Bộ thu phát RF

Kết quả: 489
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz transmitter 5,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 34,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver PurePath Wireless 2. 4 GHz RF SoC A 595- A 595-CC8520RHAT 7,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 2.4 GHz to 2.48 GHz 5 Mb/s 2-FSK, 8-FSK 2 V 3.6 V 3.5 dBm - 40 C + 85 C I2S VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 4,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 68.5 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 78,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Transceiver SGL-Chip 2.4 GHz RF Transceiver A 595-CC A 595-CC2420RGZR 3,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 2.4 GHz to 2.48 GHz 250 kb/s OQPSK 2.1 V 3.6 V 18.8 mA 17.4 mA 0 dBm - 40 C + 85 C VQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, T&R 4,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Zigbee Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGP 41,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Wi-Fi 2.4 GHz to 2.4835 GHz 500 kb/s 2-FSK, GFSK, MSK 1.8 V 3.6 V 1 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz transceiver 41,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 283 MHz to 960 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 10.9 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 4,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Tray
Qorvo RF Transceiver DW1000 UWB Transceiver IC 48,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Multiband 3.244 GHz to 6.999 GHz 6.8 Mb/s 2.8 V 3.6 V 210 mA 90 mA - 40 C + 85 C SPI QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 34,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 26,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 Ghz IEEE/ZigBee 3,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.4 GHz 625 kb/s 2.4 V 3.6 V 19 mA 23 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI QFN-40 Tube
Lime Microsystems RF Transceiver 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 100 kHz to 3.8 GHz Quadrature 1.1 V 1.3 V 420 mA 350 mA 0 dBm - 40 C + 85 C Serial QFN-261 Reel
Semtech RF Transceiver LoRa Smart Home low pwr 150-960MHz ISM 5,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 150 MHz to 960 MHz 300 kb/s 1.8 V 3.7 V 10.1 mA 118 mA 22 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics RF Transceiver Ultra-low power, high performance, sub-1GHz transceiver 92,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Sub-GHz 826 MHz to 958 MHz 500 kb/s 2-GFSK, 4-GFSK, ASK, OOK 1.8 V 3.6 V 7.2 mA 27 mA 16 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa Gateway Baseband Transceiver 3,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK 50 kb/s FSK, GFSK 1.1 V 1.3 V 3.2 mA 7.2 mA - 40 C + 85 C SPI QFN-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
RFMi RF Transceiver Transceiver,RFIC,860-960 MHz 14,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK/OOK 863 MHz to 960 MHz 200 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3.5 mA 25 mA 15 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 433/868/ 915MHz TRNSCVR 16,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

FSK 430 MHz to 928 MHz 50 kb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.5 mA 30 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz ZigBee Transceiver 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Zigbee 2 Mb/s VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 IC 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 n/g/b WLAN 2.412 GHz to 2.472 GHz 72.2 Mb/s 16-QAM, 64-QAM, BPSK, CCK, DBPSK, DQPSK, DSSS, HT, OFDM, QPSK 1.62 V 3.6 V 60.5 mA 280 mA 17 dBm - 40 C + 85 C GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART VQFN-48 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

ISM 862 MHz to 950 MHz 32.8 kb/s 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power Sub-1GHz R F Transceiver A 595 A 595-CC1101RGP 2,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Sub-GHz 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14.7 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray