Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,456
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Mini-Circuits RF Amplifier LOW NOISE AMPL / SM / RoHS 2,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1.1 GHz to 4 GHz 5 V 51 mA 12.9 dB 1.08 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 Si 17.1 dBm 32.2 dBm - 40 C + 85 C PMA2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MOUNT / RoHS 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 4 GHz 5 V 20 mA 9.3 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 Si 14.5 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier miniSO IF Sampling ADC Driver 646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 GHz 3 V to 5.5 V 28 mA 26 dB 15.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT MSOP-10 Si 13.3 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C AD8351 Tube
Analog Devices RF Amplifier 4.8 - 6.0 GHz 30W GaN PA
15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.8 GHz to 6 GHz 28 V 350 mA 29.5 dB, 30.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-40 GaN - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Dual Programmable Filters and VGAs for 2 GHz Channel Spacing for ?W Radios 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 GHz 3.15 V to 3.45 V 425 mA 53 dB 10.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 Si 14 dBm - 40 C + 85 C ADRF6520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Hi Linity Diff RF/IF Amp/ADC Drvr 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 2 GHz 5 V 160 mA 15.2 dB 3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 24 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C LTC6430-15 Tube
Infineon Technologies RF Amplifier RF SILICON MMIC 13,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1.55 GHz to 1.615 GHz 1.1 V to 3.6 V 1.1 mA 18.2 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSLP-4 SiGe - 17 dBm - 9 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo RF Amplifier GNSS Low Noise Amp GaAs MMIC 2,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1.575 GHz 2.85 V 5 mA 29 dB 0.65 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 11 dBm 14 dBm - 40 C + 85 C NJG1130 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 2.3 GHz TO 4.0 GHz Watt RF Driver Amplifier 859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

5.5 V SMD/SMT SOT-89-3 Si - 40 C + 85 C ADL5321 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 50-95GHz 75 mW PA
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

50 GHz to 95 GHz 1.5 V to 4 V 350 mA 14.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 17 dBm 25 dBm - 55 C + 85 C ADPA7001 Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier 27 GHz to 32 GHz1W POWER AMPLIFIER
78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 GHz to 32 GHz 4 V to 6 V 700 mA 22 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 30 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC1132 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Digital VGA 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 5 GHz 5 V 2.5 mA 13 dB 6 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 16 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC625 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS LNAs with Antenna Switch and Bi 1,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1.5754 GHz to 1.61 GHz 3.3 V 4.5 mA 18 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-6 Si 3 dBm - 40 C + 85 C MAX2674 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Low-Noise Amplifiers 3,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 GHz to 2 GHz 1.6 V to 3.3 V 4.1 mA 19 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 SiGe - 10 dBm 0 dBm - 40 C + 85 C MAX2686 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Low-Noise Amplifier with Integr 4,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 GHz to 2 GHz 1.6 V to 3.3 V 4.1 mA 19 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 SiGe - 10 dBm 0 dBm - 40 C + 85 C MAX2686 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier BROADBAND AMPL / SMA / RoHS 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

General Purpose Amplifiers Si ZX60
Analog Devices RF Amplifier 6 GHz Ultrahigh Dyn Rg Diff Amp 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

4.5 GHz 2.8 V to 5.2 V 160 mA 16 dB 6.48 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 Si 17.7 dBm 46 dBm - 40 C + 85 C ADL5566 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Low-Noise Amplifier 2,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1.5754 GHz 1.6 V to 4.2 V 1.8 mA 18.4 dB 1.05 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT WLP-4 SiGe - 11 dBm - 14.3 dBm - 40 C + 85 C MAX2693 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 2.9-3.5 GHz, 2W S-band MMIC, OVM 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.7 GHz to 3.5 GHz 25 V 29 mA 28.4 dB Driver Amplifiers SMD/SMT GaN SiC - 40 C + 85 C QPA2935 Bag
Qorvo RF Amplifier 2-18GHz LNA / Gain Block w/AGC 100Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

2 GHz to 18 GHz 5 V 75 mA 17 dB 2 dB Low Noise Amplifiers Die GaAs 18 dBm TGA2525 Gel Pack


MACOM RF Amplifier 100-1200MHz NF 1.8dB Gain 14dB 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Si Bulk

MACOM RF Amplifier 20-250MHz NF 2.8dB Gain 8.0dB 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Si Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier 0.4-6GHz MMIC LNA 2,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

400 MHz to 6 GHz 5 V 44 mA 24.1 dB 0.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 Si 17.2 dBm 31.3 dBm - 40 C + 85 C PMA2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 400 MHz TO 2700 MHz Watt RF Driver Amplifier 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

400 MHz to 2.7 GHz 3.3 V to 5 V 104 mA 16.9 dB 4.1 dB Driver Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 Si 25.4 dBm 45 dBm - 40 C + 105 C ADL5320 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier E-band VGA 3Ghz 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3 GHz 4.75 V to 5.25 V 200 mA 18 dB 14.8 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-20 SiGe - 40 C + 85 C Cut Tape