Tray Mô-đun Sub-GHz

Kết quả: 49
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Sub GHz Đóng gói
Microchip Technology Sub-GHz Modules LoRa Transceiver Module South America 1,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN2903 915 MHz 18.5 dBm UART 3.3 V 3.3 V 122 mA 14.38 mA - 40 C + 85 C PCB 17.8 mm x 26.7 mm x 3.34 mm LoRa/LoRaWAN Tray

TE Connectivity / Linx Technologies Sub-GHz Modules HumPRO Transceiver 900 MHZ

HumPRO 902 MHz to 928 MHz 9.5 dBm UART 2 V 3.6 V 40.5 mA 23.5 mA - 40 C + 85 C 11.43 mm x 14 mm x 1.78 mm Tray
Microchip Technology Sub-GHz Modules LoRa Transceiver Module 915MHz 14,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN2903 915 MHz 18.5 dBm UART 3.3 V 3.3 V 122 mA 14.38 mA - 40 C + 85 C PCB 17.8 mm x 26.7 mm x 3.34 mm LoRa/LoRaWAN Tray
Silicon Labs Sub-GHz Modules Proprietory, Secure Vault Mid, +14 dBm, Sub-GHz, 512 kB , -40 to 85 C, RF Pin 1,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FGM230S 868 MHz, 915 MHz 14 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V 46.8 mA 7.5 mA - 40 C + 85 C Pin 6.5 mm x 6.5 mm Sub GHz Tray
Microchip Technology Sub-GHz Modules R30 Module - MCU + Sub-GHz 802.15.4 Radio 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATSAMR30M18A 780 MHz, 868 MHz, 915 MHz 8.7 dBm Serial 1.8 V 3.6 V 26.97 mA 10.79 mA - 40 C + 85 C SMA 12.7 mm x 11 mm x 2.71 mm ISM Tray
Silicon Labs Sub-GHz Modules Proprietory, Secure Vault High, +14 dBm, Sub-GHz, 512 kB , -40 to 85 C, RF Pin 1,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FGM230S 868 MHz, 915 MHz 14 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V 46.8 mA 7.5 mA - 40 C + 85 C Pin 6.5 mm x 6.5 mm Sub GHz Tray

TE Connectivity / Linx Technologies Sub-GHz Modules Module HUM-PRC 900MHz FHSS FM XCVR FCC 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HumPRC 902 MHz to 928 MHz 9.5 dBm UART 2 V 3.6 V 40.5 mA 23.5 mA - 40 C + 85 C 11.43 mm x 20.62 mm x 2.95 mm Tray

TE Connectivity / Linx Technologies Sub-GHz Modules Module HUM-PRC 900MHz FHSS FM XCVR FCC 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HumPRC 902 MHz to 928 MHz 9.5 dBm UART 2 V 3.6 V 40.5 mA 23.5 mA - 40 C + 85 C 11.43 mm x 20.62 mm x 2.95 mm Tray

Renesas Electronics Sub-GHz Modules Sub-GHz/Wi-SUN radio transceiver 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RAA604S00/Wi-SUN Tray

TE Connectivity / Linx Technologies Sub-GHz Modules Module HUM-PRO 868MHz FHSS FM XCVR EU 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

863 MHz to 870 MHz 9.5 dBm UART 2 V 3.6 V 40.5 mA 23.5 mA - 40 C + 85 C 11.43 mm x 20.57 mm x 3 mm Tray

TE Connectivity / Linx Technologies Sub-GHz Modules HumPRO 868MHZ FHSS u.FL Connector 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HumPRO 863 MHz to 870 MHz 9.5 dBm UART 2 V 3.6 V 40.5 mA 23.5 mA - 40 C + 85 C 11.43 mm x 20.57 mm x 3 mm Tray

TE Connectivity / Linx Technologies Sub-GHz Modules HumPRO Transceiver 900MHZ Cert, u.FL 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HumPRO 902 MHz to 928 MHz 9.5 dBm UART 2 V 3.6 V 40.5 mA 23.5 mA - 40 C + 85 C 11.43 mm x 20.57 mm x 3 mm Tray
Ezurio Sub-GHz Modules 902 - 928 MHz FHSS, 0 - 1 W, MMCX 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC4790 902 MHz to 928 MHz 1 W UART 3.3 V 5.5 V 650 mA 30 mA - 40 C + 80 C External 49 mm x 42 mm x 5 mm ISM Tray
LPRS Sub-GHz Modules Euro/US 868/915MHz Int Cont Trans RFMod 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eRIC 868 MHz, 915 MHz - 3 dBm SDI, SDO 2.5 V 5.5 V 32 mA 15 mA - 40 C + 85 C External 20 mm x 15 mm x 2.2 mm ISM Tray
LPRS Sub-GHz Modules UK/Euro 433MHz Int Cont Trans RFMod 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eRIC 434 MHz, 868 MHz, 915 MHz 12 dBm SDI, SDO 2.4 V 6 V 32 mA 15 mA - 40 C + 85 C External 20 mm x 15 mm x 2.2 mm ISM Tray

TE Connectivity / Linx Technologies Sub-GHz Modules HUM-RC Transceiver 900MHZ Cert, u.FL 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900 MHz 9.5 dBm UART 2 V 3.6 V 36 mA 25.5 mA - 40 C + 85 C 11.43 mm x 20.57 mm x 3 mm Tray
Move-X Sub-GHz Modules Tiny, low power radio module
656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAMWLE-xx 868 MHz to 915 MHz 22 dBm I2C, I2S, JTAG, LPUART, SPI, SWDIO, USART 3 V 3.6 V 120 mA - 40 C + 85 C u.FL 16.5 mm x 15.5 mm x 2 mm LoRa/LoRaWAN Tray
Microchip Technology Sub-GHz Modules LoRa Transceiver Module 868MHz 1,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN2483 434 MHz, 868 MHz 14 dBm UART 2.1 V 3.6 V 38.9 mA 14.22 mA - 40 C + 85 C PCB 17.8 mm x 26.7 mm x 3 mm LoRa/LoRaWAN Tray
Silicon Labs Sub-GHz Modules Z-Wave 800 SiP Module, Secure Vault High, +14 dBm, Sub-GHz, 512 kB , -40 to 85 C, RF Pin 677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

868 MHz, 915 MHz 14 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.8 V 3.8 V 30 mA 4.6 mA - 40 C + 85 C Pin 6.5 mm x 6.5 mm Sub GHz Tray
Microchip Technology Sub-GHz Modules LoRa Transceiver Module 915MHz 1,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN2903 915 MHz 18.5 dBm UART 3.3 V 3.3 V 122 mA 14.38 mA - 40 C + 85 C PCB 17.8 mm x 26.7 mm x 3.34 mm LoRa/LoRaWAN Tray


Microchip Technology Sub-GHz Modules Ultra-low power Long range LoRa module (863-928 MHz) 1,668Có hàng
294Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
863 MHz to 928 MHz 18.59 dBm SPI, USB 3.3 V 3.3 V 114.68 mA 13.36 mA - 40 C + 85 C u.FL 17 mm x 13.5 mm x 2.8 mm LoRa/LoRaWAN Tray

TE Connectivity / Linx Technologies Sub-GHz Modules HumAPRO Transceiver 900MHZ Cert, u.FL 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HumPRO 902 MHz to 928 MHz 25 dBm UART 2 V 3.6 V 380 mA 39 mA - 40 C + 85 C Castellation Line 16.66 mm x 25.70 mm x 2.90 mm Tray
Ezurio Sub-GHz Modules 902 - 928 MHz FHSS, 0 - 1 W, MMCX 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC4490 902 MHz to 928 MHz 1 W UART 3.3 V 5.5 V 650 mA 30 mA - 40 C + 80 C External 49 mm x 42 mm x 5 mm ISM Tray
Microchip Technology Sub-GHz Modules 868MHz Sub-GHz transceiver module 713Có hàng
594Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

868 MHz 12.5 dBm SPI 2.1 V 3.6 V 25 mA 3 mA - 40 C + 85 C PCB 17.8 mm x 27.9 mm Sub GHz Tray
Microchip Technology Sub-GHz Modules LoRa Transceiver Module 868MHz 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN2483 433.05 MHz to 434.79 MHz, 863 MHz to 870 MHz 14 dBm UART 2.1 V 3.6 V 38.9 mA 14.22 mA - 40 C + 85 C PCB 17.8 mm x 26.7 mm x 3.34 mm LoRa/LoRaWAN Tray