Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Ăng-ten
Sản phẩm
(10,681)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
10,681
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
2J Antennas
3M
ABRACON
Adafruit
Adam Tech
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Antenova
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
B&K Precision
Banner Engineering
Belden Wire & Cable
Bel Power Solutions
Bulgin
Calian
Carlo Gavazzi
CEL
Conexio Technologies
congatec
Crouzet
Crowd Supply
DFRobot
Digi International
DLP Design
Ezurio
Fairview Microwave
Fanstel
Fluke
Fortebit
GCT
HARTING
Hirschmann
HMS Networks
HUBER+SUHNER
IBASE
IEI
Ignion
Industrial Shields
Infineon
iNRCORE
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
Kaga FEI
Kontron
KrakenRF
KYOCERA AVX
Lantronix
L-Com
LPRS
Maxtena
Microchip
Mikroe
Mobix Labs
Molex
Movella
MultiTech
Murata
Murrelektronik
Olimex Ltd.
Omron
Particle
Pasternack
PCTEL
Phoenix Contact
PolyPhaser
Powercast
ProSoft Technology
Pulse
Quectel
Radiall
Raspberry Pi
RF Solutions
Sagrad
Schneider Electric
SCS
Seeed Studio
Semtech
SensiEDGE
Siemens
Silex Technology
Siretta
Skyworks
Soldered
SparkFun Electronics
SpotSee
StereoLabs
Sumida
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TechNexion
TE Connectivity
TEKTELIC
Tektronix
Teledyne FLIR
Telit Cinterion
Teltonika
Toradex
TTM Technologies
u-blox
Walsin
Weidmuller
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
2× 5GNR MIMO
4G Antenna
4× 5GNR MIMO
5G Antenna
ADSB Antenna
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active L1/L5
Active Multi-Band
Active Patch
Active Patch Antenna
Aluminum Yagi Antenna
Antenna
Antenna Microstrip
Anti-Jam
Array Antenna
Cài đặt lại
0 Hz
10 kHz
100 kHz
520 kHz
529 kHz
535 kHz
2.4 MHz
4.95 MHz
7 MHz
13 MHz
13.56 MHz
24.5 MHz
25 MHz
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
5 MHz
5.8 MHz
5.825 MHz
5.925 MHz
6.5 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
15.5 MHz
28 MHz
29.5 MHz
30 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
47 MHz
50 MHz
54 MHz
56 MHz
88 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, GPRS
2G/3G, GPRS
2G/3G, GSM
2G/3G, GSM, DCS, PCS
2G/3G/4G
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Beidou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BeiDou, Galileo, GPS, GNSS
BEIDOU, GALILEO, GPS, NavIC, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BeiDou, GLONASS, GNSS, GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11 a,b/n,c
802.11 a/b, WLAN
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, UHF
IoT, ISM, U-NII
IoT, ISM, UWB
IoT, RFID
IoT, UWB
Iridium
ISM
ISM, BAN
ISM, DSRC
ISM, LoRa
ISM, LoRa, LPWAN
ISM, Neul
ISM, RFID
Cài đặt lại
Bar
Blade
Blade, Hinged
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Ceramic Patch
Chip
Collinear
collinear
Cylindrical
Dome
Dome/Puck
Fin
Flat
Flat, Round
Flat Panel
Flexible
FPC Trace
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Cài đặt lại
1 Element
2 Element
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
7 Element
9 Element
13 Element
Active
Active Ceramic
Active Module
BAT
Bar
Base Sation
Base Station
Bell Shaped
Bent Metal
Blade
Blade Right Angle
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 2 dBi
0 dBi, 2 dBi, 2 dBi
0 dBi, 3 dBi
0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi
0 dBi, 3.6 dBi
0 dBi, 3.8 dBi
0 dBi, 4.3 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
31.5 kHz
0.5 MHz
1 MHz
2 MHz
3 MHz
3 MHz,
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
3 MHz, 5 MHz, 9 MHz
3.5 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
4.5 MHz
5 MHz
5 MHz, 10 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
30 Ohms
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1
1.1
1.1, 1.2
1.16
1.17
1.18, 1.19, 1.29
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.21, 1.48, 1.63
1.23, 1.34
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
Cài đặt lại
1 mW
24.3 mW
24.3 mW, 25 W
48 mW
138 mW
200 mW
400 mW
500 mW
600 mW
1 W
2 W
2 W, 10 W
2.5 W
3 W
4 W
4.9 W
5 W
5 W, 35 W
6 W
8 W
Cài đặt lại
0 C
- 70 C
- 65 C
- 60 C
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 32 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 30 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Active
Chip
Dipole
Dipole Array
Dual Feed
Embedded
Embedded Monopole
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1
1 Band
1 band
2 Band
2 Bands
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Adhessive Mount
Base
Base Mount
Bolt Mount
Bracket Mount
Cabinet Mount
Cable
Cable Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Clamp
Clip
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Cài đặt lại
Adhesive
BNC Male
Cable
Connector
Connetor
DIP
FAKRA Connector
FME
FME Female
FME Female, SMA Male
FME Male
HRS Connector
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
MCMX
MCX Male
Cài đặt lại
3 Pin
1.85 mm Female
2.4 mm Female
2.92 mm Female
7/16 DIN Female
7/16 Female
4.3 Mini-DIN Female
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
4.3-10 Female, N-Type
4.3.10 Female
ACH Female
AMC Plug
BNC
BNC Female
BNC Male
Chip
Connector
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
1.575 MHz
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
15.05 MHz
27 MHz
28.875 MHz
45 MHz
48.5 MHz
55 MHz
71 MHz
92 MHz, 829 MHz, 1.079 MHz, 1.5815 GHz, 2.2 GHz
100 MHz to 400 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
Cài đặt lại
2.4/5 GHz IEEE 802.11a/b/g and 802.11ac, Point to Multipoint, WiMAx, WSIP, WiFi
2 G/3G/4G, GSM, GPRS
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM Band
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz, 5 GHz
4 G, LTE/3G
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
2.4GHz ISM Band
2.4MHz, Zigbee
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, 3G, 4G, 5G, LPWA
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
2G, 3G, 4G, GNSS, LPWA
2G, 3G, 4G, Galileo, GLONASS, GPS
2G, 3G, 4G, LPWA
2G, 3G, GNSS
Cài đặt lại
0.15 mm
0.55 mm
0.8 mm
1 mm
1.3 mm
1.4 mm
1.43 mm
1.47 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
4.94 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.13 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.152 mm
0.16 mm
0.17 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.22 mm
0.23 mm
0.24 mm
0.25 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
50 Ohms
-
IK10
IK10, IP67
IP20
IP21
IP23
IP30
IP33
IP40
IP42
IP44
IP50
IP50, IP65
IP52
IP53
IP54
IP55
IP56
Cài đặt lại
402 NM FJ
402 NM J
0.52 mm Multithread Wire
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.13 mm FPC
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.13 mm OD Coaxial
1.32 mm Coax
1.37 mm
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
7.6 mm RF1.13
17.47 mm RF1.13
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
7/16
1770
47948
47950
105262
105263
146153
146168
146175
146185
146186
146187
146200
146216
146220
146234
146235
146236
204281
204286
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Case
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Antenna Dome 2.4GHz 1.32 100 UFL
ANT-2.4-WRT-UFL-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.42
1,440
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-UFL-100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4WRTUFL100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome 2.4GHz 1.32 100 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
1,440
Có hàng
1
$17.42
10
$15.80
100
$14.99
250
$14.25
500
Xem
500
$13.50
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
2.485 GHz
Bluetooth
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Dome
3.5 dB
50 Ohms
1.9
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
1 Band
Panel Mount
U.FL Male
2.4 GHz
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
ANT-5GW-FPC-LH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.60
557
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-FPC-LH100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT5GWFPCLH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw fpc lh antennas
Bảng dữ liệu
557
Có hàng
1
$4.60
10
$4.28
50
$4.09
100
$3.76
1,000
$2.53
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
617 MHz
5 GHz
LTE-M, NBIoT
Blade
Yagi
5 dBi
698 MHz, 803 MHz, 894 MHz, 1518 MHz, 1661 MHz, 2200 MHz, 2690 MHz, 4200 MHz, 5GHz
50 Ohms
1.6, 1.7, 1.8, 2, 4.7, 2.5, 2.7
2 W
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
5G New Radio, LTE
120 mm
20 mm
0.1 mm
LHFPC5GW
Bulk
Antennas WiFi6/6E FPC antenna, 12x12mm, 50mm cable, MHF4
ANT-W63-FPC-SAH50M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
925
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-FPC-SAH50M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTW63FPCSAH50M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi6/6E FPC antenna, 12x12mm, 50mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx antw63fpc wifi 6 6e antennas
Bảng dữ liệu
925
Có hàng
1
$4.37
10
$2.89
20
$2.72
100
$2.36
260
Xem
260
$2.24
1,000
$1.78
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Modules
2.4 GHz
7.125 GHz
7.2 dBi
50 Ohms
3.4
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
3 Band
Connector
MHF4
12.4 mm
12 mm
0.1 mm
LFPCW63
Bulk
Antennas SURFACE MOUNT ANTENNA, radiedge
TSA5NA2K1G57NS001T
TAIYO YUDEN
1:
$5.17
2,295
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TSA5NA2K1G57NS001T
Mã Phụ tùng của Mouser
963-TSA5NA2K1G57NS00
TAIYO YUDEN
Antennas SURFACE MOUNT ANTENNA, radiedge
Tìm hiểu thêm
về TAIYO YUDEN TaiyoYuden High Frequency
2,295
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.17
10
$3.61
25
$3.41
100
$2.96
250
Xem
Cuộn
3,000
$1.87
250
$2.81
500
$2.52
1,000
$2.13
3,000
$1.87
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
TSA5
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Railway In-Carriage, WiFi Dual-band Omni, 2.4 / 5 GHz, 4 / 6 dBi, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Conn. QMA (f)
1399.35.0002
HUBER+SUHNER
1:
$203.68
101
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.35.0002
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399350002
HUBER+SUHNER
Antennas Railway In-Carriage, WiFi Dual-band Omni, 2.4 / 5 GHz, 4 / 6 dBi, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Conn. QMA (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
101
Có hàng
1
$203.68
10
$188.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
MIMO
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi, WiFi 6E
Module
Panel
4 dBi, 6 dBi, 6 dBi
50 Ohms
1.5, 1.5, 1.8
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Screw Mount
Connector
QMA Female
2.545 GHz, 5.542 GHz, 6.53 GHz
RF Antenna
281.8 mm
91.8 mm
6.8 mm
IPX5
Omni-SR Slim
Antennas 2.4GHz Compact Ant. RPSMA Connector
ANT-2.4-WRT-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$19.08
10,260
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-WRT-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4GHz Compact Ant. RPSMA Connector
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
10,260
Có hàng
1
$19.08
10
$16.39
100
$15.49
250
$14.48
500
Xem
500
$14.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Stubby
3.4 dBi
100 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
11 mm
216 mm RG174
WRT
Bulk
Antennas Dir,Mini,Fixed,NF
MD24-12
TE Connectivity
1:
$34.66
839
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MD24-12
Mã Phụ tùng của Mouser
814-MD24-12
TE Connectivity
Antennas Dir,Mini,Fixed,NF
Bảng dữ liệu
839
Có hàng
1
$34.66
10
$34.14
20
$29.84
100
$28.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.483 GHz
Bluetooth
802.11 b/g, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Periodic
Directional
12 dBi
50 Ohms
1.5:1
100 W
- 40 C
+ 70 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
2.441 GHz
Wireless LAN Applications, Client Antennas
102 mm
102 mm
102 mm
MD
Antennas Tunable WiFi 6E/BT P CB 100mm Cable MHF4L
1001932PT-AC10L0100
KYOCERA AVX
1:
$5.34
7,576
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1001932PT-AC10L0100
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1001932PTAC1L100
KYOCERA AVX
Antennas Tunable WiFi 6E/BT P CB 100mm Cable MHF4L
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX bluetooth antennas
Bảng dữ liệu
7,576
Có hàng
1
$5.34
10
$3.73
25
$3.53
100
$3.06
250
Xem
250
$2.90
500
$2.60
1,000
$2.19
2,000
$2.08
5,000
$2.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
5.825 GHz
Bluetooth
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
T-Bar Flex
2.5 dBi, 4.4 dBi
50 Ohms
2:1
500 mW
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.4425 GHz, 7.25 GHz
Embedded Design, Cellular, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II
35.2 mm
8.5 mm
1.6 mm
100 mm RF1.13
1001932PT
Bulk
Antennas RPSMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 2.4GHz
ANT-2.4-CW-RH-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.67
2,826
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-CW-RH-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CW-RH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 2.4GHz
Bảng dữ liệu
2,826
Có hàng
1
$6.67
10
$6.07
25
$5.40
100
$5.25
500
Xem
500
$5.22
1,000
$5.06
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Monopole
2.39 GHz
2.49 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Helical
Stubby
- 0.9 dBi
80 MHz
50 Ohms
2
- 30 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
18.6 mm
RH
Tray
Antennas MagmaX AA.171 GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou Antenna Dual pin patch, 3M RG-174
AA.171.301111
Taoglas
1:
$54.78
499
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AA.171.301111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AA.171.301111
Taoglas
Antennas MagmaX AA.171 GPS/GLONASS/Galileo/BeiDou Antenna Dual pin patch, 3M RG-174
Bảng dữ liệu
499
Có hàng
1
$54.78
10
$54.77
50
$54.21
100
$51.00
200
Xem
200
$50.98
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Active Antenna
1.559 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Module
Panel
3.1 dB, 2.9 dB, 1.2 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.602 GHz
Timing, Telematics, Precision Positioning for Robotics/Automotive, Autonomous Routing
53 mm
50 mm
17 mm
IP67
3 M RG174
MagmaX
Bulk
Antennas AP.17E GPS/GALILEO 1 Stage Active Patch 17mm*17mm*6.1mm, 64mm 1.13mm, I-PEX MHF IU.FL
AP.17E.07.0064A
Taoglas
1:
$7.77
2,991
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AP.17E.07.0064A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-AP17E070064A
Taoglas
Antennas AP.17E GPS/GALILEO 1 Stage Active Patch 17mm*17mm*6.1mm, 64mm 1.13mm, I-PEX MHF IU.FL
Bảng dữ liệu
2,991
Có hàng
1
$7.77
10
$7.73
25
$7.67
120
$7.58
240
Xem
240
$7.46
600
$7.38
1,080
$7.28
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.574397 GHz
1.576443 GHz
Galileo, GPS
Patch
Ceramic
16 dB
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
1.57542 GHz
Satellite Applications
17 mm
17 mm
6.3 mm
64 mm RF1.13
Bulk
Antennas FXP830 Freedom Wi-Fi 2.4/5.8/7.1GHz Dipole Antenna, Wi-Fi 6 included, I-PEX MHF IU.FL
FXP830.07.0100C
Taoglas
1:
$3.48
7,573
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FXP830.07.0100C
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXP830070100C
Taoglas
Antennas FXP830 Freedom Wi-Fi 2.4/5.8/7.1GHz Dipole Antenna, Wi-Fi 6 included, I-PEX MHF IU.FL
Bảng dữ liệu
7,573
Có hàng
1
$3.48
1,000
$3.37
2,500
$3.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN, DSRC
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, RFID
PCB Trace
T-Bar Flex
2.5 dBi, 4.7 dBi, 3.1 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
42 mm
7 mm
100 mm RF1.37
Freedom
Bulk
Antennas Anam PA.25A 35*6*5mm 3G/2G SMD PIFA Antenna
PA.25a
Taoglas
1:
$5.82
7,093
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PA.25a
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PA25A
Taoglas
Antennas Anam PA.25A 35*6*5mm 3G/2G SMD PIFA Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas SMT antennas
Bảng dữ liệu
7,093
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.82
10
$5.35
25
$4.96
100
$3.84
Cuộn
450
$3.68
4,950
Báo giá
4,950
Báo giá
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
450
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
PIFA
800 MHz
2.2 GHz
Chip
Ceramic
1.49 dbi, 0.92 dBi, 1.76 dBi, 1.35 dBi, 2.4 dBi, 2.53 dBi, 2.38 dBi, 2.3 dBi, 2.46 dBi, 2.69 dBi, 4.62 dBi
50 Ohms
3:1
5 W
- 40 C
+ 105 C
6 Band
PCB Mount
800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz
Cellular Application
35 mm
6 mm
6 mm
Anam
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ALA.01 GPS/GALILEO Active Loop Antenna 45*10*2.3mm, 95mm oe1.13, I-PEX MHFIU.FL
ALA.01.07.0095A
Taoglas
1:
$24.50
882
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ALA.01.07.0095A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ALA01070095A
Taoglas
Antennas ALA.01 GPS/GALILEO Active Loop Antenna 45*10*2.3mm, 95mm oe1.13, I-PEX MHFIU.FL
Bảng dữ liệu
882
Có hàng
1
$24.50
10
$23.12
50
$22.54
100
$22.51
200
Xem
200
$22.16
500
$21.45
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.574397 GHz
1.576443 GHz
Galileo, GPS
Loop
Ceramic
3.1 dBi
70 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.575 GHz
Satellite Applications
45 mm
10 mm
2.3 mm
95 mm RF1.13
Tray
Antennas MCS6.A NB-IoT / CAT M1 Low Profile LTE/Cellular SMD Dielectric Antenna
MCS6.A
Taoglas
1:
$3.27
5,292
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MCS6.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MCS6.A
Taoglas
Antennas MCS6.A NB-IoT / CAT M1 Low Profile LTE/Cellular SMD Dielectric Antenna
Bảng dữ liệu
5,292
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.27
Cuộn
1,000
$2.91
2,000
$2.90
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
Chip
Ceramic
- 0.02 dBi, - 1.05 dBi, 2.76 dBi, 3.26 dBi, 3.11 dBi, 3.75 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz
Automotive, Medical, Smart City, Smart Meter
42 mm
10 mm
3 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GNSS GPS MODULE : integrated L1 L2 antenna with u-blox ZED-F9R & NEO-D9C Receiver. RTK Rover. Point One Nav Polaris RTK, Swift Nav Skylark RTK, CLAS PPP-RTK, u-blox PointPerfect PPP-RTK. Inertial Measurement Unit. RS-422
33-5390C-09-10-05-PC0
Tallysman
1:
$547.08
3
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
33-5390C-09-10-05-PC0
Mã Phụ tùng của Mouser
456-335390C091005PC0
Mới tại Mouser
Tallysman
Antennas GNSS GPS MODULE : integrated L1 L2 antenna with u-blox ZED-F9R & NEO-D9C Receiver. RTK Rover. Point One Nav Polaris RTK, Swift Nav Skylark RTK, CLAS PPP-RTK, u-blox PointPerfect PPP-RTK. Inertial Measurement Unit. RS-422
Tìm hiểu thêm
về Tallysman tw5390 antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$547.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Modules
GNSS Antenna
GPS, GNSS
1 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Connector
RJ12
21 mm
IP69K
Bulk
Antennas RP20 LITE,MIMO 5G,4G/LTE, GAIN ANTENNA
PDD61606C-200SMAM
TE Connectivity
1:
$67.60
37
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PDD61606C-200SMAM
Mã Phụ tùng của Mouser
239-PDD61606C200SMAM
TE Connectivity
Antennas RP20 LITE,MIMO 5G,4G/LTE, GAIN ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity rp20 lite wireless access antennas
Bảng dữ liệu
37
Có hàng
1
$67.60
10
$59.72
25
$56.55
100
$46.89
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
Omnidirectional
617 MHz
6 GHz
5G, 4G/LTE MIMO
Module
Rectangular
2.4 dBi, 5.5 dBi, 4.6 dBi, 2.8 dBi
50 Ohms
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
5 W
- 40 C
+ 85 C
22.3 mm
103 mm
122 mm
RP
Bulk
Antennas 2.4GHz Half-wave ant Half-wave antenna
A24-HABUF-P5I
Digi
1:
$6.24
10,477
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
A24-HABUF-P5I
Mã Phụ tùng của Mouser
888-A24-HABUF-P5I
Digi
Antennas 2.4GHz Half-wave ant Half-wave antenna
Bảng dữ liệu
10,477
Có hàng
1
$6.24
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
WiFi
Whip
Tilt/Swivel
2.1 dBi
1 W
- 20 C
+ 70 C
1 Band
Snap In
Connector
U.FL Female, IPEX MHF1
2.483 GHz
RF Antenna
4 mm
Bulk
Antennas
+2 hình ảnh
MEA-5G-MIMO-GGG
Maxtena
1:
$265.99
13
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-5G-MIMO-GGG
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-5G-MIMO-GGG
Maxtena
Antennas
Tìm hiểu thêm
về Maxtena 5gnr antennas
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
1
$265.99
10
$228.44
25
$219.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
617 MHz
5.925 GHz
4.7 dBi
50 Ohms
3.7:1
35 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
IP67
LL195
Bulk
Antennas
+3 hình ảnh
MEA-5in1-SMA
Maxtena
1:
$281.77
14
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MEA-5in1-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MEA-5IN1-SMA
Maxtena
Antennas
Tìm hiểu thêm
về Maxtena 5gnr antennas
Bảng dữ liệu
14
Có hàng
1
$281.77
10
$241.99
25
$232.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Modules
617 MHz
7.125 GHz
GLONASS, GPS
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
1.2 dB, 1.3 dB, 3.2 dB, 3.4 dB, 3.6 dB, 3.8 dB, 4 dB, 4.6 dB, 4.7 dB, 5.5 dB, 5.6 dB
50 Ohms
1.5:1, 1.6:1, 1.9:1, 2.0:1, 3.7:1
35 W
- 40 C
+ 85 C
16 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
IP67, IP69
Bulk
Antennas METAL SMD ANT 2.4GHZ AUTOMOTIVE
AN012400M00R3200
JAE Electronics
1:
$1.87
1,776
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AN012400M00R3200
Mã Phụ tùng của Mouser
656-AN012400M00R3200
JAE Electronics
Antennas METAL SMD ANT 2.4GHZ AUTOMOTIVE
Tìm hiểu thêm
về JAE Electronics jae an01 antennas
Bảng dữ liệu
1,776
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.87
10
$1.38
25
$1.25
100
$1.12
250
Xem
Cuộn
3,200
$0.84
250
$1.05
500
$1.02
1,000
$0.878
3,200
$0.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,200
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
2.5 GHz
1.91 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 125 C
PCB Mount
AN01
Reel, Cut Tape
Antennas WIFI6E FLEX ANTENNA
+2 hình ảnh
219611-0100
Molex
1:
$3.35
3,507
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
219611-0100
Mã Phụ tùng của Mouser
538-219611-0100
Molex
Antennas WIFI6E FLEX ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Molex wi fi 6e low gain flex antennas
Bảng dữ liệu
3,507
Có hàng
1
$3.35
10
$2.38
100
$2.02
500
$1.94
1,000
Xem
1,000
$1.73
2,500
$1.69
5,000
$1.67
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Modules
Flexible Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
3.8 dBi
3 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF-1
35.4 mm
15.6 mm
0.23 mm
219611
Bulk
Antennas METAL SMD ANT 920MHZ
AN010920C00R1700
JAE Electronics
1:
$2.23
1,434
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AN010920C00R1700
Mã Phụ tùng của Mouser
656-AN010920C00R1700
JAE Electronics
Antennas METAL SMD ANT 920MHZ
Tìm hiểu thêm
về JAE Electronics jae an01 antennas
Bảng dữ liệu
1,434
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.23
10
$1.66
25
$1.51
100
$1.35
250
Xem
Cuộn
1,700
$1.02
250
$1.28
500
$1.23
1,000
$1.21
1,700
$1.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,700
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
920 MHz
2.77 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 125 C
PCB Mount
AN01
Reel, Cut Tape
Antennas METAL SMD ANT 860MHZ
AN010860C00R1700
JAE Electronics
1:
$2.23
1,352
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AN010860C00R1700
Mã Phụ tùng của Mouser
656-AN010860C00R1700
JAE Electronics
Antennas METAL SMD ANT 860MHZ
Tìm hiểu thêm
về JAE Electronics jae an01 antennas
Bảng dữ liệu
1,352
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.23
10
$1.66
25
$1.51
100
$1.35
250
Xem
Cuộn
1,700
$1.03
250
$1.28
500
$1.23
1,000
$1.07
1,700
$1.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,700
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
860 MHz
2.14 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 125 C
PCB Mount
AN01
Reel, Cut Tape
Antennas GNSS EXTERNAL ANTENNA
213499-3000
Molex
1:
$20.28
769
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
213499-3000
Mã Phụ tùng của Mouser
538-213499-3000
Molex
Antennas GNSS EXTERNAL ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Molex external gnss antenna
Bảng dữ liệu
769
Có hàng
1
$20.28
10
$19.73
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Active Antenna
1.55905 GHz
1.606 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Module
Panel
- 0.4 dBi, - 1.4 dBi, - 1.7 dBi
50 Ohms
2
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.602 GHz
55 mm
47 mm
16.7 mm
3 M RG174
213499
Bulk
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.