẩm
(10,681)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
10,681
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
2J Antennas
3M
ABRACON
Adafruit
Adam Tech
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Antenova
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
B&K Precision
Banner Engineering
Belden Wire & Cable
Bel Power Solutions
Bulgin
Calian
Carlo Gavazzi
CEL
Conexio Technologies
congatec
Crouzet
Crowd Supply
DFRobot
Digi International
DLP Design
Ezurio
Fairview Microwave
Fanstel
Fluke
Fortebit
GCT
HARTING
Hirschmann
HMS Networks
HUBER+SUHNER
IBASE
IEI
Ignion
Industrial Shields
Infineon
iNRCORE
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
Kaga FEI
Kontron
KrakenRF
KYOCERA AVX
Lantronix
L-Com
LPRS
Maxtena
Microchip
Mikroe
Mobix Labs
Molex
Movella
MultiTech
Murata
Murrelektronik
Olimex Ltd.
Omron
Particle
Pasternack
PCTEL
Phoenix Contact
PolyPhaser
Powercast
ProSoft Technology
Pulse
Quectel
Radiall
Raspberry Pi
RF Solutions
Sagrad
Schneider Electric
SCS
Seeed Studio
Semtech
SensiEDGE
Siemens
Silex Technology
Siretta
Skyworks
Soldered
SparkFun Electronics
SpotSee
StereoLabs
Sumida
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TechNexion
TE Connectivity
TEKTELIC
Tektronix
Teledyne FLIR
Telit Cinterion
Teltonika
Toradex
TTM Technologies
u-blox
Walsin
Weidmuller
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
2× 5GNR MIMO
4G Antenna
4× 5GNR MIMO
5G Antenna
ADSB Antenna
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active L1/L5
Active Multi-Band
Active Patch
Active Patch Antenna
Aluminum Yagi Antenna
Antenna
Antenna Microstrip
Anti-Jam
Array Antenna
Cài đặt lại
0 Hz
10 kHz
100 kHz
520 kHz
529 kHz
535 kHz
2.4 MHz
4.95 MHz
7 MHz
13 MHz
13.56 MHz
24.5 MHz
25 MHz
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
5 MHz
5.8 MHz
5.825 MHz
5.925 MHz
6.5 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
15.5 MHz
28 MHz
29.5 MHz
30 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
47 MHz
50 MHz
54 MHz
56 MHz
88 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, GPRS
2G/3G, GPRS
2G/3G, GSM
2G/3G, GSM, DCS, PCS
2G/3G/4G
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Beidou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BeiDou, Galileo, GPS, GNSS
BEIDOU, GALILEO, GPS, NavIC, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BeiDou, GLONASS, GNSS, GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11 a,b/n,c
802.11 a/b, WLAN
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, UHF
IoT, ISM, U-NII
IoT, ISM, UWB
IoT, RFID
IoT, UWB
Iridium
ISM
ISM, BAN
ISM, DSRC
ISM, LoRa
ISM, LoRa, LPWAN
ISM, Neul
ISM, RFID
Cài đặt lại
Bar
Blade
Blade, Hinged
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Ceramic Patch
Chip
Collinear
collinear
Cylindrical
Dome
Dome/Puck
Fin
Flat
Flat, Round
Flat Panel
Flexible
FPC Trace
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Cài đặt lại
1 Element
2 Element
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
7 Element
9 Element
13 Element
Active
Active Ceramic
Active Module
BAT
Bar
Base Sation
Base Station
Bell Shaped
Bent Metal
Blade
Blade Right Angle
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 2 dBi
0 dBi, 2 dBi, 2 dBi
0 dBi, 3 dBi
0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi
0 dBi, 3.6 dBi
0 dBi, 3.8 dBi
0 dBi, 4.3 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
31.5 kHz
0.5 MHz
1 MHz
2 MHz
3 MHz
3 MHz,
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
3 MHz, 5 MHz, 9 MHz
3.5 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
4.5 MHz
5 MHz
5 MHz, 10 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
30 Ohms
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1
1.1
1.1, 1.2
1.16
1.17
1.18, 1.19, 1.29
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.21, 1.48, 1.63
1.23, 1.34
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
Cài đặt lại
1 mW
24.3 mW
24.3 mW, 25 W
48 mW
138 mW
200 mW
400 mW
500 mW
600 mW
1 W
2 W
2 W, 10 W
2.5 W
3 W
4 W
4.9 W
5 W
5 W, 35 W
6 W
8 W
Cài đặt lại
0 C
- 70 C
- 65 C
- 60 C
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 32 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 30 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Active
Chip
Dipole
Dipole Array
Dual Feed
Embedded
Embedded Monopole
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1
1 Band
1 band
2 Band
2 Bands
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Adhessive Mount
Base
Base Mount
Bolt Mount
Bracket Mount
Cabinet Mount
Cable
Cable Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Clamp
Clip
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Cài đặt lại
Adhesive
BNC Male
Cable
Connector
Connetor
DIP
FAKRA Connector
FME
FME Female
FME Female, SMA Male
FME Male
HRS Connector
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
MCMX
MCX Male
Cài đặt lại
3 Pin
1.85 mm Female
2.4 mm Female
2.92 mm Female
7/16 DIN Female
7/16 Female
4.3 Mini-DIN Female
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
4.3-10 Female, N-Type
4.3.10 Female
ACH Female
AMC Plug
BNC
BNC Female
BNC Male
Chip
Connector
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
1.575 MHz
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
15.05 MHz
27 MHz
28.875 MHz
45 MHz
48.5 MHz
55 MHz
71 MHz
92 MHz, 829 MHz, 1.079 MHz, 1.5815 GHz, 2.2 GHz
100 MHz to 400 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
Cài đặt lại
2.4/5 GHz IEEE 802.11a/b/g and 802.11ac, Point to Multipoint, WiMAx, WSIP, WiFi
2 G/3G/4G, GSM, GPRS
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM Band
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz, 5 GHz
4 G, LTE/3G
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
2.4GHz ISM Band
2.4MHz, Zigbee
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, 3G, 4G, 5G, LPWA
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
2G, 3G, 4G, GNSS, LPWA
2G, 3G, 4G, Galileo, GLONASS, GPS
2G, 3G, 4G, LPWA
2G, 3G, GNSS
Cài đặt lại
0.15 mm
0.55 mm
0.8 mm
1 mm
1.3 mm
1.4 mm
1.43 mm
1.47 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
4.94 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.13 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.152 mm
0.16 mm
0.17 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.22 mm
0.23 mm
0.24 mm
0.25 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
50 Ohms
-
IK10
IK10, IP67
IP20
IP21
IP23
IP30
IP33
IP40
IP42
IP44
IP50
IP50, IP65
IP52
IP53
IP54
IP55
IP56
Cài đặt lại
402 NM FJ
402 NM J
0.52 mm Multithread Wire
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.13 mm FPC
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.13 mm OD Coaxial
1.32 mm Coax
1.37 mm
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
7.6 mm RF1.13
17.47 mm RF1.13
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
7/16
1770
47948
47950
105262
105263
146153
146168
146175
146185
146186
146187
146200
146216
146220
146234
146235
146236
204281
204286
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Case
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas FPC ANT, MHF, 50mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-1
TE Connectivity
1:
$2.27
2,418
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-1
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 50mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,418
Có hàng
1
$2.27
1,000
$2.02
2,500
$1.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
4.3 dBi
50 Ohms
1.8:1, 1.9:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas WiFi Dual Bd Ext Whi p Hinged White RP-SM
X9001091-W3DRMW
KYOCERA AVX
1:
$3.51
4,300
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
X9001091-W3DRMW
Mã Phụ tùng của Mouser
581-X9001091-W3DRMW
KYOCERA AVX
Antennas WiFi Dual Bd Ext Whi p Hinged White RP-SM
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX bluetooth antennas
Bảng dữ liệu
4,300
Có hàng
1
$3.51
10
$2.43
50
$2.42
100
$2.18
200
Xem
200
$2.04
500
$1.99
1,000
$1.93
2,500
$1.88
5,000
$1.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Whip
1.8 dBi, 4.0 dBi
85 MHz, 700 MHz
50 Ohms
- 40 C
+ 120 C
2 Band
Screw Mount
Connector
RP-SMA Male
2.44 GHz, 5.455 GHz
Embedded Design, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II
84.0 mm
9.35 mm
84 mm
RP-SMA Male
X9001091
Bulk
Antennas Antenna Dipole Blade 5G/LTE Swivel SMA
ANT-5GWWS5-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.55
329
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GWWS5-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GWWS5-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dipole Blade 5G/LTE Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies 5gw antennas
Bảng dữ liệu
329
Có hàng
1
$9.55
250
$9.22
500
$8.78
1,000
$8.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
617 MHz
5.925 GHz
Blade
1.1 dBi
50 Ohms
30 W
- 30 C
+ 85 C
Dipole
10 Band
SMA
181.1 mm
22 mm
12.8 mm
5GW
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-LH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
861
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-LH100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-24FPCLH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lfpc24 lh lv antennas
Bảng dữ liệu
861
Có hàng
1
$4.37
10
$2.89
50
$2.74
100
$2.36
200
Xem
200
$2.24
1,000
$1.94
2,500
$1.92
5,000
$1.91
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
T-Bar Flex
6.1 dBi
50 Ohms
1.4
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4 Plug
45.2 mm
7.2 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas 5G Cellular Wideband Dipole Whip Antenna, Magnetic Mount, 1 m Cable, SMA Plug
ANT-5GW-MMG2-SMA-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.32
186
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-MMG2-SMA-1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GW-MMG2SMA1
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G Cellular Wideband Dipole Whip Antenna, Magnetic Mount, 1 m Cable, SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw mmg2 sma antennas
Bảng dữ liệu
186
Có hàng
1
$11.32
10
$10.80
50
$10.79
100
$10.78
250
Xem
250
$8.71
500
$8.50
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
617 MHz
5 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Whip
Straight
- 0.5 dBi, 3.4 dBi, 3.3 dBi, 0.7 dBi, 3.2 dBi, 3.6 dBi, 4.7 dBi, 2.4 dBi
50 Ohms
5.7, 3.1, 1.6, 2.8, 2.5, 2.3, 2.4
10 W
- 20 C
+ 80 C
9 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Plug
LTE-M, NB-IoT, ISM
88.5 mm
RG-174/U
MMG
Bulk
Antennas 915MHz Ultracompact Whip Antenna, External Mount, RP-SMA Plug
ANT-915-NUB-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.13
1,739
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-915-NUB-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-915-NUB-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 915MHz Ultracompact Whip Antenna, External Mount, RP-SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx nub lpwa whip antennas
Bảng dữ liệu
1,739
Có hàng
1
$5.13
50
$5.12
250
$4.95
500
$4.71
1,000
Xem
1,000
$4.43
2,500
$4.29
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
902 MHz
930 MHz
3.9 dB
2.6
- 40 C
+ 105 C
1 Band
915 MHz
NUB
Bulk
Antennas Antenna Vert 5G LTE FPC 50
ANT-LPC-FPC-50
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.56
1,657
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LPC-FPC-50
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LPC-FPC-50
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Vert 5G LTE FPC 50
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,657
Có hàng
1
$3.56
100
$3.55
200
$3.43
500
$3.10
1,000
$3.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Dipole
698 MHz
3.8 GHz
WiFi, WLAN
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
50 Ohms
8.2, 4.8, 1.7, 4.9, 3.5, 2.7, 3.1, 2
2 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF1 / U.FL
868 MHz, 915 MHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, Global Navigation
64 mm
17 mm
0.2 mm
50 mm RF1.13
FPC
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, horizontal 100mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-SH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.38
1,748
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SH100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4FPCSH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, horizontal 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx sf sh fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,748
Có hàng
1
$3.38
10
$2.89
50
$2.73
100
$2.36
200
Xem
200
$2.24
2,500
$1.73
5,000
$1.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
Flexible
4 dBi
50 Ohms
1.4
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4 Plug
25.4 mm
20.1 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-SAH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
958
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SAH100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT24FPCSAH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 2 4 fpc sah fpc antennas
Bảng dữ liệu
958
Có hàng
1
$4.37
10
$2.89
50
$2.74
100
$2.36
200
Xem
200
$2.25
1,000
$1.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
802.11, WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
0.1 dBi
2.4 GHz
50 Ohms
4.1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
12.4 mm
8.2 mm
0.1 mm
Coaxial
LFPC24
Bulk
Antennas Antenna Fixing Bracket (for AU-300/500)
AFB-01
Kaga FEI
1:
$533.42
3
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AFB-01
Mã Phụ tùng của Mouser
249-AFB-01
Sản phẩm Mới
Kaga FEI
Antennas Antenna Fixing Bracket (for AU-300/500)
3
Có hàng
1
$533.42
10
$465.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Antennas 2.4/5/6 GHz WIFI6/6E antenna, stamped metal, through hole mount
ANT-W63-MSA-TH1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$0.44
12,110
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-MSA-TH1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-MSA-TH1
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4/5/6 GHz WIFI6/6E antenna, stamped metal, through hole mount
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx msa stamped metal antennas
Bảng dữ liệu
12,110
Có hàng
1
$0.44
270
$0.439
2,565
$0.412
5,130
$0.411
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
2.4 GHz
7.125 GHz
3.5 dB, 3.8 dB
1 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole
3 Band
PCB Mount
Pin
17.2 mm
9.8 mm
MSA
Tray
Antennas Antenna Dome 2.4GHz 1.32 150 UFL
ANT-2.4-WRT-UFL-150
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.73
983
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-UFL-150
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4WRTUFL150
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome 2.4GHz 1.32 150 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
983
Có hàng
1
$17.73
10
$16.08
50
$15.68
100
$14.88
250
Xem
250
$14.15
500
$13.36
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
2.485 GHz
Bluetooth
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Dome
3.5 dB
50 Ohms
1.9
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
1 Band
Panel Mount
U.FL Male
2.4 GHz
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas 5IN1 GNSS 5G WIFI ANTENNA
MA1505.AK.001
Taoglas
1:
$347.19
101
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA1505.AK.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA1505.AK.001
Taoglas
Antennas 5IN1 GNSS 5G WIFI ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma1501 synergy 5in1 antenna
Bảng dữ liệu
101
Có hàng
1
$347.19
10
$301.70
25
$301.69
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
31.7 dBic, 32.4 dBic
50 Ohms
2.0:1, 2.5
2 W
- 40 C
+ 85 C
13 Band
Direct / Permanent Mount
SMA Male/RP-SMA Male
IP67
RG-174, TGC-200
Bulk
Antennas CERAMIC W3078 GC380H N
W3078
Pulse Electronics
1:
$1.74
35,933
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3078
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3078
Pulse Electronics
Antennas CERAMIC W3078 GC380H N
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
35,933
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.74
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.945
250
$0.976
500
$0.964
3,000
$0.945
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
0.1 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 6 GHz
Wireless Applications
3.2 mm
1.6 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape
Antennas GPS/GLONASS Dual-Band Patch Antenna 25*25*2mm
CGGP.25.4.A.02
Taoglas
1:
$4.73
3,367
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CGGP.25.4.A.02
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CGGP254A02
Taoglas
Antennas GPS/GLONASS Dual-Band Patch Antenna 25*25*2mm
3,367
Có hàng
1
$4.73
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
1.61 GHz
Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
5 dB
15 MHz
50 Ohms
1.5
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
Pin
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Satellite Applications
25.1 mm
25.1 mm
4 mm
CGGP
Bulk
Antennas WiFi 6E & 7 PCB 100m m Cable MHF4L Connec
W3P35X8W04-H100D3B0A
KYOCERA AVX
1:
$3.63
843
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3P35X8W04-H100D3B0A
Mã Phụ tùng của Mouser
581-P35X8W04H10D3B0A
KYOCERA AVX
Antennas WiFi 6E & 7 PCB 100m m Cable MHF4L Connec
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX bluetooth antennas
Bảng dữ liệu
843
Có hàng
1
$3.63
10
$2.73
25
$2.51
100
$2.26
250
Xem
250
$2.15
400
$2.01
1,200
$1.98
2,800
$1.91
5,200
$1.87
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
T-Bar Flex
2.3 dBi, 5 dBi, 2.5 dBi
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
50 Ohms
Embedded
3 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.44 GHz, 5.5 GHz, 6.525 GHz
Agriculture, Smart Home, Healthcare, Automotive, Digital Signage
35 mm
8 mm
0.4 mm
W3 Family
Bulk
Antennas Tunable 2.4GHz/BT FP C 25mm Cable MHF Con
1003893FT-AA10L0025
KYOCERA AVX
1:
$3.16
11,852
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1003893FT-AA10L0025
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1003893FT-AA1025
KYOCERA AVX
Antennas Tunable 2.4GHz/BT FP C 25mm Cable MHF Con
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX 2 4 5ghz wifi antennas
Bảng dữ liệu
11,852
Có hàng
1
$3.16
10
$2.37
25
$2.17
100
$1.96
250
Xem
250
$1.85
500
$1.79
1,000
$1.67
2,000
$1.62
5,000
$1.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.485 GHz
Bluetooth
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
T-Bar Flex
3.3 dBi
50 Ohms
1.5:1
500 mW
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.4 GHz
Access Point, Cellular, Embedded Design, Gateway, Handheld, Healthcare, Headsets, Industrial Devices, M2M, OBD-II, Smart Grid, Tablets, Telematics, Tracking
40 mm
8 mm
0.12 mm
100 mm RF1.13
1003893FT
Bulk
Antennas Direct Mnt OnVehicle 698-960,1710-2700MHz
SLPT698/2170DMN
Pulse Electronics
1:
$44.47
631
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT698/2170DMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT698/2170DMN
Pulse Electronics
Antennas Direct Mnt OnVehicle 698-960,1710-2700MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Bảng dữ liệu
631
Có hàng
1
$44.47
10
$36.78
25
$34.34
96
$34.10
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
Whip
Stubby
3.51 dBi, 4.81 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
830 MHz, 2.205 GHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
78.71 mm
IP67
SLPT698/2170
Bulk
Antennas Domino LTE SMD Antenna
W3796
Pulse Electronics
1:
$4.07
12,920
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3796
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3796
Pulse Electronics
Antennas Domino LTE SMD Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
12,920
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.07
10
$3.03
25
$2.83
100
$2.56
250
Xem
Cuộn
1,000
$2.32
250
$2.50
500
$2.37
1,000
$2.32
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GNSS
WiMAX
Chip
Ceramic
5.5 dBi
50 Ohms
3:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1544 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz
Cellular Applications, Satellite
40 mm
7 mm
3 mm
Domino
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.4 GHz Antenna WRT Monopole RP-SMA
ANT-2.4-WRT-MON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.11
1,033
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-MON-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4WRTMON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz Antenna WRT Monopole RP-SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt mon antennas
Bảng dữ liệu
1,033
Có hàng
1
$17.11
10
$15.73
100
$15.26
250
$14.28
500
$13.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.54 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Stubby
0.8 dBi
100 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
35.5 mm
216 mm RG174
WRT-MON
Bulk
Antennas TG.55.8113W White 5G/4G Terminal Mount Monopole Antenna
TG.55.8113W
Taoglas
1:
$6.11
3,092
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TG.55.8113W
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TG.55.8113W
Taoglas
Antennas TG.55.8113W White 5G/4G Terminal Mount Monopole Antenna
Bảng dữ liệu
3,092
Có hàng
1
$6.11
10
$4.88
100
$4.54
200
$4.36
500
Xem
500
$4.33
2,500
$4.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Monopole
600 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiFi 6E
IoT, ISM
Whip
Tilt/Swivel
- 0.68 dBi, - 2.14 dBi, 0.15 dBi, - 0.74 dBi, - 0.59 dBi, 1.37 dBi, 0.93 dBi, 0.73 dBi, 1.51 dBi, 1.73 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
10 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 4000 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Gateways, Routers, Smart Metering, Vending Machinges, Industrial IoT, Smart Home, Connected Enterprise
172 mm
23.9 mm
13 mm
GuardianX
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF, 50mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-1
TE Connectivity
1:
$3.92
2,305
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108965-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-1
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 50mm, UWB 6~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,305
Có hàng
1
$3.92
10
$2.59
50
$2.45
100
$2.12
250
Xem
250
$2.01
500
$1.80
1,000
$1.37
2,500
$1.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
5.9 GHz
8.5 GHz
4.2 dBi
50 Ohms
2.2:1, 1.8:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4 Female
MHF4
UWB
15.6 mm
18.6 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas WX-Family WiFi 6E & 7 PCB 100mm Cable MH
WCP3015W08-U100D3B0A
KYOCERA AVX
1:
$3.39
1,134
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
WCP3015W08-U100D3B0A
Mã Phụ tùng của Mouser
581-P3015W08U10D3B0A
KYOCERA AVX
Antennas WX-Family WiFi 6E & 7 PCB 100mm Cable MH
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX 2 4 5ghz wifi antennas
Bảng dữ liệu
1,134
Có hàng
1
$3.39
10
$2.55
25
$2.34
100
$2.11
250
Xem
250
$2.00
500
$1.93
1,000
$1.86
2,000
$1.80
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
5.85 GHz
WiFi
PCB Trace
I-Pad
3 dBi, 6.7 dBi
80 Hz, 70 Hz
50 Ohms
Embedded
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.44 GHz, 5.5 GHz
Access Points, Routers, Gateways, Wi-Fi enabled TV and Monitor
30 mm
15.5 mm
0.8 mm
1.13 mm
WX Family
Bulk
Antennas Antenna Vert 5G LTE FPC 150
ANT-LPC-FPC-150
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.21
888
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LPC-FPC-150
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LPC-FPC-150
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Vert 5G LTE FPC 150
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx fpc antennas
Bảng dữ liệu
888
Có hàng
1
$4.21
10
$3.59
100
$3.58
2,500
$3.42
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Dipole
698 MHz
3.8 GHz
WiFi, WLAN
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
50 Ohms
8.2, 4.8, 1.7, 4.9, 3.5, 2.7, 3.1, 2
2 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF1 / U.FL
868 MHz, 915 MHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, Global Navigation
64 mm
17 mm
0.2 mm
150 mm RF1.13
FPC
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, vertical 100mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-SF100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.38
1,881
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SF100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4FPCSF100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, vertical 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx sf sh fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,881
Có hàng
1
$3.38
10
$3.24
50
$3.22
100
$3.17
200
Xem
200
$3.10
500
$2.49
2,500
$1.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
Flexible
3.9 dBi
50 Ohms
1.9
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4 Plug
25.4 mm
20.1 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.