Mô-đun di động

Kết quả: 701
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules 5G NR RedCap, LTE Cat 4, Cat 1 bis and Cat M1 Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 80
Nhiều: 1
UART, USB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C 36 mm x 30 mm x 11 mm 4G, 5G, LTE
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-BR Rel.2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
1.9 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-C Rel.2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
1.8 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-I Rel.2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
1.8 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules ELS63-I 52.00.001 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.4 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EMS31-J Rel.4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
1.9 GHz UART, USB 3.2 V 4.5 V LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EMS31-US Rel.3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
1.9 GHz UART, USB 3.2 V 4.5 V LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EMS31-X Rel.3.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
1.9 GHz UART, USB 3.2 V 4.5 V LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EXS62-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EXS62-W Rel.1.5 AnV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EXS82-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn: 1,000
1.9 GHz 20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules FN980m M.2 - 38.03.002 - HW 2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
6 GHz 23 dBm USB - 20 C + 55 C RF 30 mm x 50 mm x 3.4 mm Cellular, LTE, 3G/4G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A28 M.2 - 45.00.005 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 MHz - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A40-HP M.2 - 45.00.145 Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
200 MHz 29 dBm PCIe, USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-APX NTT/KDDI/SB/Te 25.30.238 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-LA MODULE 25.21.273 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NA MODULE 25.21.213 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NAD MODULE 25.21.513 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NF SKU AT&T/VzW/TMO 25.21.264 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NFD SKU AT&T/VzW/TMO 25.21.464 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NFD miniPCIe V3 25.21.463 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NF miniPCIe V3 25.21.263 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SAX MODULE 25.30.316 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
LE910Cx UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SNX SKU 25.30.338 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray