Tụ điện RF

Kết quả: 46,963
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói


KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 68PF 3600V 5% 3838 34Có hàng
64Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 68 pF 3.6 kV 5 % 90 PPM / C 3838 9797 3838 (9797 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.1UF 20% SMD/SMT 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200B 0.1 uF 20 % 1111 2828 0101 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.1pF Tol 0.05pF 2,476Có hàng
1,500Dự kiến 15/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600L 0.1 pF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1UF 100V 10% 2525 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900C 1 uF 100 V 10 % 15 % 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 20pF 1% 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 20 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2.2pF 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 2.2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 330pF 2% 249Có hàng
500Dự kiến 04/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 330 pF 200 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.9pF 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3.9 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 75 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 82pF 1% 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 82 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 20pF 5% 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 20 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 27pF 1% 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 27 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 7.5pF 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 7.5 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 7.5pF 5% 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 7.5 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 10pF 1% 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 10 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 18pF 2% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 18 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 5.6pF 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 5.6 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 120pF Tol 1% Las Mkg Vertical 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 120 pF 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 0.57 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 1uF Tol 20% Las Mkg 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
900C 1 uF 100 V 20 % 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 4.19 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.7pF .03pFTol T hinFilm 0402 3,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 2.7 pF 50 V 0.03 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 0.6pF 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 0.6 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 12pF 5% 1,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 12 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 18pF 5% 704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 18 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2.7pF 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 2.7 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 10pF 2% 963Có hàng
1,500Dự kiến 24/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 10 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel