CC1V-T1A Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 18
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-30 PPM -40/+85C 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32.768 kHz 9 pF 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 kOhms 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 1.8432 MHz 10.0 pF 500 PPM -55/+125C 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1.8432 MHz 10 pF 500 PPM - 55 C + 125 C SMD/SMT 400 Ohms 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A Reel, Cut Tape, MouseReel
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-20 PPM -40/+85C 980Có hàng
2,000Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32.768 kHz 9 pF 20 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 1.000 MHz 10.0 pF +/-100 PPM -40/+85C 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 MHz 10 pF 100 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A Reel, Cut Tape, MouseReel
Micro Crystal Crystals 2.000 MHz 10.0 pF +/-100 PPM -40/+85C 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 MHz 10 pF 100 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 400 Ohms 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 1.2288 MHz 10.0 pF +/-100 PPM -40/+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

1.2288 MHz 10 pF 100 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 1.8432 MHz 10.0 pF +/-100 PPM -40/+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

1.8432 MHz 10 pF 100 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 1.8432 MHz 10.0 pF 100 PPM -55/+125C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

1.8432 MHz 10 pF 100 PPM - 55 C + 125 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-100 PPM -40/+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

32.768 kHz 9 pF 100 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A Reel
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-15 PPM -40/+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

32.768 kHz 9 pF 15 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A Reel
Micro Crystal Crystals 307.200 kHz 4.0 pF +/-100 PPM -40/+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

307.2 kHz 4 pF 100 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-30 PPM -55/+125C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

32.768 kHz 9 pF 30 PPM - 55 C + 125 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A Reel
Micro Crystal Crystals 40.000 kHz 9.0 pF +/-30 PPM -40/+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

40 kHz 9 pF 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A Reel
Micro Crystal Crystals 1.2288 MHz 10.0 pF 100 PPM -55/+125C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

1.2288 MHz 10 pF 100 PPM - 55 C + 125 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 1.8432 MHz 10.0 pF +/-500 PPM -40/+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

1.8432 MHz 10 pF 500 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 307.200 kHz 4.0 pF 100 PPM -55/+125C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

307.2 kHz 4 pF 100 PPM - 55 C + 125 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A Reel
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 12.5 pF +/-30 PPM -40/+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

32.768 kHz 12.5 pF 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A
Micro Crystal Crystals 40.000 kHz 9.0 pF +/-30 PPM -55/+125C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

40 kHz 9 pF 30 PPM - 55 C + 125 C SMD/SMT 1 uW 8 mm 3.7 mm 1.75 mm CC1V-T1A Reel