RF & Microwave Solutions

Analog Devices offers components that cover the complete high speed and RF signal chain. The portfolio enables design engineers to develop platform electronic test and measurement systems that have best-in-class performance and low cost of test and ownership across an ever-increasing frequency range from DC to > 100GHz and beyond. As the preeminent supplier of data converters, RF, and microwave ICs, Analog Devices provides more than 2,000 high-performance products across the entire frequency spectrum.

Kết quả: 164
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C HMC391 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 300 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC511 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz 1,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.1 GHz to 7.9 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 13 VDC 14 dBm - 14 dBc 100 mA - 101 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC532 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 10 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm - 15 dBc 75 mA - 65 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC587 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.5 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 24 dBc 240 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC515 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 14.25 GHz to 15.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 400 mA - 107 dBc/Hz 35 MHz/V - 40 C + 85 C HMC632 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.05 GHz to 2.25 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC384 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.75 GHz to 3 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.5 dBm 42 mA - 114 dBc/Hz - 1 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC416 Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 4,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 70 MHz to 150 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 3 mA - 112 dBc/Hz 120 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2606 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC529 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 2,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 885 MHz to 950 MHz 2.7 V 5.25 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2623 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO LFCSP-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 10.5 dBm, 4 dBm 20 dBc 250 mA - 86 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1167 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC584 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 45 MHz to 70 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 2.8 mA - 117 dBc/Hz 60 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2605 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.37 GHz to 2.47 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 21 mA - 235 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 125 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2750 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.05 GHz to 10.15 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 300 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC511 Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 150 MHz to 300 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 3.5 mA - 107 dBc/Hz 220 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2607 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC529 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 3,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 300 MHz to 500 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 5.5 mA - 100 dBc/Hz 480 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2608 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer amp, 3.35 - 3.55 GHz 30Có hàng
8Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 3.35 GHz to 3.55 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 46 mA - 115 dBc/Hz - 3 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC389 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 10.38-11.20GHz 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 10.38 GHz to 11.3 GHz, 5.19 GHz to 5.65 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 8 dBm 20 dBc 290 mA - 86 dBc/Hz 8 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC1164 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.025 GHz to 2.165 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 15.2 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 5.03 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2752 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC529 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC584 Cut Tape