Bộ thu phát RF

Kết quả: 482
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF Transceiver TAPE/REEL CC1020 ALT 595-CC1020RUZR ALT 595-CC1020RUZR 3,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM, SRD 402 MHz to 470 MHz, 804 MHz to 960 MHz 153.6 kb/s FSK, GFSK, OOK 2.3 V 3.6 V 19.9 mA 27.1 mA 10 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LONG RANGE WI-FI LOC LORA TRANSCEIVER 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

FSK 150 MHz to 960 MHz, 150 MHz to 2.7 GHz 2 Mb/s 1.8 V 3.7 V 7.8 mA 118 mA 22 dBm - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver SX1211I084TRT 6,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

FSK/OOK 863 MHz to 870 MHz, 902 MHz to 928 MHz, 950 MHz to 960 MHz 200 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3 mA 25 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa, Low Power sub- GHz RF Transceiver 14,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Sub-GHz 150 MHz to 960 MHz 300 kb/s 2-FSK, FSK, GFSK, LoRa 1.8 V 3.7 V 8 mA 25.5 mA 15 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa, sub-GHz RF Transceiver 22dBm PA 3,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Sub-GHz 150 MHz to 960 MHz 300 kb/s 2-FSK, FSK, GFSK, LoRa 1.8 V 3.7 V 8 mA 25.5 mA 22 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver HIGH LINK BUDGET TRANSCEIVER 3,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ISM 860 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, LoRa, OOK 1.8 V 3.7 V 11.2 mA 125 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver SINGLE CHIP 3 BANDS TRANCEIVER 19,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ISM 137 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, LoRa, MSK, OOK 1.8 V 3.7 V 12 mA 120 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 433/868/ 915MHz TRNSCVR 17,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

FSK 430 MHz to 928 MHz 50 kb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.5 mA 30 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lime Microsystems RF Transceiver 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Multiband 300 MHz to 3.8 GHz 1.7 V 1.9 V 220 mA 280 mA 6 dBm - 40 C + 85 C Serial DQFN-120
Texas Instruments RF Transceiver 2.4GHz ISM BAND RF T RANSCEIVER CHIP A 8 A 839-CC2400R 3,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

ISM 2.4 GHz to 2.483 GHz 1 Mb/s 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C VQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 700/800/900MHzZigBee Transceiver Toucan 1,393Có hàng
490Dự kiến 02/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 769 MHz to 935 MHz 1 Mb/s OQPSK 1.8 V 3.6 V 9 mA 18 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray

Microchip Technology RF Transceiver 700/800/900MHzZigBee Transceiver Toucan 1,543Có hàng
5,000Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Zigbee 769 MHz to 935 MHz 1 Mb/s OQPSK 1.8 V 3.6 V 9 mA 18 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Sub-1GHz IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, Tray 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee Tray

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz Zigbee Transceiver 517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 2.5 V 3.3 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray
Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz ZigBee Transceiver 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.322 GHz to 2.527 GHz 2 Mb/s OQPSK 1.8 V 3.6 V 4 dBm + 85 C SPI QFN-32 Tray
Analog Devices RF Transceiver Broad Market Mykonos Release 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 300 MHz to 6 GHz 6.144 Gb/s 1.267 V 3.465 V 1.055 A 1 A 7 dBm - 40 C + 85 C JESD204B CSPBGA-196 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow band Transceiver for 12.5kHz 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Narrow Band, SRD 842 MHz to 916 MHz 24 kb/s 2-FSK, 3-FSK, 4-FSK, MSK 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Narrow Band 862 MHz to 950 MHz 32.8 kb/s 2-FSK, 3-FSK, 4-FSK, MSK 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 862 MHz to 950 MHz 32.8 kb/s 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Madura broad market 4T4R w/ DPD & CFR 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 75 MHz to 6 GHz 24.33 Gb/s 950 mV 1.89 V 7 dBm - 40 C + 110 C SPI CSPBGA-289 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip FSK/OOK CMOS wireless transc A 839-CC1020T/R-R 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Narrow Band 153.6 kb/s QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power Sub-1GHz R F Transceiver A 595 A 595-CC1101RGPR 942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tube
Texas Instruments RF Transceiver Value Line Transceiv er A 595-CC110LRGPT A 595-CC110LRGPT 8,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Wi-Fi 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver RF Transceiver Hi Pe rf A 595-CC1120RHBT A 595-CC1120RHBT 4,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Multiband 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHZ to 950 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 45 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver RF Transceiver Hi Pe rf Lo Pwr A 595-CC1 A 595-CC1121RHBT 4,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Multiband 164 MHz to 192 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, ASK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 45 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel