Mô-đun di động

Kết quả: 666
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB ext Dual SIM R2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB ext Dual SIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV32-W-A ext Dual SIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB - 40 C + 85 C MHF 30 mm x 42 mm x 2.6 mm LTE, 5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules NE310L2-W1 AT&T/VzW/TLS 43.00.013 Không Lưu kho
Tối thiểu: 720
Nhiều: 720
23 dBm I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 30 C + 70 C 13.1 mm x 14.3 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules NE310L2-WW AT&T/VzW 43.00.113 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
33 dBm I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 30 C + 70 C 15 mm x 18 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-W-B REL.1.3 AnV Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-X REL.2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W REL.2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W-B REL.1.3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TN23-W Rel.2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
Serial LTE, 5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
20 dBm SPI 15.3 mm x 15.3 mm x 2.9 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W-B Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
23 dBm SPI 20.9 mm x 15.3 mm x 2.3 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62-W-C Rel.2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
26 dBm SPI 20.9 mm x 15.3 mm x 2.9 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX62 Global MTC Module (LTE Cat M/NB) Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
SPI Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX82-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
SPI Cellular, LTE, 2G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules TX82-W Rel.1.5 AnV Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
SPI Cellular, LTE, 2G Reel, Cut Tape
Digi Cellular Modules Accelerated 6300-CX HSPA+
Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
ASB-1002 Cellular, NBIoT, LTE
HMS Networks Cellular Modules Wireless Bolt NB IoT/CAT M1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
HMS Networks Cellular Modules Wireless Bolt NB IoT CAT M1 WT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
HMS Networks Cellular Modules Anybus Wireless Bolt LTE 4G LTE (Color: Black) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
Advantech Cellular Modules Cellular LTE 4G Mini PCIe LTE-FDD/TDD DC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules 5G Sub6+GNSS M.2 3052 Key B, USB only sk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advantech Cellular Modules Cat. NB1/Cat. M1 Wireless Sensor Module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

- 20 C + 60 C
Advantech Cellular Modules Outdoor Cat. NB1/Cat. M1 Wireless Sensor Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 10 V 50 V 0 C + 60 C M12 82 mm x 122 mm x 49 mm
Nordic Semiconductor Cellular Modules Ultra Low Power Cellular IoT SIP, LTE-M,NB-IoT, GNSS WL modem Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

23 dBm 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C 11 mm x 7 mm LTE M, NBIoT Reel