CVCO55CC Sê-ri Bộ dao động VCO

Kết quả: 143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 2850-3210MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.85 GHz to 3.21 GHz 8 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 14 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 95 dBc/Hz 0.3 MHz/V 35 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2895-3035MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.895 GHz to 3.035 GHz 22 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 15 VDC 7 dBm - 15 dBc 40 mA - 105 dBc/Hz 0.5 MHz/V 14 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2962-3388MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.962 GHz to 3.388 GHz 22 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 101 dBc/Hz 0.5 MHz/V 31 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3000-3170MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3 GHz to 3.17 GHz 22 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 15 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 107 dBc/Hz 0.5 MHz/V 20 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3015-3045MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.015 GHz to 3.045 GHz 8 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 25 dBc 35 mA - 108 dBc/Hz 0.3 MHz/V 13 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3271-3503MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

VCO 3.271 GHz to 3.503 GHz 10 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 15 dBc 40 mA - 108 dBc/Hz 1 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3318-3467MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.318 GHz to 3.467 GHz 22 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 10 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 0.5 MHz/V 20 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3350-3500MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.35 GHz to 3.5 GHz 10 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 15 dBc 40 mA - 108 dBc/Hz 1 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3366-3597MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.366 GHz to 3.597 GHz 22 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 10 dBc 35 mA - 101 dBc/Hz 0.5 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3400MHz 5V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CRO 3.4 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.9 VDC - 15 dBc 35 mA - 112 dBc/Hz 0.1 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3475-3475MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.475 GHz 10 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 110 dBc/Hz 0.2 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3612-3668MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.612 GHz to 3.668 GHz 10 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 11.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 35 mA - 108 dBc/Hz 1 MHz/V 15 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3619-3711MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.619 GHz to 3.711 GHz 22 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3650MHz Pout 7dBm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 4.5 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 108 dBc/Hz 0.2 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3750-3800MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.75 GHz to 3.8 GHz 10 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 2 dBm - 15 dBc 30 mA - 105 dBc/Hz 1 MHz/V 22 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 4124-4238MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 4.124 GHz to 4.238 GHz 10 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 6 dBm - 20 dBc 40 mA - 106 dBc/Hz 1 MHz/V 22 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2005-2070MHz -40C to 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.005 GHz to 2.07 GHz 22 pF 5 V 5 V 100 mVDC to 4.9 VDC 5 dBm - 15 dBc 40 mA - 114 dBc/Hz 0.5 MHz/V 20 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCO 1.7 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 120 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC