Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Ăng-ten
Sản phẩm
(10,671)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
10,671
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
2J Antennas
3M
ABRACON
Adafruit
Adam Tech
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Antenova
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
B&K Precision
Banner Engineering
Belden Wire & Cable
Bel Power Solutions
Bulgin
Calian
Carlo Gavazzi
CEL
Conexio Technologies
congatec
Crouzet
Crowd Supply
DFRobot
Digi International
DLP Design
Ezurio
Fairview Microwave
Fanstel
Fluke
Fortebit
GCT
HARTING
Hirschmann
HMS Networks
HUBER+SUHNER
IBASE
IEI
Ignion
Industrial Shields
Infineon
iNRCORE
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
Kaga FEI
Kontron
KrakenRF
KYOCERA AVX
Lantronix
L-Com
LPRS
Maxtena
Microchip
Mikroe
Mobix Labs
Molex
Movella
MultiTech
Murata
Murrelektronik
Olimex Ltd.
Omron
Particle
Pasternack
PCTEL
Phoenix Contact
PolyPhaser
Powercast
ProSoft Technology
Pulse
Quectel
Radiall
Raspberry Pi
RF Solutions
Sagrad
Schneider Electric
SCS
Seeed Studio
Semtech
SensiEDGE
Siemens
Silex Technology
Siretta
Skyworks
Soldered
SparkFun Electronics
SpotSee
StereoLabs
Sumida
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TechNexion
TE Connectivity
TEKTELIC
Tektronix
Teledyne FLIR
Telit Cinterion
Teltonika
Toradex
TTM Technologies
u-blox
Walsin
Weidmuller
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
2× 5GNR MIMO
4G Antenna
4× 5GNR MIMO
5G Antenna
ADSB Antenna
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active L1/L5
Active Multi-Band
Active Patch
Active Patch Antenna
Aluminum Yagi Antenna
Antenna
Antenna Microstrip
Anti-Jam
Array Antenna
Cài đặt lại
0 Hz
10 kHz
100 kHz
520 kHz
529 kHz
535 kHz
2.4 MHz
4.95 MHz
7 MHz
13 MHz
13.56 MHz
24.5 MHz
25 MHz
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
5 MHz
5.8 MHz
5.825 MHz
5.925 MHz
6.5 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
15.5 MHz
28 MHz
29.5 MHz
30 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
47 MHz
50 MHz
54 MHz
56 MHz
88 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, GPRS
2G/3G, GPRS
2G/3G, GSM
2G/3G, GSM, DCS, PCS
2G/3G/4G
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Beidou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BeiDou, Galileo, GPS, GNSS
BEIDOU, GALILEO, GPS, NavIC, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BeiDou, GLONASS, GNSS, GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11 a,b/n,c
802.11 a/b, WLAN
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, UHF
IoT, ISM, U-NII
IoT, ISM, UWB
IoT, RFID
IoT, UWB
Iridium
ISM
ISM, BAN
ISM, DSRC
ISM, LoRa
ISM, LoRa, LPWAN
ISM, Neul
ISM, RFID
Cài đặt lại
Bar
Blade
Blade, Hinged
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Ceramic Patch
Chip
Collinear
collinear
Cylindrical
Dome
Dome/Puck
Fin
Flat
Flat, Round
Flat Panel
Flexible
FPC Trace
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Cài đặt lại
1 Element
2 Element
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
7 Element
9 Element
13 Element
Active
Active Ceramic
Active Module
BAT
Bar
Base Sation
Base Station
Bell Shaped
Bent Metal
Blade
Blade Right Angle
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 2 dBi
0 dBi, 2 dBi, 2 dBi
0 dBi, 3 dBi
0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi
0 dBi, 3.6 dBi
0 dBi, 3.8 dBi
0 dBi, 4.3 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
31.5 kHz
0.5 MHz
1 MHz
2 MHz
3 MHz
3 MHz,
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
3 MHz, 5 MHz, 9 MHz
3.5 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
4.5 MHz
5 MHz
5 MHz, 10 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
30 Ohms
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1
1.1
1.1, 1.2
1.16
1.17
1.18, 1.19, 1.29
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.21, 1.48, 1.63
1.23, 1.34
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
Cài đặt lại
1 mW
24.3 mW
24.3 mW, 25 W
48 mW
138 mW
200 mW
400 mW
500 mW
600 mW
1 W
2 W
2 W, 10 W
2.5 W
3 W
4 W
4.9 W
5 W
5 W, 35 W
6 W
8 W
Cài đặt lại
0 C
- 70 C
- 65 C
- 60 C
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 32 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 30 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Active
Chip
Dipole
Dipole Array
Dual Feed
Embedded
Embedded Monopole
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1
1 Band
1 band
2 Band
2 Bands
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Adhessive Mount
Base
Base Mount
Bolt Mount
Bracket
Bracket Mount
Cabinet Mount
Cable
Cable Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Clamp
Clip
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Cài đặt lại
Adhesive
BNC Male
Cable
Connector
Connetor
DIP
FAKRA Connector
FME
FME Female
FME Female, SMA Male
FME Male
HRS Connector
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
MCMX
MCX Male
Cài đặt lại
3 Pin
1.85 mm Female
2.4 mm Female
2.92 mm Female
7/16 DIN Female
7/16 Female
4.3 Mini-DIN Female
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
4.3-10 Female, N-Type
4.3.10 Female
ACH Female
AMC Plug
BNC
BNC Female
BNC Male
Chip
Connector
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
1.575 MHz
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
15.05 MHz
27 MHz
28.875 MHz
45 MHz
48.5 MHz
55 MHz
71 MHz
92 MHz, 829 MHz, 1.079 MHz, 1.5815 GHz, 2.2 GHz
100 MHz to 400 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
Cài đặt lại
2.4/5 GHz IEEE 802.11a/b/g and 802.11ac, Point to Multipoint, WiMAx, WSIP, WiFi
2 G/3G/4G, GSM, GPRS
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM Band
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz, 5 GHz
4 G, LTE/3G
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
2.4GHz ISM Band
2.4MHz, Zigbee
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, 3G, 4G, 5G, LPWA
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
2G, 3G, 4G, GNSS, LPWA
2G, 3G, 4G, Galileo, GLONASS, GPS
2G, 3G, 4G, LPWA
2G, 3G, GNSS
Cài đặt lại
0.15 mm
0.55 mm
0.8 mm
1 mm
1.3 mm
1.4 mm
1.43 mm
1.47 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
4.94 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.13 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.152 mm
0.16 mm
0.17 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.22 mm
0.23 mm
0.24 mm
0.25 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
50 Ohms
-
IK10
IK10, IP67
IP20
IP21
IP23
IP30
IP33
IP40
IP42
IP44
IP50
IP50, IP65
IP52
IP53
IP54
IP55
IP56
Cài đặt lại
402 NM FJ
402 NM J
0.52 mm Multithread Wire
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.13 mm FPC
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.13 mm OD Coaxial
1.32 mm Coax
1.37 mm
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
7.6 mm RF1.13
17.47 mm RF1.13
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
7/16
1770
47948
47950
105262
105263
146153
146168
146175
146185
146186
146187
146200
146216
146220
146234
146235
146236
204281
204286
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Case
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Ant Helix SMT 860-930MHz
W3136
Pulse Electronics
1:
$2.05
1,627
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3136
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3136
Pulse Electronics
Antennas Ant Helix SMT 860-930MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
1,627
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.05
10
$1.52
25
$1.38
100
$1.19
Cuộn
200
$1.13
400
$1.10
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
200
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded Monopole
860 MHz
930 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Helical
Coil
2 dBi
50 Ohms
2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
868 MHz, 915 MHz
Cellular Radio, IoT Applications, Metering, Automation, Security, Surveillance, Remote Control Toys
29.46 mm
8.78 mm
8.78 mm
SMD Helical
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Cer 863-873MHz 10x3.2x5mm
W3214
Pulse Electronics
1:
$3.69
2,251
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3214
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3214
Pulse Electronics
Antennas Ant Cer 863-873MHz 10x3.2x5mm
Bảng dữ liệu
2,251
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.69
10
$2.44
25
$2.30
100
$2.00
Cuộn
350
$1.87
700
Xem
700
$1.70
1,050
$1.46
2,450
$1.45
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
350
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
863 MHz
873 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
IoT
Chip
Ceramic
1 dB
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
ISM Applications, IoT Devices, Sensors, Monitoring, Industry Automation
10 mm
3.2 mm
5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas CER ANT 3 in 1 ISM868/915, ISM2.4G
W3320
Pulse Electronics
1:
$1.69
2,945
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3320
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3320
Pulse Electronics
Antennas CER ANT 3 in 1 ISM868/915, ISM2.4G
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
2,945
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.69
10
$1.25
25
$1.13
100
$1.01
250
Xem
Cuộn
1,000
$0.867
250
$0.945
500
$0.91
1,000
$0.867
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
868 MHz
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
1 dBi, 3 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz
ISM Applications, M2M, Set Top Boxes
10 mm
3.2 mm
2 mm
Ceramic Antenna
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz I-PEXMHF4
W3907BD0100
Pulse Electronics
1:
$8.86
479
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3907BD0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3907BD0100
Pulse Electronics
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz I-PEXMHF4
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse lte cat m1 solutions
Bảng dữ liệu
479
Có hàng
1
$8.86
10
$4.50
30
$3.91
100
$3.78
1,000
Xem
1,000
$3.77
2,500
$3.63
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GNSS
WiMAX
PCB Trace
T-Bar Flex
2.9 dBi, 1.7 dBi, 1.8 dBi, 3.4 dBi, 3.8 dBi, 4.2 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF4
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3500 MHz
Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks, Transportation, Tracking, Radio Modules, RF Environments
110.7 mm
20.4 mm
0.4 mm
100 mm RF0.81
Gemini
Bulk
Antennas 1560-1610 MHZ 93MM 1.13 COAX
W3908B0100
Pulse Electronics
1:
$3.24
1,392
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3908B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3908B0100
Pulse Electronics
Antennas 1560-1610 MHZ 93MM 1.13 COAX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,392
Có hàng
1
$3.24
10
$2.42
30
$2.19
100
$2.00
250
Xem
250
$1.89
500
$1.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.56 GHz
1.61 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
PCB Trace
I-Panel Flex
0.27 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Receivers, Satellite Tracking, Location Base Services, Security, Transportation, IoT Devices
26.8 mm
20 mm
100 mm RF1.13
Bulk
Antennas 2x2MIMO 4G/LTE FPC w IPEX
W6112B0100
Pulse Electronics
1:
$10.34
673
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W6112B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W6112B0100
Pulse Electronics
Antennas 2x2MIMO 4G/LTE FPC w IPEX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
673
Có hàng
1
$10.34
10
$5.43
30
$5.29
100
$5.10
250
Xem
250
$5.02
500
$5.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
MIMO
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
WiMAX
UHF
PCB Trace
T-Bar Flex
4.3 dBi, 3.4 dBi, 2.4 dBi, 4.1 dBi, 4.6 dBi, 4 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3500 MHz
RF Environments, Radio Modules, Security, Video, Graphics, IoT Devices, SmartGrid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks, Transportation, Tracking
224.4 mm
20.4 mm
100 mm RF1.13 x 2
Gemini
Bulk
Antennas Ant Ext 0.698-2.7 LTE SMA
WA700/2700SMA
Pulse Electronics
1:
$104.06
17
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
WA700/2700SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
673-WA7002700SMA
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 0.698-2.7 LTE SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
17
Có hàng
1
$104.06
10
$90.52
25
$80.22
100
$76.56
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
MIMO
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
UHF
Module
Square
3.5 dB
50 Ohms
2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Clip
Connector
SMA Male
750 MHz, 850 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
Laptop Connection, Access Points, Routers
149 mm
127 mm
5.1 mm
1 M RG174 x 2
LTE MIMO
Bulk
Antennas SMD 1/4 Wave Helical 418MHz
ANT-418-HESM
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.26
3,995
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-HESM
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-HESM
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMD 1/4 Wave Helical 418MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx he monopole antennas
Bảng dữ liệu
3,995
Có hàng
1
$1.26
100
$0.91
250
$0.89
500
$0.88
2,000
Xem
2,000
$0.84
5,000
$0.827
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded Monopole
393 MHz
443 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Helical
Coil
1.7 dBi
50 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 80 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
38.1 mm
HE
Bulk
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
ANT-418-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.89
583
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-PW-LP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lp monopole antennas
Bảng dữ liệu
583
Có hàng
1
$4.89
10
$4.45
25
$4.21
60
$4.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
411 MHz
425 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Helical
Stubby
- 1 dBi
14 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Screw
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
50.5 mm
LP
Tray
Antennas Antenna Whip 433MHz Swivel SMA
ANT-433-OC-LG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.90
481
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-OC-LG-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433OC-LG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Whip 433MHz Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
481
Có hàng
1
$7.90
50
$7.89
250
$7.61
500
$7.33
1,000
Xem
1,000
$7.12
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
430 MHz
435 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Tilt/Swivel
- 3.3 dBi
50 Ohms
2.1
10 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Plug
433 MHz
ISM, IoT, Smart Home Networking, Remote Sensing, Monitoring, Control, Handheld Devices, Gateways
193.5 mm
OC
Bulk
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post 868MHz
ANT-868-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.86
1,058
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-JJB-ST
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx jjb monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,058
Có hàng
1
$3.86
200
$3.68
600
$3.32
1,000
$3.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded Monopole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Stubby
- 8.9 dBi
25 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 90 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
17.6 mm
JJB
Bulk
Antennas Antenna 868MHz Dipole MHW Short SMA
ANT-868-MHW-SMA-S
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$21.44
590
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-MHW-SMA-S
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-MHW-SMAS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 868MHz Dipole MHW Short SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
590
Có hàng
1
$21.44
10
$21.43
250
$15.72
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Module
T-Bar
5.4 dBi
14 MHz
50 Ohms
1.9
10 W
- 20 C
+ 70 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing
138 mm
15.5 mm
9.2 mm
2 M RG174
MHW
Bulk
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 868MHz
ANT-868-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.86
1,892
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-PW-LP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lp monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,892
Có hàng
1
$4.86
10
$4.42
25
$4.19
60
$4.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
832 MHz
904 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Helical
Stubby
2.1 dBi
72 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Screw
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
50.5 mm
LP
Tray
Antennas Antenna Straight Whip 868MHz Swivel RPS
ANT-868-OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.37
336
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-OC-LG-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Straight Whip 868MHz Swivel RPS
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
336
Có hàng
1
$17.37
10
$13.62
50
$12.99
100
$11.44
250
Xem
250
$8.80
500
$8.63
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Tilt/Swivel
- 2.3 dBi
50 Ohms
2.3
10 W
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Plug
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, ISM Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing, Smart Home Networking, Gateways
193.5 mm
26.8 mm
OC
Bulk
Antennas 916MHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
ANT-916-OC-LG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.88
260
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-OC-LG-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-OCLG-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 916MHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
260
Có hàng
1
$9.88
10
$9.68
50
$9.46
100
$9.31
500
Xem
500
$7.76
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
895 MHz
935 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
Tilt/Swivel
2.2 dBi
40 MHz
50 Ohms
2
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
193.5 mm
21.8 mm
OC
Bulk
Antennas 2.45GHz Stub Element for MAG Bases
ANT-ELE-S01-011
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.63
3,180
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-ELE-S01-011
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-ELE-S01-011
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.45GHz Stub Element for MAG Bases
Bảng dữ liệu
3,180
Có hàng
1
$3.63
250
$3.29
500
$3.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Whip
Straight
100 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 80 C
1 Band
Screw Mount
Screw
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
25.91 mm
10 mm
MAG
Bulk
Antennas ANTENNA LTE RPC PCB ADHES 100M
ANT-LTE-RPC-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.36
1,229
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LTE-RPC-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LTE-RPC-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA LTE RPC PCB ADHES 100M
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant lte rpc
Bảng dữ liệu
1,229
Có hàng
1
$5.36
50
$5.35
100
$4.66
250
$4.42
500
$3.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Dipole
600 MHz
3.8 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
RFID, IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar
3.6 dBi, 4.9 dBi, 6.3 dBi, 5.1 dBi, 5 dBi, 4.6 dBi, 3.1 dBi
50 Ohms
2.5, 1.8, 2.4, 1.8, 1.4, 2.1, 4.1
2 W
- 20 C
+ 65 C
7 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.4 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, Smart Home Networking, Global Navigation
98.4 mm
14.9 mm
0.8 mm
100 mm RF1.13
RPC
Bulk
Antennas 2.4 GHz Antenna WRT Monopole RP-SMA
ANT-2.4-WRT-MON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.11
933
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-MON-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4WRTMON-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz Antenna WRT Monopole RP-SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt mon antennas
Bảng dữ liệu
933
Có hàng
1
$17.11
10
$15.73
100
$15.26
250
$14.28
500
$13.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.54 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Stubby
0.8 dBi
100 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
35.5 mm
216 mm RG174
WRT-MON
Bulk
Antennas Center-edge mount AEC-Q200
ANT162442ST-1000AM1
TDK
1:
$0.63
5,365
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT162442ST-1000AM1
Mã Phụ tùng của Mouser
810-ANT162442ST10AM1
TDK
Antennas Center-edge mount AEC-Q200
Tìm hiểu thêm
về TDK ant automotive chip antennas
Bảng dữ liệu
5,365
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.63
10
$0.449
25
$0.403
100
$0.352
250
Xem
Cuộn
4,000
$0.295
250
$0.327
500
$0.313
1,000
$0.301
4,000
$0.295
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
50 Ohms
1.6
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
1.6 mm
0.8 mm
0.4 mm
AEC-Q200
ANT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Embed,Rv-Prime,152MM MHF
EPR8221A1-15UFL
Ezurio
1:
$2.10
2,189
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EPR8221A1-15UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
814-EPR8221A1-15UFL
Ezurio
Antennas Embed,Rv-Prime,152MM MHF
Tìm hiểu thêm
về Ezurio laird cellular antennas
Bảng dữ liệu
2,189
Có hàng
1
$2.10
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
824 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
PCB Trace
I-Bar
2.2 dBi, 3.8 dBi
50 Ohms
3.0:1, 2.5:1
- 40 C
+ 75 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Female
892 MHz, 1.94 GHz
70 mm
20 mm
0.8 mm
152 mm RF1.13
Revie Prime
Bulk
Antennas 433 MHZ
ACAG1204-433-T
ABRACON
1:
$2.87
2,800
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ACAG1204-433-T
Mã Phụ tùng của Mouser
815-G1204-433-T
ABRACON
Antennas 433 MHZ
Tìm hiểu thêm
về ABRACON chip antennas
Bảng dữ liệu
2,800
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.87
10
$2.15
25
$1.96
100
$1.77
250
Xem
Cuộn
3,000
$1.60
250
$1.69
500
$1.67
1,000
$1.61
3,000
$1.60
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
433 MHz
LoRa, SigFox, WiFi
IoT, ISM
Chip
Ceramic
- 1.72 dBi
10 MHz
50 Ohms
2
- 55 C
+ 125 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
RFID, Wireless, Home Automation, Medical Devices, Smart Meters, Remote Technology/Monitoring, M2M
12 mm
4 mm
1.6 mm
ACAG
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 25.2*5.1*0.8mm CA.69 169MHz 7dBi Polymer Substrate Chip Antenna
CA.69
Taoglas
1:
$4.59
6,189
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CA.69
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CA.69
Taoglas
Antennas 25.2*5.1*0.8mm CA.69 169MHz 7dBi Polymer Substrate Chip Antenna
Bảng dữ liệu
6,189
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.59
10
$3.49
25
$3.21
100
$2.91
250
Xem
Cuộn
4,000
$2.32
250
$2.76
500
$2.68
1,000
$2.33
4,000
$2.32
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Monopole
169 MHz
169 MHz
VHF
Chip
Ceramic
7 dB
8 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
169 MHz
Radio
25.2 mm
5.1 mm
0.8 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas LA.02 2.4GHz 8*2*2mm Embedded Loop Antenna
LA.02
Taoglas
1:
$2.94
3,299
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
LA.02
Mã Phụ tùng của Mouser
960-LA.02
Taoglas
Antennas LA.02 2.4GHz 8*2*2mm Embedded Loop Antenna
Bảng dữ liệu
3,299
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.94
10
$2.11
25
$2.03
100
$1.85
500
$1.67
Cuộn
2,000
$1.43
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
Chip
1 dBi
100 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
8 mm
2 mm
2 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Genesis MA241 2in1 4G/3G/2G 2xMIMO 2M NFC-200, Adhesive Mount Antenna
MA241.BI.001
Taoglas
1:
$58.48
61
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA241.BI.001
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA241.BI.001
Taoglas
Antennas Genesis MA241 2in1 4G/3G/2G 2xMIMO 2M NFC-200, Adhesive Mount Antenna
Bảng dữ liệu
61
Có hàng
1
$58.48
10
$47.04
50
$47.00
100
$46.99
250
Xem
250
$46.07
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active
698 MHz
3.49 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA
Module
Panel, Rectangular
50 Ohms
3.5:1
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3450 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
HD Video over LTE, First Responder, Emergency Services, Automotive Vehicle Tracking, Telematics
205.8 mm
68 mm
13 mm
IP65
2 M NFC200 x 2
Genesis
Bulk
Antennas Apex TG.30 4G/3G/2G Terminal Antenna, SMA (M) RA
TG.30.8112
Taoglas
1:
$14.39
702
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TG.30.8112
Mã Phụ tùng của Mouser
960-TG.30.8112
Taoglas
Antennas Apex TG.30 4G/3G/2G Terminal Antenna, SMA (M) RA
Bảng dữ liệu
702
Có hàng
1
$14.39
10
$11.75
50
$11.25
100
$9.91
200
Xem
200
$9.29
500
$9.08
1,000
$9.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
700 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GPS
WiFi, WiMAX
Whip
Blade Right Angle
2.7 dBi, 2.1 dBi, 0.3 dBi, 3.5 dBi, 3.6 dBi, 3.6 dBi, 5.3 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 1575 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2400 MHz, 2600 MHz
Cellular Application, Wireless Applications
148 mm
49 mm
10 mm
IP65
Apex
Bulk
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.