Tụ điện RF

Kết quả: 48,083
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 56pF 1% 5,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 56 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 5.6pF 2,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 5.6 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel

Skyworks Solutions, Inc. Silicon RF Capacitors / Thin Film 10pF + / - 20% .009 pad .012 chip 4,500Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SC 10 pF 20 % Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 470pF 5% 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100B 470 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 3.0PF 16V .10PF 0100 5 19,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

KGU 3 pF 16 V 01005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 100V 2% 0603 7,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 10 pF 2 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 060 3 15,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 5.6 pF 250 V 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.8 mm 0.36 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2.0PF 16V .10PF 0100 5 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

KGU 2 pF 16 V 01005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 27PF 100V 5% 0603 7,929Có hàng
4,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 27 pF 250 V 5 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.8 mm 0.36 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 8.2PF 100V .10PF 060 3 15,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 8.2 pF 0.1 pF 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 6.8PF 100V .10PF 080 5 6,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 6.8 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 7.5PF 100V .10PF 060 3 15,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 7.5 pF 0.1 pF 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 47PF 100V 1% 0805 7,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 47 pF 250 V 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 0.51 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 12PF 100V 1% 0805 7,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 12 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 080 5 10,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 5.6 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .5PF 25V .25PF 01005 19,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

KGU 500 fF 0.25 pF 1005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 15PF 100V 1% 0805 3,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 15 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 10pF 1% 420Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 10 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 8.2pF 1,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 8.2 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 300V 10% 1111 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 1000 pF 300 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300volts 120pF 1% 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 120 pF 300 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100volts 510pF 20% 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 510 pF 100 V 20 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 6.2pF 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 6.2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 3.2pF Tol 0.1pF Las Mkg 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
100C 3.3 pF 2.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 750pF Tol 1% Las Mkg 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

700A 750 pF 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel