Tụ điện RF

Kết quả: 48,084
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 4.3pF 2,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 4.3 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.6pF Tol 0.05pF 2,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 600 fF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 3.3pF Tol 0.05pF 2,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 3.3 pF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 2.7pF 4,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 2.7 pF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3.9pF .1pFTol Th inFilm 0201 8,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 3.9 pF 25 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.1pF Tol .01pF Thin Film 0201 4,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 50 V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 18pF Tol 1% Thin Film 0201 6,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 16 V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.3pF .01pFTol T hinFilm 0402 4,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 300 fF 25 V 0.01 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.8pF .02pFTol T hinFilm 0402 13,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 800 fF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .02pFTol Thi nFilm 0402 2,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2 pF 50 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P 4,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.1 pF 50 V 0.03 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.2pF .1pFTol Th inFilm 0603 11,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 2.2 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 1.6pF 2,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 1.6 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 3.9pF NP0 2,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 3.9 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.1pF Tol 0.1pF 10,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 100 fF 200 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 1.8pF 3,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 1.8 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.25pF .01pFT T hinFilm 0201 10,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Accu-P Std 250 fF 100 V 0.01 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.7pF .02pFTol T hinFilm 0201 5,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 700 fF 25 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.8pF .02pFTol T hinFilm 0201 8,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 1.8 pF 25 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 400pF 0402 0.03pF Ultra Low ESR Thin Film 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 400 fF 25 V 0.03 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.4pF .02pFTol T hinFilm 0402 10,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 1.4 pF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 8.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 22,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 8.2 pF 25 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 1%Tol ThinF ilm 0603 5,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 10 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 12pF 1%Tol ThinF ilm 0603 4,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 12 pF 50 V 1 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 5.6pF .05pFTol T hinFilm 0603 3,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 5.6 pF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel