Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,286
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 4 GHz 5 V 70 mA 10.3 dB 4.7 dB CATV Amplifiers SMD/SMT InGaP 14.7 dBm 28.5 dBm - 45 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER-SURFACE MOUNT 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

30 MHz to 2 GHz 5.25 V 163 mA 21.6 dB 1.4 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN -12 Si 22.8 dBm 34 dBm - 40 C + 95 C TSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 9-10GHz Gain 13dB PAE 38% GaN 60W

9 GHz to 10 GHz 24 V 2.4 A 13 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN SiC 49 dBm - 40 C + 85 C TGA2312 Waffle
MACOM RF Amplifier Amplifier,GaN,50W,CW 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 2.7 GHz 50 V 100 mA 16.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT TO-272S-2 GaN - 40 C + 120 C MAGX-100027 Bulk
CML Micro RF Amplifier Driver Amplifiers

17 GHz to 43 GHz 250 mA 21 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-20 GaAs 18 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C MMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT MMIC, Medium Power, Linear, pHEMT Amplifier, DC to 7000 MHz, 50ohm 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0 Hz to 7 GHz 5 V 106 mA 9.2 dB 7.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT InGaP 10.5 dBm 30.1 dBm - 40 C + 85 C CMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier BROADBAND AMPL / SMA / RoHS 19Có hàng
150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.3 GHz to 2.7 GHz 5 V 55 mA 14 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers Screw Si 18.5 dBm 31.5 dBm - 40 C + 85 C ZX60
MACOM RF Amplifier 7.7-8.5GHz 4 watt SSG20dB 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.7 GHz to 8.5 GHz 8 V 2 A 20 dB Power Amplifiers SMD/SMT SMD-16 GaAs 35.5 dBm 46.5 dBm - 40 C + 85 C Bulk
CML Micro RF Amplifier 5G, VSAT and Point-to-Point Radio Applications High Power MMIC Amplifiers

27 GHz to 33 GHz 1.6 A 26 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 33 dBm 34 dBm - 40 C + 85 C MMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER/SURF MOUNT/RoHS 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

50 MHz to 6 GHz 5 V 146 mA 9.2 dB 3.4 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-4 GaAs InGaP 22.5 dBm 38 dBm - 40 C + 85 C LHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER SURFACE MOUNT 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

30 MHz to 2 GHz 3 V to 5 V 146 mA 19.6 dB 1.5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-12 GaAs InGaP 23 dBm 34.6 dBm - 40 C + 105 C LHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo RF Amplifier Wide Band LNA 18dB 40 to 780MHz 0.9dB 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

40 MHz to 780 MHz 5 V 40 mA 18 dB 0.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT EQFN2-6 GaAs - 5 dBm - 40 C + 105 C NJG17 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 33dBm OIP3 Gain Block 1,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

30 MHz to 6 GHz 4.75 V to 5.25 V 55 mA 17.4 dB 2.9 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 Si 17.6 dBm 34.9 dBm - 40 C + 105 C ADL5544 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier I.C., 2-20 GHz WBand PA Die 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

2 GHz to 20 GHz 8 V 290 mA 16 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 26 dBm 30 dBm - 55 C + 85 C HMC464G Gel Pack

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Broadband Gain Block 1,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 51.2 mA 18.1 dB 2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 15.5 dBm 31.2 dBm - 40 C + 85 C MAX2613 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 300MHz to 2500MHz SiGe Ultra-Low-Noise A 1,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.4 GHz to 2.5 GHz 2.7 V to 5.5 V 3.5 mA 14.4 dB 1.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 SiGe - 21 dBm - 4 dBm - 40 C + 85 C MAX2641 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 1GHz 23dB Gain Low Current Pwr Dblr 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.003 GHz 24 V 400 mA 23 dB 3 dB CATV Amplifiers Screw SOT-115J-7 GaAs GaN - 30 C + 100 C QPA3223 Tray
Qorvo RF Amplifier 13-18GHz 6.5W Gain 24dB Psat 38dBm

13 GHz to 18 GHz 8 V 2.6 A 24 dB Power Amplifiers Die GaAs 38 dBm TGA2514 Gel Pack
Qorvo RF Amplifier .05-1.5GHz NF .62dB Gain 18.4dB 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

50 MHz to 1.5 GHz 2 V to 5 V 57 mA 18.4 dB 0.62 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 Si 21.4 dBm 40 dBm - 40 C + 105 C TQL9066 Reel, Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 200-3800MHz Broadband LowNoise Amplifier 5,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

200 MHz to 6 GHz 5 V 45 mA 16.5 dB 1.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 InGaP 14.5 dBm 27.4 dBm - 40 C + 105 C SKYA21051 Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier 50-1000MHz NF 3dB Gain 15dB 75 Ohm 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

50 MHz to 1 GHz 5 V 110 mA 15 dB 3 dB CATV Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs 21 dBm 38 dBm - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier GaN MMIC Power Amp 28V 5.2-5.9GHz 50W

4.9 GHz to 5.9 GHz 28 V 1 A 30 dB Power Amplifiers Screw 440219 GaN 24 dBm - 40 C + 105 C Tray
Qorvo CMD283C3
Qorvo RF Amplifier 2 - 6 GHz Ultra Low Noise Amplifier 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

2 GHz to 6 GHz 3 V 42 mA 27 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 16 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C CMD283 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier LOW NOISE AMPL / SM / RoHS 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Low Noise Amplifiers Si PMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MONOLITHIC AMPL/PMA 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

10 GHz to 22 GHz 4 V 27.9 dB SMD/SMT MCLP-12 Si - 40 C + 85 C PMA Reel, Cut Tape, MouseReel