Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,295
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
CML Micro RF Amplifier Low-power 50 ohm MMIC gain block 6-18 GHz Positive Gain-Slope Amplifier +1dB 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6 GHz to 18 GHz 2.7 V to 5 V 24 mA 10.5 dB 3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT VQFN-16 Si 11 dBm 22 dBm + 165 C CMX90 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 1.8GHz 5V, Push Pull, 25dB gain 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

50 MHz to 1.8 GHz 5 V to 8 V 250 mA 26 dB 3.6 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCM-12 GaAs 24.2 dBm 40 dBm - 40 C + 100 C QPL1823 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 20-40 GHz 10W MMIC PA
20Có hàng
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

20 GHz to 40 GHz 18 V 2.04 A Power Amplifiers SMD/SMT Die GaN QPA2640D Gel Pack
MACOM RF Amplifier Low Noise Amplifier, 2mm PDFN-8LD 6,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

700 MHz to 6 GHz 3 V 60 mA 15 dB 0.85 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT PDFN-8 GaAs 15 dBm 28 dBm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier 35W GaN MMIC 28V 9 to 10GHz Flange
240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 GHz to 11 GHz 28 V 1.5 A 23 dB Power Amplifiers Screw GaN - 23 dBm - 40 C + 150 C Tray

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 300MHz to 2500MHz SiGe Ultra-Low-Noise A 4,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

300 MHz to 1.5 GHz 2.7 V to 5.5 V 3.5 mA 15.1 dB 0.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 SiGe - 22 dBm - 10 dBm - 40 C + 85 C MAX2640 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 4.5-7.0 GHz, 10 W GaN PA
1,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4.5 GHz to 7 GHz 22 V 290 mA 30 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaN SiC - 40 C + 85 C QPA1019 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 2.496 to 2.69 GHz 4W Effic Driver Amp 3,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

2.496 GHz to 2.69 GHz 5 V 90 mA 36.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT MCM-16 Si 35 dBm 35.6 dBm - 40 C + 110 C SKY66317 Reel, Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 3.3-3.8 GHz 1W Wide-Instantaneous Bandwi 3,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.3 GHz to 3.7 GHz 5 V Power Amplifiers SMD/SMT Si SKY66318 Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier MMIC, GaN HEMT, QFN, G40V4, 5.2-5.9GHz,
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

5 GHz to 5.9 GHz 21.4 dB SMD/SMT QFN-48 GaN + 225 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 3.4-3.8GHz 8W PAM 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

3.4 GHz to 3.8 GHz QPA3810 Reel, Cut Tape

MACOM RF Amplifier Amplifier, 24-30 GHz, 0.5W, 4mm24 AQFN 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 9 - 18 GHz 613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

9 GHz to 18 GHz 3 V 65 mA 20 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT CLCC-32 GaAs 14 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC516G Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 4 - 8 GHz Low Noise Amplifier 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 GHz to 8 GHz 4 V 60 mA 16 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 Si 18 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C CMD270 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 3.3-4.2GHz NF 1.1dB Gain 22dB 3.3-5.0V 5,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.3 GHz to 4.2 GHz 3 V to 5.25 V 50 mA 22 dB 1.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 Si 15.5 dBm 34 dBm - 40 C + 105 C QPL9097 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier GaN MMIC Power Amp 0.02-6.0GHz, 2 Watt 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 6 GHz 28 V 100 mA 17 dB Power Amplifiers Screw GaN SiC 23 dBm - 40 C + 150 C Tray
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC WIDEBAND AMPLIFIER 1,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

500 MHz to 18 GHz 5 V 46.3 mA 10.8 dB 5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT MCLP-12 GaAs 11.6 dBm 19.1 dBm - 55 C + 100 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 7 - 14 GHz 302Có hàng
200Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

7 GHz to 14 GHz 3 V 82 mA 17 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 13 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC564 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier Power Amplifier,5mm-32LD,500 pcs reel 1,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

28.5 GHz to 31 GHz 6 V 2.8 A 25 dB Power Amplifiers SMD/SMT AQFN-32 GaAs 34.5 dBm 36 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC WIDEBAND AMPLIFIER 1,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 GHz to 18 GHz 5 V 48 mA 10.2 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 14.6 dBm 27.7 dBm - 40 C + 85 C PMA2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier DC - 20 GHz Distributed Amplifier 1,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

0 Hz to 22 GHz 5 V to 8.5 V 108 mA 17 dB 2.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 19 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C CMD284 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 13.75-14.5GHz, 55W PA Die
30Có hàng
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

13.75 GHz to 14.5 GHz Power Amplifiers SMD/SMT GaN 47.5 dBm QPA1314D Gel Pack
MACOM RF Amplifier Amplifier,Power, 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

2 GHz to 6 GHz 8 V 475 mA 20 dB Power Amplifiers Screw GaAs 28 dBm 40 dBm - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape
CML Micro RF Amplifier Point-to-Point Radio and WiMAX GaN based High Power Amplifiers 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

4.4 GHz to 4.9 GHz 400 mA 12 dB 3 dB Power Amplifiers SMD/SMT SMD-10 GaN 33 dBm 40 dBm + 175 C MGA Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier MMIC, GaN HEMT, G28V5, 50W, 5.2-5.9GHz,
28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

5 GHz to 5.9 GHz 28 V 18.96 mA 27.1 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaN - 65 C + 225 C Reel, Cut Tape