Tụ điện RF

Kết quả: 46,963
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 560pF Tol 5% Las Mkg 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 560 pF 5 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 20pF 1% 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 20 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2.2pF 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 2.2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 330pF 2% 249Có hàng
500Dự kiến 04/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 330 pF 200 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.9pF 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3.9 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 75 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 82pF 1% 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 82 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 15pF 1% 390Có hàng
500Dự kiến 10/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 15 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2.4pF 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 2.4 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2.7pF 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 2.7 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 47pF 5% 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 47 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 51pF Tol 5% Las Mkg Vertical 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100A 51 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 68pF 1% 573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 68 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 15pF 5% 2,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 15 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300V 200pF Tol 1% Las Mkg 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 200 pF 300 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 22pF 5% 512Có hàng
1,000Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 22 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2.2pF 1,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 2.2 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 33pF 2% 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 33 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 47pF 2% 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 47 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 4.7 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 9.1pF 699Có hàng
500Dự kiến 18/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 9.1 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 2 pF 3.6 kV 0.25 pF 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 680PF 2500V 10% 3838 70Có hàng
72Dự kiến 19/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 680 pF 2.5 kV 10 % 90 PPM / C 3838 (9797 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1000pF 20% 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200A 1000 pF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .039UF 50V 1111 2,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200B 0.039 uF 50 V 10 % 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape