Mô-đun di động

Kết quả: 697
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói


DFRobot Cellular Modules SIM7600G-H-M2 4G Communication Module
49Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Telit Cinterion Cellular Modules LE910R1-EA 44.00.305
720Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910R1-EU 44.00.015
720Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
180Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
30Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-EU MODULE 25.21.224
180Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Seeed Studio Cellular Modules Quectel EM06-A LTE Cat 6 M.2 Module - ODYSSEY X86J4105 Compatible
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I2C, PCM, USB 3.135 V 4.4 V 21.3 mA 21.3 mA - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm HSPA+, LTE, UMTS, WCDMA
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX miniPCIe 25.30.103
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C Card Edge Connector 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWX miniPCIe 25.30.503 SIMH
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LE910C4-WWX UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C U.FL 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910Q1-WW 52.00.101
354Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV32-W-A
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB - 40 C + 85 C MHF 30 mm x 42 mm x 2.6 mm LTE, 5G Tray
DFRobot Cellular Modules SIM8262E-M2 5G Communication Module
3Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Skyworks Solutions, Inc. Cellular Modules SKY77768 BAND8 PAM
6,500Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

SKY77768 880 MHz to 915 MHz 3.2 V 4.2 V 3 mm x 3 mm x 0.9 mm LTE, HSDPA, HSPA, HSUPA, WCDMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Soracom Cellular Modules iSIM 1k Reel based on Murata Type 1SC Module
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Reel
Telit Cinterion 3990252454
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-EUX INTERFACE TLB
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Telit Cinterion 3990252455
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-EU INTERFACE TLB
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Telit Cinterion 3990252456
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-EU INTERFACE TLB
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA+India
500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data, Global
888Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, Voice + Data, Global, mPCIe form factor
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1.bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE
487Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 16M, w/o GNSS, w/o B28
250Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

EG915 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules
3Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA+India
57Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape