Mô-đun di động

Kết quả: 700
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-EUX 25.30.228 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module Reliable 4G LTE Advanced Pro Cat-12 global 3G fallback 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray

Particle Cellular Modules Tracker One LTE CAT1/3G/2G (Europe) 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GPIO, UART 4.5 V 30 V RF Antenna 146 mm x 88 mm x 33 mm 2G/3G, LTE
Skyworks Solutions, Inc. Cellular Modules SKY77764 BAND3/4/9 PAM 4,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,500

SKY77764 1.71 GHz to 1.785 GHz 28.6 dBm 3 V 4.5 V 3 mm x 3 mm x 0.9 mm CDMA, HSDPA, HSPA, HSUPA, LTE Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands in Japan 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Optimized Cat-1 LTE connectivity for the Americas 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules LTE-M and NB-IoT Module for Industrial IoT Global LPWA 2G fallback 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HL78 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz GPIO, UART, USB - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.4 mm 4G Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Global LPWA Module Industrial IoT LTE-M and NB-IoT ultra low power 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HL78 GPIO, UART, USB - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.4 mm 4G Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only 162Có hàng
200Dự kiến 03/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3.8 V 3.8 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape
Fanstel Cellular Modules nRF9160 LTE module for M.2 connector, B key, two u.FL for LTE and GPS antennas. 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

u.FL Reel, Cut Tape
DFRobot Cellular Modules Gravity: CAT1 A7670G Global 4G IoT Communication Module (Compatible with Raspberry Pi / LattePanda) 2Có hàng
7Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.9 GHz UART, USB 5 V 12 V - 40 C + 85 C 60 mm x 52 mm Bulk
Soracom Cellular Modules LTE USB Modem with SIM slot 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 2.0 4.2 V 6 V - 20 C + 60 C Built-in 95 mm x 36 mm x 13 mm LTE Cat 4 Box
Digi Cellular Modules Digi 360 Cellular Solution Package for Digi EX12 (1 year) - LTE, Cat 4, US/CAN, RS-232, 1 Serial Port, Dual Ethernet. Includes: PSU, PoE injector, mounting accessories, ethernet cables, and antennas. 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EX12 Ethernet, Serial 18 V 18 V 0 C + 40 C 127 mm x 127 mm x 25 mm LTE
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1.bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE 230Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 global support LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SARA-R4 4.8 MHz GPIO, I2C, UART, USB 3.2 V 4.2 V - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.5 mm Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Cellular Modules SKY77768 BAND8 PAM Thời gian sản xuất của nhà máy: 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,500

SKY77768 880 MHz to 915 MHz 3.2 V 4.2 V 3 mm x 3 mm x 0.9 mm LTE, HSDPA, HSPA, HSUPA, WCDMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, UART 3.45 V 4.25 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm GSM/GPRS Reel, Cut Tape

Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification 806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency) 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor 34Có hàng
200Dự kiến 26/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape