Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,228
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 10% ESR=35mOhms 2,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 10 % 1311 35 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2312 10% ESR=25mOhms 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
330 uF 4 VDC SMD/SMT 10 % 2312 25 mOhms 132 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 25volts 20% D Case 100 Max.ESR AEC-Q200 1,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 Ohms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 10% ESR=150mOhms 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 1311 150 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 10uF 2917 10% ESR=50mOhms 1,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
10 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 50 mOhms 63 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 7343 20% ESR=0.012Ohms AECQ2 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 Ohms 82.5 mA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% ESR=50mOhms 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 170 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1411 10% ESR=35mOhms 1,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 10 % 1311 35 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 500 uF 110mOhms 20% 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
500 uF 35 VDC Axial 20 % 100 mOhms 1.75 mA - 55 C + 105 C B Case T550 Tray
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=45mOhms AEC-Q200 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
100 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 60 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 330uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=25mOhms AEC-Q200 683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
330 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 198 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=15mOhms 3,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 15 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 2917 20% ESR=15mOhms 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 240 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=65mOhms AEC-Q200 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 10uF 2917 20% ESR=50mOhms 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
10 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 63 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 2917 10% ESR=35mOhms 565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
68 uF 25 VDC SMD/SMT 10 % 2917 35 mOhms 170 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25volts 22uF ESR 70mohm 7,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 55 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 D15E Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 2917 20% ESR=20mOhms 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
470 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 470 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 10% ESR=6mOhms 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
220 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 2917 6 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 10% ESR=100mOhms 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
10 uF 50 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 10% ESR=35mOhms 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
68 uF 25 VDC SMD/SMT 10 % 2917 35 mOhms 170 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 20% 2312 E SR=200mOhm Black Res 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.7 uF 35 VDC 16.5 uA TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% 1210 ESR=70mOhm 1,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 20% 2917 ESR=12mOhm 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 94.5 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% 2917 ES R=50mOhm Black Resin 26Có hàng
400Dự kiến 09/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 170 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel