RF & Microwave Solutions

Analog Devices offers components that cover the complete high speed and RF signal chain. The portfolio enables design engineers to develop platform electronic test and measurement systems that have best-in-class performance and low cost of test and ownership across an ever-increasing frequency range from DC to > 100GHz and beyond. As the preeminent supplier of data converters, RF, and microwave ICs, Analog Devices provides more than 2,000 high-performance products across the entire frequency spectrum.

Kết quả: 164
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.5 - 10.8 GHz 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.5 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 20 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO uMAX-8 500 mVDC to 3 VDC - 8 dBm - 29 dBc 12.5 mA - 110 dBc/Hz 71 kHz/V MAX2620 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 1.2Ghz VCO With Linear Modulation Input 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.4 GHz to 2.5 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 5 dBm - 20 dBc 20 mA - 137 dBc/Hz 0.16 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2754 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4.45 GHz to 5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4 dBm 38 mA - 105 dBc/Hz 14 MHz/V - 40 C + 85 C HMC429 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.65 GHz to 10.41 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 6 dBm 19 dBc 250 mA - 87 dBc/Hz 7 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1163 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.48-13.72GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBm, 2 dBm 17 dBc 240 mA - 85 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1168 Cut Tape

Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V HMC384 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.25 - 2.5 GHz 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.25 GHz to 2.5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.5 dBm 41 mA - 115 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC385 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.6 - 2.8 GHz 2Có hàng
547Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.6 GHz to 2.8 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 40 mA - 114 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC386 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.15 GHz to 3.4 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.9 dBm 44 mA - 113 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC388 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 47 mA - 112 dBc/Hz - 5 MHz/V - 40 C + 85 C HMC390 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC505 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.8 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC506 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators CO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 360 mA - 116 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC510 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.6 - 10.8 GHz 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.6 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 370 mA - 110 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC512 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 23.8 GHz to 24.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 12 dBm, - 4 dBm 260 mA - 95 dBc/Hz 80 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC533 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC584 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 10 MHz to 1.05 GHz 2.7 V 5.25 V 500 mVDC to 3 VDC - 8 dBm - 29 dBc 12.5 mA - 110 dBc/Hz 71 kHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2620 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 881 MHz 5.5 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 4.78 mm 2.95 mm 0.94 mm MAX2622 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 947 MHz to 998 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2624 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.12 GHz to 2.26 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 15.9 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2751 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz 34Có hàng
126Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5.5 GHz to 6.1 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 102 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C HMC431 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC391 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.3 GHz, 4.225 GHz to 4.65 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 12 dBm 18 dBc 325 mA - 90 dBc/Hz 5.5 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC1160 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 4 dBm 20 dBc 300 mA - 90 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1161 Cut Tape