Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Ăng-ten
Sản phẩm
(10,671)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
10,671
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
2J Antennas
3M
ABRACON
Adafruit
Adam Tech
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Antenova
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
B&K Precision
Banner Engineering
Belden Wire & Cable
Bel Power Solutions
Bulgin
Calian
Carlo Gavazzi
CEL
Conexio Technologies
congatec
Crouzet
Crowd Supply
DFRobot
Digi International
DLP Design
Ezurio
Fairview Microwave
Fanstel
Fluke
Fortebit
GCT
HARTING
Hirschmann
HMS Networks
HUBER+SUHNER
IBASE
IEI
Ignion
Industrial Shields
Infineon
iNRCORE
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
Kaga FEI
Kontron
KrakenRF
KYOCERA AVX
Lantronix
L-Com
LPRS
Maxtena
Microchip
Mikroe
Mobix Labs
Molex
Movella
MultiTech
Murata
Murrelektronik
Olimex Ltd.
Omron
Particle
Pasternack
PCTEL
Phoenix Contact
PolyPhaser
Powercast
ProSoft Technology
Pulse
Quectel
Radiall
Raspberry Pi
RF Solutions
Sagrad
Schneider Electric
SCS
Seeed Studio
Semtech
SensiEDGE
Siemens
Silex Technology
Siretta
Skyworks
Soldered
SparkFun Electronics
SpotSee
StereoLabs
Sumida
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TechNexion
TE Connectivity
TEKTELIC
Tektronix
Teledyne FLIR
Telit Cinterion
Teltonika
Toradex
TTM Technologies
u-blox
Walsin
Weidmuller
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
2× 5GNR MIMO
4G Antenna
4× 5GNR MIMO
5G Antenna
ADSB Antenna
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active L1/L5
Active Multi-Band
Active Patch
Active Patch Antenna
Aluminum Yagi Antenna
Antenna
Antenna Microstrip
Anti-Jam
Array Antenna
Cài đặt lại
0 Hz
10 kHz
100 kHz
520 kHz
529 kHz
535 kHz
2.4 MHz
4.95 MHz
7 MHz
13 MHz
13.56 MHz
24.5 MHz
25 MHz
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
5 MHz
5.8 MHz
5.825 MHz
5.925 MHz
6.5 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
15.5 MHz
28 MHz
29.5 MHz
30 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
47 MHz
50 MHz
54 MHz
56 MHz
88 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, GPRS
2G/3G, GPRS
2G/3G, GSM
2G/3G, GSM, DCS, PCS
2G/3G/4G
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Beidou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BeiDou, Galileo, GPS, GNSS
BEIDOU, GALILEO, GPS, NavIC, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BeiDou, GLONASS, GNSS, GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11 a,b/n,c
802.11 a/b, WLAN
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, UHF
IoT, ISM, U-NII
IoT, ISM, UWB
IoT, RFID
IoT, UWB
Iridium
ISM
ISM, BAN
ISM, DSRC
ISM, LoRa
ISM, LoRa, LPWAN
ISM, Neul
ISM, RFID
Cài đặt lại
Bar
Blade
Blade, Hinged
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Ceramic Patch
Chip
Collinear
collinear
Cylindrical
Dome
Dome/Puck
Fin
Flat
Flat, Round
Flat Panel
Flexible
FPC Trace
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Cài đặt lại
1 Element
2 Element
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
7 Element
9 Element
13 Element
Active
Active Ceramic
Active Module
BAT
Bar
Base Sation
Base Station
Bell Shaped
Bent Metal
Blade
Blade Right Angle
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 2 dBi
0 dBi, 2 dBi, 2 dBi
0 dBi, 3 dBi
0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi
0 dBi, 3.6 dBi
0 dBi, 3.8 dBi
0 dBi, 4.3 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
31.5 kHz
0.5 MHz
1 MHz
2 MHz
3 MHz
3 MHz,
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
3 MHz, 5 MHz, 9 MHz
3.5 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
4.5 MHz
5 MHz
5 MHz, 10 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
30 Ohms
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1
1.1
1.1, 1.2
1.16
1.17
1.18, 1.19, 1.29
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.21, 1.48, 1.63
1.23, 1.34
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
Cài đặt lại
1 mW
24.3 mW
24.3 mW, 25 W
48 mW
138 mW
200 mW
400 mW
500 mW
600 mW
1 W
2 W
2 W, 10 W
2.5 W
3 W
4 W
4.9 W
5 W
5 W, 35 W
6 W
8 W
Cài đặt lại
0 C
- 70 C
- 65 C
- 60 C
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 32 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 30 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Active
Chip
Dipole
Dipole Array
Dual Feed
Embedded
Embedded Monopole
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1
1 Band
1 band
2 Band
2 Bands
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Adhessive Mount
Base
Base Mount
Bolt Mount
Bracket
Bracket Mount
Cabinet Mount
Cable
Cable Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Clamp
Clip
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Cài đặt lại
Adhesive
BNC Male
Cable
Connector
Connetor
DIP
FAKRA Connector
FME
FME Female
FME Female, SMA Male
FME Male
HRS Connector
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
MCMX
MCX Male
Cài đặt lại
3 Pin
1.85 mm Female
2.4 mm Female
2.92 mm Female
7/16 DIN Female
7/16 Female
4.3 Mini-DIN Female
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
4.3-10 Female, N-Type
4.3.10 Female
ACH Female
AMC Plug
BNC
BNC Female
BNC Male
Chip
Connector
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
1.575 MHz
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
15.05 MHz
27 MHz
28.875 MHz
45 MHz
48.5 MHz
55 MHz
71 MHz
92 MHz, 829 MHz, 1.079 MHz, 1.5815 GHz, 2.2 GHz
100 MHz to 400 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
Cài đặt lại
2.4/5 GHz IEEE 802.11a/b/g and 802.11ac, Point to Multipoint, WiMAx, WSIP, WiFi
2 G/3G/4G, GSM, GPRS
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM Band
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz, 5 GHz
4 G, LTE/3G
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
2.4GHz ISM Band
2.4MHz, Zigbee
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, 3G, 4G, 5G, LPWA
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
2G, 3G, 4G, GNSS, LPWA
2G, 3G, 4G, Galileo, GLONASS, GPS
2G, 3G, 4G, LPWA
2G, 3G, GNSS
Cài đặt lại
0.15 mm
0.55 mm
0.8 mm
1 mm
1.3 mm
1.4 mm
1.43 mm
1.47 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
4.94 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.13 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.152 mm
0.16 mm
0.17 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.22 mm
0.23 mm
0.24 mm
0.25 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
50 Ohms
-
IK10
IK10, IP67
IP20
IP21
IP23
IP30
IP33
IP40
IP42
IP44
IP50
IP50, IP65
IP52
IP53
IP54
IP55
IP56
Cài đặt lại
402 NM FJ
402 NM J
0.52 mm Multithread Wire
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.13 mm FPC
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.13 mm OD Coaxial
1.32 mm Coax
1.37 mm
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
7.6 mm RF1.13
17.47 mm RF1.13
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
7/16
1770
47948
47950
105262
105263
146153
146168
146175
146185
146186
146187
146200
146216
146220
146234
146235
146236
204281
204286
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Case
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Wi-Fi 5/6GHz FPC ant enna 50mm cable MH
W2F15X7W01-H050D3B0C
KYOCERA AVX
1:
$3.64
351
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
W2F15X7W01-H050D3B0C
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W2F15X7W01H050D3
Mới tại Mouser
KYOCERA AVX
Antennas Wi-Fi 5/6GHz FPC ant enna 50mm cable MH
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX wi fi antennas
Bảng dữ liệu
351
Có hàng
1
$3.64
10
$2.41
25
$2.28
100
$1.97
250
Xem
250
$1.87
400
$1.67
1,200
$1.44
2,800
$1.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded Antenna
5.15 GHz
7.125 GHz
FPC Trace
4.3 dBi, 3.9 dBi
50 Ohms
2 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
5 GHz, 6 GHz
Agriculture, Smart Home, Healthcare, Automotive, Digital Signage
15.9 mm
7.6 mm
0.4 mm
Bulk
Antennas Zenon 2.4GHz 100mm Cable Antenna
SR4W030-100
Antenova
1:
$4.64
700
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4W030-100
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4W030-100
Antenova
Antennas Zenon 2.4GHz 100mm Cable Antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova zenon antennas
Bảng dữ liệu
700
Có hàng
1
$4.64
10
$3.41
25
$3.25
100
$2.33
200
Xem
200
$2.32
1,000
$2.26
2,600
$2.22
5,000
$2.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Zenon
Bulk
Antennas WIFI Embedded Antenna - 25mm x 4 mm
MPA-254-WIFI
Maxtena
1:
$21.19
178
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MPA-254-WIFI
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MPA-254-WIFI
Maxtena
Antennas WIFI Embedded Antenna - 25mm x 4 mm
Bảng dữ liệu
178
Có hàng
1
$21.19
10
$17.97
25
$17.33
250
$16.05
500
$15.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
5.87 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN, U-NII
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
RFID, IoT, ISM
Patch
Stacked
1 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
U.FL
2.45 GHz, 5.8 GHz
Mobile Applications, Drones, Robotics, IoT Applications, VR/AR Applications, Industrial Controls
25 mm
25 mm
4 mm
150 mm RF1.13
Bulk
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
1399.99.0037
HUBER+SUHNER
1:
$476.77
13
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0037
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990037
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
1
$476.77
10
$389.75
25
$379.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active Antenna
790 MHz
6.425 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
WiFi 4, WiFi 6
Module
Square
5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 8 dBi
50 Ohms
2.2, 1.8, 1.5, 2, 2:1, 1.8
100 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
Connector
N Female, TNC Male
798 MHz, 838 MHz, 915 MHz, 1584.5 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz
Rail, Railway Rooftop
145 mm
100 mm
40 mm
IP69
Rail Low Profile
Antennas 0dBi 2.4GHz Monopole Antenna RP-SMA(M) Straight - UV Stable Material
GW.26.0151.UV
Taoglas
1:
$10.28
332
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GW.26.0151.UV
Mã Phụ tùng của Mouser
960-GW.26.0151.UV
Taoglas
Antennas 0dBi 2.4GHz Monopole Antenna RP-SMA(M) Straight - UV Stable Material
Bảng dữ liệu
332
Có hàng
1
$10.28
10
$8.15
50
$7.84
100
$6.65
200
Xem
200
$6.43
500
$6.31
1,000
$6.26
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
2.4 GHz
WiFi
Whip
Stubby
Monopole
1 Band
Screw Mount
RP-SMA Male
RP-SMA Male
Bluetooth, WLAN
Bulk
Antennas 200mm cable + Ipex MIMO 4G LTE
SRFL026-200
Antenova
1:
$7.06
1,015
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFL026-200
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFL026-200
Antenova
Antennas 200mm cable + Ipex MIMO 4G LTE
Tìm hiểu thêm
về Antenova lte antennas
Bảng dữ liệu
1,015
Có hàng
1
$7.06
10
$5.32
25
$5.03
100
$4.36
250
Xem
250
$4.13
500
$3.71
1,000
$2.70
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
PCB Trace
T-Bar Flex
- 150 dBi, - 1.60 dBi, - 1.70 dBi, - 170 dBi, - 1.40 dBi
50 Ohms
3.20:1, 1.95:1, 1.90:1, 2.10:1, 3.10:1
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
748 MHz, 892 MHz, 1.85 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
Smart meters, Network devices, Femto/Pico base stations, Telematics, Remote monitoring, Machine to Machine, POS (Point of Sale) terminals
110 mm
20 mm
0.15 mm
200 mm RF1.13
Mitis
Bulk
Antennas High-Performance Active Antenna L1: GPS, GLONASS
M1516HCT-15A-SMA
Maxtena
1:
$87.45
191
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
M1516HCT-15A-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
259-M1516HCT-15A-SMA
Maxtena
Antennas High-Performance Active Antenna L1: GPS, GLONASS
Bảng dữ liệu
191
Có hàng
1
$87.45
10
$74.14
25
$69.42
100
$65.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Active Antenna
1.57542 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
Helical
Stubby
28 dBic
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Precision Navigation, Precision Timing, Military, Security, Asset Tracking, Oil & Gas Industries, Navigation Devices, Mining Equipment, LBS Applications, M2M Applications, Handheld Devices, Law Enforcement
38 mm
IP67
Antennas Full Band GNSS, 5/8"-11 TPI
33-VSP6037L-MAR-58
Tallysman
1:
$999.99
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
33-VSP6037L-MAR-58
Mã Phụ tùng của Mouser
456-33-VSP6037LMAR58
Tallysman
Antennas Full Band GNSS, 5/8"-11 TPI
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$999.99
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Full-Band GNSS
1.16 GHz
1.606 GHz
GNSS
Module
Radome
- 45 C
+ 85 C
3 Band
Bracket Mount
Connector
TNC Female
VSP6037L
Bulk
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2x2 MIMO, GPS, 7.5 / 8dBi, Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
1399.99.0130
HUBER+SUHNER
1:
$958.61
11
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0130
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990130
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2x2 MIMO, GPS, 7.5 / 8dBi, Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
11
Có hàng
1
$958.61
10
$847.70
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
617 MHz
7.125 GHz
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
WiFi
Module
Rectangular
6 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 7.5 dBi, 6.5 dBi, 6.5 dBi, 7.5 dBi
50 Ohms
1.7, 1.7, 1.7, 1.8, 2, 2.1, 1.9, 1.8
10 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female, TNC Male
655.5 MHz, 742 MHz, 875 MHz, 1584 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
Rail, Railway Rooftop
352.5 mm
102.5 mm
81.6 mm
IP67, IP69
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D
Rail MIMO
Antennas Railway Antenna 2G to 4G Cell WiFi
87010003
HUBER+SUHNER
1:
$271.12
13
Có hàng
23
Đang đặt hàng
Nsx Mã Phụ tùng
87010003
Mã Phụ tùng của Mouser
455-85125028
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Antenna 2G to 4G Cell WiFi
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner kathrein antennas
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
23
Đang đặt hàng
Xem ngày
Vào ngày giao hàng
×
Số nhà sản xuất:
87010003
Tồn kho:
13 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
8
Dự kiến 18/02/2026
15
Dự kiến 26/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
10 Tuần
Đóng
1
$271.12
10
$232.93
25
$219.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Active Antenna
790 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
WiFi 1, WiFi 3
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Module
Sharkfin
4.5 dBi, 5.5 dBi, 7 dBi, 7.5 dBi
50 Ohms
2, 1.5, 1.5, 1.8
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Screw Mount
Connector
N Female, TNC Male
875 MHz, 1.335 GHz, 1.955 GHz, 2.45 GHz, 1.5755 GHz
Rail, Railway Rooftop
85 mm
145 mm
81 mm
IP66
Rail
Antennas RF Connector SMA Straight Crimp Jack RG-174 RG-188 RG-316 Times LMR-100A Bulkhead 50 Ohm IP67
132284-12
Amphenol RF
1:
$19.63
200
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
132284-12
Mã Phụ tùng của Mouser
523-132284-12
Mới tại Mouser
Amphenol RF
Antennas RF Connector SMA Straight Crimp Jack RG-174 RG-188 RG-316 Times LMR-100A Bulkhead 50 Ohm IP67
Bảng dữ liệu
200
Có hàng
1
$19.63
10
$17.06
25
$16.36
100
$14.41
250
$12.52
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Vehicle Antennas
6 GHz
50 Ohms
1 Band
Antennas 1W 3.08dBi 1.559-1.612GHz
ANTX100P001B15163
Pulse Electronics
1:
$2.45
2,825
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX100P001B15163
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANX100P001B15163
Pulse Electronics
Antennas 1W 3.08dBi 1.559-1.612GHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics yageo wireless components
Bảng dữ liệu
2,825
Có hàng
1
$2.45
10
$1.54
25
$1.32
100
$1.12
300
Xem
300
$1.06
500
$0.919
1,000
$0.762
2,000
$0.743
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.612 GHz
1.599 GHz
PCB Trace
I-Bar Flex
3.08 dBi
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
1.575 GHz, 1.602 GHz
GPS, GLONASS
40 mm
7.5 mm
45 mm
100 mm RF1.13
ANTX100
Bulk
Antennas DUCK,G,450-470MHz
G450TN
TE Connectivity
1:
$34.36
98
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
G450TN
Mã Phụ tùng của Mouser
814-G450TN
TE Connectivity
Antennas DUCK,G,450-470MHz
Bảng dữ liệu
98
Có hàng
1
$34.36
10
$30.34
25
$28.97
100
$27.22
250
$24.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
450 MHz
470 MHz
UHF
Whip
Straight
2.5 dBi
50 Ohms
1.5:1
50 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
TNC Male
460 MHz
10 in
Antennas MIMO,802.11,X2,12FT, RSMA
VMD24493RSM-366
TE Connectivity
1:
$163.07
30
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
VMD24493RSM-366
Mã Phụ tùng của Mouser
814-VMD24493RSM-366
TE Connectivity
Antennas MIMO,802.11,X2,12FT, RSMA
Bảng dữ liệu
30
Có hàng
1
$163.07
10
$138.37
25
$132.21
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
2.4 GHz
5 GHz
WiFi
2 Band
RP-SMA Male
Antennas 2.4-2.5GHz 802.11a/b/g/n
A5839H
Antenova
1:
$2.39
4,097
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
A5839H
Mã Phụ tùng của Mouser
237-A5839H
Antenova
Antennas 2.4-2.5GHz 802.11a/b/g/n
Tìm hiểu thêm
về Antenova rufa smd antennas
Bảng dữ liệu
4,097
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.39
10
$2.03
100
$1.88
250
$1.76
Cuộn
1,000
$0.913
2,000
Xem
500
$1.54
2,000
$0.728
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Chip
Ceramic
- 1.2 dBi
50 Ohms
1.8:1
- 40 C
+ 140 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Weareables, Mobile, Portable, Sensors, Notebooks, PC-Cards
12.8 mm
3.9 mm
1.1 mm
Rufa
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GNSS 1559-1609MHz 150mm Cable w/Ipex
SRFG017-150
Antenova
1:
$5.35
859
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SRFG017-150
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SRFG017-150
Antenova
Antennas GNSS 1559-1609MHz 150mm Cable w/Ipex
Tìm hiểu thêm
về Antenova bentoni antenna
Bảng dữ liệu
859
Có hàng
1
$5.35
10
$3.54
25
$3.35
100
$2.90
250
Xem
250
$2.75
500
$2.47
1,000
$1.90
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.559 GHz
1.61 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
PCB Trace
T-Bar Flex
- 1.2 dBi
50 Ohms
1.45:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
1.584 GHz
Trackers, Portable Devices, Drones, Network Devices, Weareables
40 mm
14 mm
0.15 mm
150 mm RF1.13
Bentoni
Bulk
Antennas MA244 High Temperature Genesis 4in1 GNSS, 2*Cellular, Wi-Fi Adhesive Mount Low-Profile Antenna
MA244.LBIC.002
Taoglas
1:
$112.31
41
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA244.LBIC.002
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA244.LBIC.002
Taoglas
Antennas MA244 High Temperature Genesis 4in1 GNSS, 2*Cellular, Wi-Fi Adhesive Mount Low-Profile Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas genesis ma244 ma245 antennas
Bảng dữ liệu
41
Có hàng
1
$112.31
10
$92.44
50
$81.83
100
$80.25
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
5.85 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
Galileo, GLONASS, GPS
Module
Panel, Rectangular
50 Ohms
1.5:1, 1.5:1, 5.8
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3450 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
HD Video over LTE, First Responder, Emergency Services, Automotive Vehicle Tracking, Telematics
205.8 mm
68 mm
13 mm
IP65
1 M RG174, 1 M TGC200 x 2
Bulk
Antennas Barracuda OMB.450.B03F21 450-470MHz 3dBi Omnidirectional Outdoor Antenna
OMB.450.B03F21
Taoglas
1:
$83.94
22
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OMB.450.B03F21
Mã Phụ tùng của Mouser
960-OMB.450.B03F21
Taoglas
Antennas Barracuda OMB.450.B03F21 450-470MHz 3dBi Omnidirectional Outdoor Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas barracuda omnidirectional antennas
Bảng dữ liệu
22
Có hàng
1
$83.94
10
$68.61
50
$60.71
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
450 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Collinear
Fiberglass
3 dBi
50 Ohms
1.5:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole Array
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Type Female
CDMA, LTE, ISM
523 mm
IP65
Baracuda
Tube
Antennas 2.4GHz LAN 4m RG174 SMA AdhsvMnt
+1 hình ảnh
637113
Molex CVS
1:
$19.91
231
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
637113
Mã Phụ tùng của Mouser
814-637113
Molex CVS
Antennas 2.4GHz LAN 4m RG174 SMA AdhsvMnt
Tìm hiểu thêm
về Molex CVS molex asset antenna
Nhận xét sản phẩm
231
Có hàng
1
$19.91
10
$17.30
25
$16.59
100
$14.61
250
$12.69
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Module
Square
4 dBic
2:01
1 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
2.4 GHz
45 mm
78 mm
4 M RG174
Antennas A 2.2 - 2.3 GHz active and filtered feed in a waterproof enclosure for receiving data from certain weather satellites.
DISCOVERY-S-BAND-FEED-01
KrakenRF
1:
$109.00
48
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
DISCOVERY-S-BAND-FEED-01
Mã Phụ tùng của Mouser
392-DISCOVERY-SBAND1
Sản phẩm Mới
KrakenRF
Antennas A 2.2 - 2.3 GHz active and filtered feed in a waterproof enclosure for receiving data from certain weather satellites.
Tìm hiểu thêm
về KrakenRF discovery dish accessories
48
Có hàng
1
$109.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Modules
Discovery Dish
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-2
TE Connectivity
1:
$2.83
2,364
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108965-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-2
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,364
Có hàng
1
$2.83
10
$2.12
50
$1.84
100
$1.75
250
Xem
250
$1.66
500
$1.60
1,000
$1.46
2,500
$1.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
5.9 GHz
8.5 GHz
4 dBi
50 Ohms
2.1:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4 Female
MHF4
UWB
15.6 mm
18.6 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-3
TE Connectivity
1:
$5.75
2,450
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-3
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-3
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,450
Có hàng
1
$5.75
10
$4.18
50
$3.95
100
$3.42
250
Xem
250
$3.24
500
$2.91
1,000
$2.20
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.8 dBi
50 Ohms
1.7:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-7
TE Connectivity
1:
$5.75
2,500
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-7
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-7
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,500
Có hàng
1
$5.75
10
$4.18
50
$3.95
100
$3.42
250
Xem
250
$3.24
500
$2.91
1,000
$2.20
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.6 dBi
50 Ohms
2:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas Automotive Broadband 5G/LTE/LPWA PCB
AP822601
KYOCERA AVX
1:
$4.01
871
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AP822601
Mã Phụ tùng của Mouser
581-AP822601
KYOCERA AVX
Antennas Automotive Broadband 5G/LTE/LPWA PCB
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX auto antennas
Bảng dữ liệu
871
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.01
10
$3.03
25
$2.79
100
$2.52
Cuộn
400
$2.33
800
Xem
250
$2.40
800
$2.23
2,400
$2.19
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
400
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
698 MHz
3.8 GHz
Cellular (NBIot, LTE), Cat-M, LPWA, RPMA, CBRS
LoRA, LPWA, RPMA, SigFox
Rectangular
Chip
2.6 dBi, 4.4 dBi, 3.4 dBi, 1.8 dBi, 2.8 dBi
262 MHz, 490 MHz, 200 MHz, 100 MHz, 500 MHz
50 Ohms
2.5:1, 2.5:1, 3.0:1, 2.5:1
2 W
- 55 C
+ 125 C
Embedded
8 Band
PCB Mount
SMD/SMT
829 MHz, 1.955 GHz, 2.6 GHz, 2.35 GHz, 3.55 GHz
Medical, Wearables, Smart Metering, M2M, IoT, Firstnet, Automotive, Healthcare, POS, Tracking
49.6 mm
8 mm
3.3 mm
AP822601
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, UFL
ANT-2.4-FPC-SAH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.88
771
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SAH100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT24FPCSAH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 2 4 fpc sah fpc antennas
Bảng dữ liệu
771
Có hàng
1
$3.88
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
802.11, WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
0.1 dBi
2.4 GHz
50 Ohms
4.1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
12.4 mm
8.2 mm
0.1 mm
Coaxial
LFPC24
Bulk
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.