Bộ thu phát RF

Kết quả: 487
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
CML Micro RF Transceiver Highly Integrated 2.4GHz Spread Spectrum Radio Transceiver, Including Modem and Optimised Vocoder 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz 1.8 V 3.6 V 12.5 mA 24 mA 12 dBm I2C, UART, USB BGA-144 Tray
Semtech RF Transceiver LORA CONCENTRATOR (FOR MOQ 500U/REEL) 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

- 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver SX1268IMLTRT (FREQ-VARIANT OF SX1262) 1,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 410 MHz to 810 MHz 300 kb/s FSK, MSK 4.6 mA 25 mA 22 dBm SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Cost Lo-Power 1,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 310 MHz to 348 MHz, 420 MHz to 450 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 15.5 mA 10 dBm - 40 C + 125 C SPI VQFN-32 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa Plus Fourth-gen LoRa IP, Long Range, Low Power, Multi-band LoRa Transceiver 1,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 1.6 GHz to 2.5 GHz 2.6 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.7 V 6 mA 110 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF Transceiver WF200 FWi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,450

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s 1.62 V 3.6 V 47.6 mA 108 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics RF Transceiver 60 GHz V-band contactless connectivity transceiver linear polarization int ant 2,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Analog Devices RF Transceiver High band eval for 2.8-6 GHz for DPD/CFR 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz au 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.14 V 1.26 V 11 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz au 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.14 V 1.26 V 11 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip 76GHz t o 81GHz industrial h 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.65 V 1.75 V 13.5 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCBGA-266 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip 76GHz t o 81GHz industrial h 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.65 V 1.75 V 13.5 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCBGA-266 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

20 Mb/s 1.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR 762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

250 kb/s 1.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoPwer&isoRS485 HDXCVR 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

20 Mb/s 3 V 5.5 V 650 uA - 40 C + 105 C RS-485, RS-422 WSOIC-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoPwer&isoRS485 HDXCVR 581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

250 kb/s 3 V 5.5 V 650 uA - 40 C + 105 C RS-485, RS-422 WSOIC-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver TRx with 1T1R + DPD 26Có hàng
9Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Tray
Analog Devices RF Transceiver Low Cost 2T2R TRx 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V 7.6 dBm - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Tray
Analog Devices RF Transceiver Low band eval for 75-650MHz for DPD/CFR 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Analog Devices RF Transceiver Mid band eval for 650MHz-2.8GHZ DPD/CFR 3Có hàng
3Dự kiến 02/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz au 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
: 1,000

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.14 V 1.26 V 11 dBm - 40 C + 125 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz in 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.6 V 1.75 V - 40 C + 105 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip low-powe r 76GHz to 81GHz in 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25

Radar 76 GHz to 81 GHz 1.6 V 1.75 V - 40 C + 105 C CAN, I2C, SPI, UART FCCSP-102 Tray
Semtech RF Transceiver LR1121 LoRa Connect Dual-band Wireless Transceiver 18,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiband 150 MHz to 950 MHz, 150 MHz to 2.5 GHz, 1.9 GHz to 2.2 GHz FSK, GFSK, LR-FHSS 1.8 V 3.7 V 8.3 mA 118 mA 22 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz, Zigbee Transceiver 3,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 2.5 V 3.3 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel