Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,295
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier x2 Active mult SMT, 9 - 16 GHz Fout 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

9 GHz to 16 GHz 5 V 75 mA General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 10 dBm - 40 C + 85 C HMC368 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier, LNA 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.2 GHz to 2.2 GHz 3 V to 5 V 89 mA 19 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 20 dBm 36 dBm - 40 C + 85 C HMC618A Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Broadband Gain Block 1,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 81.5 mA 18 dB 2.2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 19.5 dBm 37 dBm - 40 C + 85 C MAX2615 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Low NF (0.98dB) GPS LNA 4,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.5754 GHz 1.08 V to 1.98 V 1 mA 19 dB 0.95 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 Si - 25 dBm - 17 dBm - 40 C + 85 C MAX2679 Reel, Cut Tape, MouseReel
CML Micro RF Amplifier 1W 860 960MHz Power Amplifier 3,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

860 MHz to 960 MHz 2.5 V 70 mA 30 dB Power Amplifiers SMD/SMT VQFN-16 GaAs - 40 C + 85 C CMX90A/EV90A003 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 350 - 550 MHz 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

350 MHz to 550 MHz 5 V 104 mA 17 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 21 dBm 38 dBm - 40 C + 85 C HMC356 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier DC-to-Microwave, Low-Noise Amplifier 4,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0 Hz to 1.1 GHz 5 V 16 mA 19 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-143-4 Si 2.9 dBm 13 dBm - 40 C + 85 C MAX2611 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Amplifier 5-4000 MHz SiGe HBT MMIC LNA 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Si SGL0622Z Bulk

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier GHZ TWO-STAGE, HIGH-GAIN LOW 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 GHz to 3.8 GHz 5 V 125 mA 31 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 17 dBm 34 dBm - 40 C + 105 C SKY67180 Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier 250-4000MHz Gain 15.5dB 3,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

250 MHz to 4 GHz 5 V 155 mA 15.5 dB 3.5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs 27 dBm 42 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel


MACOM RF Amplifier 10-250MHz NF 2.2dB Gain 8.0dB 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 300 MHz 15 V 25 mA 8 dB 2.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT Si 19 dBm 38 dBm - 40 C + 125 C Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Low Noise Amplifier, 500 - 8000 MHz, 50? 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

500 MHz to 8 GHz 5 V, 6 V 62 mA 18.7 dB, 19.2 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 16.4 dBm, 16.9 dBm 24.5 dBm, 26.7 dBm - 40 C + 125 C CMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier High Power Amplifier, 20 - 500 MHz, 50ohm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZHL
Mini-Circuits RF Amplifier SMT MMIC, Medium Power, Linear, pHEMT Amplifier, DC to 7000 MHz, 50ohm 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0 Hz to 7 GHz 5 V 106 mA 9.2 dB 7.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT InGaP 10.5 dBm 30.1 dBm - 40 C + 85 C CMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier DC-3.5GHz NF 3.7dB Gain 12.3dB 3,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0 Hz to 3.5 GHz 3 V 45 mA 12.3 dB 3.7 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 SiGe 14.1 dBm 29.2 dBm - 40 C + 105 C QPA4263A Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 5V, SE, 75-ohm, 20dB Gain Block 1.8GHz 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

50 MHz to 1.8 GHz 5 V 120 mA 20 dB 1.7 dB CATV Amplifiers SMD/SMT QFN-16 19 dBm 34 dBm - 40 C + 100 C QPL1819 Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Dual Matched Amplifier, 40 - 3000 MHz, 50? 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

40 MHz to 3 GHz 5 V 63 mA 14.4 dB 1.9 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 Si 21 dBm 37.8 dBm - 40 C + 85 C MPGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier Connectorized SMA, Medium Power Amplifier, 8000 MHz to 14 GHz, 50ohm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 GHz to 14 GHz 17 V 450 mA 5.5 dB Gain Block Amplifiers Screw Si 28 dBm - 40 C + 85 C ZVE Tray
Mini-Circuits RF Amplifier Gain Block, 2000 - 8000 MHz, 50? 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 8 GHz 12 V 1.2 A 30 dB 4 dB Gain Block Amplifiers Screw BN333 30 dBm 40 dBm - 55 C + 54 C ZVE Tray
Qorvo RF Amplifier 45-1003MHz Gain 24.5dB 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 MHz to 1.003 GHz 24 V 470 mA 25 dB 4 dB CATV Amplifiers Screw SOT-115J-9 GaAs GaN - 30 C + 100 C QPA3350 Bulk
MACOM RF Amplifier MMIC,SMD,5.9-8.5GHz,PA,QFN(4X4),MSL1,T&R 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER-SURFACE MOUNT 183Có hàng
500Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

30 MHz to 2 GHz 5.25 V 163 mA 21.6 dB 1.4 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN -12 Si 22.8 dBm 34 dBm - 40 C + 95 C TSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier High Power Amplifier, 5 - 500 MHz, 50? 1Có hàng
4Dự kiến 14/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZHL Bulk
MACOM RF Amplifier Amplifier,GaN,50W,CW 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 2.7 GHz 50 V 100 mA 16.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT TO-272S-2 GaN - 40 C + 120 C MAGX-100027 Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Low Noise Amplifier, 1380 - 1520 MHz, 50? 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

1.38 GHz to 1.52 GHz 5 V 50 mA 35 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT JQ1382 GaAs 13.5 dBm 27.5 dBm - 40 C + 85 C TAMP Reel, Cut Tape, MouseReel