Bộ thu phát RF

Kết quả: 492
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF Transceiver 8-transmit 8-receiv e RF-sampling transc 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 600 MHz to 6 GHz 32.5 Gb/s - 40 C + 85 C Serial FCBGA-400 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 76-GHz to 81-GHz ind ustrial high-perfor 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b WLAN 76 GHz to 81 GHz 950 mV 3.465 V 13 dBm - 40 C + 105 C I2C, SPI FCCSP-161 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 57-GHz to 64-GHz ind ustrial high-perfor 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b WLAN 57 GHz to 64 GHz 950 mV 3.465 V 12 dBm - 40 C + 105 C I2C, SPI FCBGA-161 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz in 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.6 V 1.75 V - 40 C + 105 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz in 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.6 V 1.75 V - 40 C + 105 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Tray
Infineon Technologies RF Transceiver MMW_AUTOMOTIVE 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Radar 24 GHz to 24.25 GHz FSK 1.71 V 3.465 V 140 mA 140 mA 3 dBm - 40 C + 105 C I2C VQFN-32 Reel, Cut Tape

Qorvo RF Transceiver UWB Transceiver IC/AOA/WLCSP 1,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiband 6.5 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA 14 dBm - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
RFMi RF Transceiver Transceiver,RFIC,860-960 MHz 14,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK/OOK 863 MHz to 960 MHz 200 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3.5 mA 25 mA 15 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape
STMicroelectronics RF Transceiver Ultra-low power, high performance, sub-1GHz transceiver 73,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Sub-GHz 826 MHz to 958 MHz 500 kb/s 2-GFSK, 4-GFSK, ASK, OOK 1.8 V 3.6 V 7.2 mA 27 mA 16 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver 868/915/950 MHz Sub-GHz transceiver 5,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 200 kb/s QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver 2 receive by 2 transmit integrated frequ 1,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

LTE, WiMAX 70 MHz to 6 GHz 64-QAM 1.267 V 1.33 V 8 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, 4-Wire, SPI BGA-144 Tray
Analog Devices RF Transceiver 1x1 variant 2 receive by 2 transmit inte 183Có hàng
782Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 184

LTE, WiMAX 70 MHz to 6 GHz 1.267 V 1.33 V 8 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire BGA-144 Tray

Analog Devices RF Transceiver 2x2 Radio Transceiver 202Có hàng
888Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 189

Multiband 30 MHz to 6 GHz 1.71 V 1.89 V 7.8 dBm - 40 C + 85 C SPI CSPBGA-196 Tray

Analog Devices RF Transceiver 1x1Radio Transceiver 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Narrow Band 30 MHz to 6 GHz 96 kb/s 975 mV 1.89 V - 40 C + 110 C SPI BGA-196 Tray

Analog Devices RF Transceiver 2x2 Radio Transceiver 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 30 MHz to 6 GHz 1.267 V 1.33 V 7.8 dBm - 40 C + 85 C SPI CSPBGA-196 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 76-GHz to 81-GHz aut omotive second-gene A 595-AWR2243ABGABLRQ1 584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radar 76 GHz to 81 GHz 600 Mb/s FMCW 1.14 V 1.32 V 13 dBm - 40 C + 140 C I2C, SPI FCCSP-161 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power Sub-1GHz R F Transceiver A 595 A 595-CC1101RGP 26,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Value Line Transceiv er A 595-CC110LRGPT A 595-CC110LRGPT 10,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Wi-Fi 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr High Perf RF Xcvr A 595-CC1200RH A 595-CC1200RHBT 7,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 23 mA 46 mA 6 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGP 25,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Wi-Fi 2.4 GHz to 2.4835 GHz 500 kb/s 2-FSK, GFSK, MSK 1.8 V 3.6 V 1 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz Transceiver 7,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 119 MHz to 960 MHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Transceiver DW1000 UWB Transceiver IC 34,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000

Multiband 3.244 GHz to 6.999 GHz 6.8 Mb/s 2.8 V 3.6 V 210 mA 90 mA - 40 C + 85 C SPI QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Transceiver DW3210 UWB Transceiver IC, non AOA 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Multiband 6.8 Mb/s 2.4 V 3.6 V - 40 C + 85 C SPI QFN-40 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Transceiver DW3220 UWB Transceiver IC, AOA 6,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 4,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Semtech RF Transceiver RF Front End Transceiver 2,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 400 MHz to 510 MHz FSK, OFDM, OQPSK 2.7 V 3.6 V 18 mA 60 mA 7 dBm - 40 C + 85 C SPI MLPQW-32 Reel, Cut Tape, MouseReel