CVCO55CC Sê-ri Bộ dao động VCO

Kết quả: 143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2 GHz 22 pF 8 V 8 V 300 mVDC to 4.7 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 117 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 122Có hàng
200Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 300 mVDC to 4.7 VDC 8 dBm - 10 dBc 40 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 5 MHz/V CVCO55CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 380-440MHz -30C to 70C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 380 MHz to 440 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 5 dBm - 10 dBc 30 mA - 117 dBc/Hz 0.2 MHz/V 16.5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1435-1491MHz -40C to 85C 1Có hàng
15Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.435 GHz to 1.491 GHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 15 dBc 25 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 21 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 3175-3375MHz -40C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.175 GHz to 3.375 GHz 22 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 0.5 MHz/V 20 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1277-1433MHz -30C to 70C 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.277 GHz to 1.433 GHz 47 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 15 VDC 4.5 dBm - 20 dBc 25 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 14 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 4267-4442MHz -40C to 85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 4.267 GHz to 4.442 GHz 10 pF 8 V 8 V 100 mVDC to 16 VDC 5 dBm - 10 dBc 40 mA - 104 dBc/Hz 1 MHz/V 22 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1690-1690MHz -40C to 85C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.69 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 25 mA - 120 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2010-2485MHz -40C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.01 GHz to 2.485 GHz 50 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 18 VDC 8 dBm - 15 dBc 35 mA - 105 dBc/Hz 0.6 MHz/V 33 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 440-505MHz -30C to 70C 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 440 MHz to 505 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 5 dBm - 10 dBc 40 mA - 114 dBc/Hz 0.2 MHz/V 16.5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 445-508MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 445 MHz to 508 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 4 dBm - 20 dBc 40 mA - 117 dBc/Hz 0.1 MHz/V 17 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2425-2440MHz -30C to 70C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.425 GHz to 2.44 GHz 15 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 6 dBm - 20 dBc 40 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2580-2650MHz -40C to 85C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.58 GHz to 2.65 GHz 22 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 40 mA - 108 dBc/Hz 1.5 MHz/V 26 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 787-805MHz -30C to 70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 787 MHz to 805 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 6.5 dBm - 15 dBc 35 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 805-815MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 805 MHz to 815 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 15 dBc 30 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2415MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.415 GHz 15 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 40 mA - 114 dBc/Hz 0.2 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2745-2860MHz -40C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.745 GHz to 2.86 GHz 10 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4 dBm - 15 dBc 35 mA - 104 dBc/Hz 1.3 MHz/V 50 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 3.2 VDC 7 dBm - 15 dBc 50 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 6 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 300 mVDC to 4.9 VDC 6 dBm - 12 dBc 27 mA - 115 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 860-960MHz -40C to 85C 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 860 MHz to 960 MHz 47 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 12 dBc 30 mA - 113 dBc/Hz 0.3 MHz/V 27 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1560-1615MHz -40C to 85C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.56 GHz to 1.615 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 3 dBm - 15 dBc 25 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 21 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1800-1800MHz -40C to 85C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.8 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 35 mA - 118 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2400MHz -40C to 85C 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz 12 pF 8 V 8 V 500 mVDC to 4.5 VDC 7 dBm - 20 dBc 50 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3205-3317MHz -40C to 85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.205 GHz to 3.317 GHz 15 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 3 dBm - 15 dBc 40 mA - 107 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2400MHz -40C to 85C 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz 22 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 35 mA - 120 dBc/Hz 0.5 MHz/V 4 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk