Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,228
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 25mohm 2,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 55 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 20% 1210 E SR=70mOhm Black Resi 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

33 uF 6.3 VDC 20.8 uA TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% 2917 ES R=70mOhm Black Resin 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 25 VDC 170 uA TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 2917 ES R=45mOhm Black Resin 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 16 VDC 52.8 uA TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=150mOhms 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% -55C/+125C 7343-15 ESR= 100mOhms 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 170 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 T523 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 2917 10% ESR=50mOhms 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 uF 16 VDC SMD/SMT 10 % 2917 50 mOhms 160 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 10% ESR=5mOhms 516Có hàng
700Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
150 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 2917 5 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63volts 15 uF 10% 10% ESR=50mOhms 804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
15 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 50 mOhms 94.5 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 22uF 2917 10% ESR=75mOhms 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
22 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 138.6 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 220uF 2917 10% ESR=35mOhms 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
220 uF 16 VDC SMD/SMT 10 % 2917 35 mOhms 352 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 47UF 35V 10% X 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
47 uF 35 VDC SMD/SMT 10 % 2917 60 mOhms 164.5 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 100uF 10% ESR=130mOhms 30Có hàng
98Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 uF 50 VDC SMD/SMT 10 % 9633 130 mOhms 500 uA 9.1 mm - 55 C + 105 C 24585 B Case T555 Bulk
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 30V 100uF 2917 10% ESR=70mOhms 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 uF 30 VDC SMD/SMT 10 % 2917 70 mOhms 300 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 330uF 2917 20% ESR=25mOhms 858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
330 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 528 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 10% ESR=75mOhms 389Có hàng
400Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
22 uF 25 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6-Stack 130uF 75volt 17 ESR 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
130 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 0303 17 mOhms 975 uA 13.3 mm - 55 C + 125 C 8089 T54 Bulk
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 33UF 50V 10% X 500Có hàng
1,700Dự kiến 26/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
33 uF 50 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 165 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 2917 20% ESR=30mOhms 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 30 mOhms 164.5 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T52 7360-20 150MuF 0.2 25V 7" reel 55kHz ESR 69Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 375 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 M1 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T55 7343-28 47kuF 0.2 25V 7" reel 65kHz ESR 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T55 7343-28 47kuF 0.2 35V 7" reel 70kHz ESR 1,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 164.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=12mOhms AEC-Q200 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 12 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 10% ESR=35mOhms 1,527Có hàng
300Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 10 % 1311 35 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF AEC-Q200 ES R=150ohm Blk Resin 3,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 50 uA 2.9 mm - 55 C + 150 C 7343 D Case TCO AEC-Q200 Reel, Cut Tape