HV Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 690
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói


Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 6KV 10% 2220 1,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 6 kVDC X7R 10 % 2220 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 3kV 5% C0G 1825 1,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

120 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF 3kV 5% C0G 1825 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7nF 3000volts 10% X7R High Voltage 3,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8nF 3000volts 10% X7R High Voltage 1,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2nF 3000volts 10% X7R High Voltage 8,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF 3kV 5% C0G 1825 1,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y221KX6ATHV 2,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 pF 6 kVDC X7R 10 % 1812 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6nF 3000volts 10% X7R High Voltage 1,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7nF 3000volts 10% X7R High Voltage 3,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2700 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150pF 3kV 5% C0G 1825 1,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82pF 3kV 5% C0G 1825 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

82 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3nF 4000volts 10% X7R High Voltage 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3300 pF 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68pF 3kV 5% C0G 1825 1,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

68 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100pF 5kV 5% X7R 2225 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5764 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180pF 3kV 5% C0G 1825 2,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

180 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390pF 3kV 5% C0G 1825 2,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

390 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 3kV 5% C0G 1825 2,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

470 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 3kV 5% C0G 1825 1,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC 1500pF, 5%, X7R, 5kVDC 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 5 kVDC X7R 5 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 5000volts 10% X7R High Voltage 19,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

470 pF 5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 6Kvolts 10% X7R High Voltage 1,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

470 pF 6 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 3000volts 10% X7R High Voltage 10,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 3000volts 10% X7R High Voltage 5,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1000 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5nF 4000volts 10% X7R High Voltage 3,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 4 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel