Mô-đun di động

Kết quả: 699
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Axiomtek Cellular Modules LTE EIO118-EAU FMC M1R M1S 30X220 M2X3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Axiomtek Cellular Modules LTE EIO118-JP05 FMC M1R 3030 M2X3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Axiomtek Cellular Modules LTE EIO118-JP FMC M1R 1016 M2X3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Axiomtek Cellular Modules LTE EIO118-JP FMC M1R 2030 M2X3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Axiomtek Cellular Modules LTE EIO118-JP05 FMC M1R M1S 30X220 M2X3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Advantech 968AD00588
Advantech Cellular Modules Cellular LTE 4G Mini PCIe LTE-FDD/TDD WC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech EWM-C176FL01E
Advantech Cellular Modules Cellular 4G + GNSS Mini PCIe Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE
u-blox Cellular Modules LTE Cat 4 /3G/GSM-Global, Data + Voice B1,2,3,4,5,7,8,12,13,18,19,20,26,28 LGA, 24x26 mm, 150 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

LARA-L6 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.6 GHz 23 dBm Audio, GPIO, I2C, UART, USB 2.0 3.3 V 4.5 V - 20 C + 65 C 26 mm x 24 mm LTE Cat 4 Reel
u-blox Cellular Modules LTE/3G/GSM-Global B1,2,3,4,5,7,8,12,13,18,19,20,26,28 LGA 24 x 26 mm, 150 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

LARA-L6 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.6 GHz 23 dBm Audio, GPIO, I2C, UART, USB 2.0 3.3 V 4.5 V - 20 C + 65 C Pin 26 mm x 24 mm LTE Cat 4 Reel
u-blox Cellular Modules LTE/3G/GSM-Multi-regional B1,2,3,4,5,7,8,18,19,20,26,28 LGA, 24x26 mm, 150 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

LARA-L6 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.6 GHz 23 dBm Audio, GPIO, I2C, UART, USB 2.0 3.3 V 4.5 V 1.5 A 1.5 A - 20 C + 65 C Pin 26 mm x 24 mm LTE Cat 4, WCDMA, GSM Reel
u-blox Cellular Modules LTE/3G/GSM-Global B1,2,3,4,5,7,8,12,13,18,19,20,26,28 LGA, 24x26 mm, 150 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

LARA-R6 UART, USB, I2C, GPIO, I2S 3.3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 24 mm x 26 mm x 2.6 mm Global Reel
u-blox Cellular Modules LTE/3G/GSM-Global-Data only B1,2,3,4,5,7,8,12,13,18,19,20,26,28 LGA, 24x26 mm, 150 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 150
Nhiều: 1

LARA-R6 2.6 GHz 33 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 4.5 V - 20 C + 65 C 24 mm x 26 mm x 2.6 mm Global
u-blox Cellular Modules LTE Cat 1 for North America B2,4,5,12,13,14,66,71 LGA, 24x26 mm, 150 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

LARA-R6 2.8 V 4.5 V - 40 C + 85 C North America Reel
u-blox Cellular Modules LTE Cat 1bis single mode -Data only B1,3,5,7,8,20,28 LGA, LGA, 16x16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1

LEXI-R10 I2C, USB, UART - 40 C + 85 C 16 mm x 16 mm x 2 mm
u-blox Cellular Modules LTE Cat M1, NB2, 2G module Secure cloud, Band configurable LGA, 16x16 mm, 750 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

LEXI-R422 850 MHz to 1.9 GHz 23 dBm SPI, UART, USB 3.2 V 4.5 V 800 mA, 800 mA, 2.5 A 65 mA, 105 mA, 250 mA - 20 C + 65 C 16 mm x 16 mm x 2 mm LTE Reel
u-blox Cellular Modules LTE Cat M1 / LTE Cat NB2 module Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

LEXI-R520 Reel
u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Europe/Asia Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8, B20 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Softbank (JP) Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

1.9 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules LTE Cat 4/HSPA+; Japan LTE: 1,3,5,8,19; 3G:1,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

u-blox Cellular Modules LTE Cat 4 only; Japan/NTT docomo LTE: 1,3,5,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

2.1 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module LTE:B1,B3,B5,B7,B8,B28; 3G :B1,B2,B5,B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

2.1 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules Quad-band GSM/GPRS module with connectivity in the popular u-blox SARA form factor for IoT applications Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz UART 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C SMT 16 mm x 26 mm x 2.4 mm Reel
u-blox Cellular Modules GSM/GPRS module Quadband LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

SARA-G450 Reel
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 Japan regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2.1 GHz 25 dBm SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.53 mm LTE
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Korea regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2.1 GHz 25 dBm SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.53 mm LTE