Mô-đun di động

Kết quả: 699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-W1 AT&T/VzW 37.00.117 Không Lưu kho
Tối thiểu: 720
Nhiều: 720
21 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 13.1 mm x 14.3 mm x 2.6 mm Cellular, NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-W2 37.00.617 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
1.4 MHz I2C, SPI, UART, USB 3.2 V 4.2 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-W3 AT&T/VzW/TLS 37.00.917 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-W1 AT&T/VzW 37.00.317 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
21 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-WW mPCIe ADAPTER 37.00.413 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ML865G1-WW 37.00.507 Không Lưu kho
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 40 C + 85 C 24.4 mm x 24.4 mm x 2.6 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules mPLS63-W A Rel. 1.2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
UART, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C U.FL 50.95 mm x 30 mm x 4.7 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W PCIe Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W PCIe R2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB R2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB ext Dual SIM R2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB ext Dual SIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV32-W-A ext Dual SIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB - 40 C + 85 C MHF 30 mm x 42 mm x 2.6 mm LTE, 5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules NE310L2-W1 AT&T/VzW/TLS 43.00.013 Không Lưu kho
Tối thiểu: 720
Nhiều: 720
23 dBm I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 30 C + 70 C 13.1 mm x 14.3 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules NE310L2-WW AT&T/VzW 43.00.113 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
33 dBm I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 30 C + 70 C 15 mm x 18 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-W-B REL.1.3 AnV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-X REL.2.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W REL.2.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W-B REL.1.3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TN23-W Rel.2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
Serial LTE, 5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
20 dBm SPI 15.3 mm x 15.3 mm x 2.9 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W-B Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
23 dBm SPI 20.9 mm x 15.3 mm x 2.3 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W-C Rel.2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
26 dBm SPI 20.9 mm x 15.3 mm x 2.9 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape