Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel
nRF9160-SIBA-R
Nordic Semiconductor
2,500:
$17.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
949-NRF9160-SIBA-R
Nordic Semiconductor
Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
nRF9160
23 dBm
I2C, I2S, SPI, UART
3 V
5.5 V
365 mA
- 40 C
+ 85 C
16 mm x 10 mm
LTE
Reel
Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product, 7 in reel
nRF9160-SIBA-R7
Nordic Semiconductor
100:
$19.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
949-NRF9160-SIBA-R7
Nordic Semiconductor
Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product, 7 in reel
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
100
$19.46
200
$18.44
500
$17.23
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
nRF9160
23 dBm
I2C, I2S, SPI, UART
3 V
5.5 V
365 mA
- 40 C
+ 85 C
16 mm x 10 mm
LTE
Reel
Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only
NRF9160-SIAA-B1A-R
Nordic Semiconductor
2,500:
$20.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
949-NRF9160SIAAB1AR
Nordic Semiconductor
Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
nRF9160
23 dBm
I2C, I2S, SPI, UART
3 V
5.5 V
365 mA
- 40 C
+ 85 C
16 mm x 10 mm
LTE
Reel
Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel
NRF9160-SIBA-B1A-R
Nordic Semiconductor
2,500:
$17.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
949-NRF9160SIBAB1AR
Nordic Semiconductor
Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
nRF9160
23 dBm
I2C, I2S, SPI, UART
3 V
5.5 V
365 mA
- 40 C
+ 85 C
16 mm x 10 mm
LTE
Reel
Cellular Modules LE910C1-EUX 25.30.228
LE910C1EX07T081100
Telit Cinterion
1:
$48.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
88-LE910C1-EUX
Hết hạn sử dụng
Telit Cinterion
Cellular Modules LE910C1-EUX 25.30.228
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$48.42
10
$44.06
25
$40.88
100
$38.32
250
Xem
250
$37.14
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB
3.1 VDC
3.6 VDC
- 40 C
+ 85 C
28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm
2G, 3G
Tray
Cellular Modules
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
LN920A06W04T041400
Telit Cinterion
1:
$110.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
88-LN92A6W4T414
Sản phẩm Mới
Telit Cinterion
Cellular Modules
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$110.91
10
$103.41
25
$95.93
100
$89.96
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB
3.1 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
42 mm x 30 mm x 2.4 mm
LTE
Tray
Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Europe/Asia Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8, B20 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
MPCI-L210-03S
u-blox
160:
$190.56
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-MPCI-L210-03S
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Europe/Asia Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8, B20 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Softbank (JP) Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
MPCI-L210-63S
u-blox
160:
$99.25
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-MPCI-L210-63S
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Softbank (JP) Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
1.9 GHz
23 dBm
GPIO, I2C, UART, USB
3.3 V
3.3 V
880 mA
880 mA
- 20 C
+ 65 C
51 mm x 30 mm x 3.7 mm
2G/3G, LTE
Cellular Modules LTE Cat 4/HSPA+; Japan LTE: 1,3,5,8,19; 3G:1,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
MPCI-L220-02S
u-blox
160:
$90.65
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-MPCI-L220-02S
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE Cat 4/HSPA+; Japan LTE: 1,3,5,8,19; 3G:1,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
Cellular Modules LTE Cat 4 only; Japan/NTT docomo LTE: 1,3,5,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
MPCI-L220-62S
u-blox
160:
$90.65
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-MPCI-L220-62S
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE Cat 4 only; Japan/NTT docomo LTE: 1,3,5,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
2.1 GHz
23 dBm
GPIO, I2C, UART, USB
3.3 V
3.3 V
880 mA
880 mA
- 20 C
+ 65 C
51 mm x 30 mm x 3.7 mm
2G/3G, LTE
Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module LTE:B1,B3,B5,B7,B8,B28; 3G :B1,B2,B5,B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
MPCI-L280-03S
u-blox
160:
$102.83
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-MPCI-L280-03S
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module LTE:B1,B3,B5,B7,B8,B28; 3G :B1,B2,B5,B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
2.1 GHz
23 dBm
GPIO, I2C, UART, USB
3.3 V
3.3 V
880 mA
880 mA
- 20 C
+ 65 C
51 mm x 30 mm x 3.7 mm
2G/3G, LTE
Cellular Modules GSM/GPRS module Quadband LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-G450-01C
u-blox
250:
$7.67
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-G450-01C
NRND
u-blox
Cellular Modules GSM/GPRS module Quadband LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SARA-G450
Reel
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 Japan regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R410M-63B
u-blox
250:
$32.27
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R410M-63B
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 Japan regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Các chi tiết
2.1 GHz
25 dBm
SPI, UART, USB
3.8 V
3.8 V
240 mA
240 mA
- 20 C
+ 65 C
26 mm x 16 mm x 2.53 mm
LTE
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Korea regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R410M-73B
u-blox
250:
$32.29
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R410M-73B
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Korea regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Các chi tiết
2.1 GHz
25 dBm
SPI, UART, USB
3.8 V
3.8 V
240 mA
240 mA
- 20 C
+ 65 C
26 mm x 16 mm x 2.53 mm
LTE
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Australia regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R410M-83B
u-blox
250:
$33.35
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R410M-83B
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Australia regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Các chi tiết
2.1 GHz
25 dBm
SPI, UART, USB
3.8 V
3.8 V
240 mA
240 mA
- 20 C
+ 65 C
26 mm x 16 mm x 2.53 mm
LTE
Cellular Modules LTE Cat M1, NB1 and 2G module Cat M1/NB1 and 2G; Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R412M-02B-04
u-blox
250:
$34.04
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R412M-02B04
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE Cat M1, NB1 and 2G module Cat M1/NB1 and 2G; Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
33 dBm
I2C, UART, USB
3.2 V
4.5 V
240 mA
240 mA
- 20 C
+ 65 C
26 mm x 16 mm x 2.5 mm
LTE
Reel
Cellular Modules LTE Cat M1, NB2 and 2G module Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R422-00B
u-blox
250:
$22.22
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R422-00B
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE Cat M1, NB2 and 2G module Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SARA-R4
2.1 GHz
33 dBm
I2C, UART
3.8 V
3.8 V
350 mA
350 mA
- 20 C
+ 65 C
26 mm x 16 mm x 2.12 mm
LTE
Reel
Cellular Modules Secure Cloud LTE-M and NB-IoT module UBX-R5 Cat M1/NB2, Security LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R500S-00B
u-blox
250:
$24.99
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R500S-00B
NRND
u-blox
Cellular Modules Secure Cloud LTE-M and NB-IoT module UBX-R5 Cat M1/NB2, Security LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SARA-R500S
700 MHz to 2.1 GHz
23 dBm
GPIO, I2C, I2S, SPI, UART, USB
3.8 V
3.8 V
395 mA
195 mA
- 20 C
+ 65 C
26 mm x 16 mm
LTE M, NBIoT
Reel
Cellular Modules LTE-M and NB-IoT global module UBX-R5 Cat M1/NB2 LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R520-02B
u-blox
250:
$27.85
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R520-02B
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE-M and NB-IoT global module UBX-R5 Cat M1/NB2 LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SARA-R520
250 mHz to 10 MHz
I2C, SDIO, SPI, UART, USB
3.3 V
4.5 V
- 20 C
+ 85 C
Cellular, NBIoT, LTE
Reel
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 global support LGA, 16x26 mm, with SIM Card
SARA-R410M-02BWSIM
u-blox
1:
$59.39
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARAR410M02BWSIM
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 global support LGA, 16x26 mm, with SIM Card
Không Lưu kho
1
$59.39
10
$44.54
50
$35.58
100
$35.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 Japan regional variant LGA, 16x26 mm, with SIM Card
SARA-R410M-63BWSIM
u-blox
1:
$61.95
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARAR410M63BWSIM
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 Japan regional variant LGA, 16x26 mm, with SIM Card
Không Lưu kho
1
$61.95
10
$46.46
50
$37.11
100
$37.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Korea regional variant LGA, 16x26 mm, with SIM Card
SARA-R410M-73BWSIM
u-blox
1:
$61.99
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARAR410M73BWSIM
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Korea regional variant LGA, 16x26 mm, with SIM Card
Không Lưu kho
1
$61.99
10
$46.50
50
$37.14
100
$37.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Australia regional variant LGA, 16x26 mm, with SIM Card
SARA-R410M-83BWSIM
u-blox
1:
$64.03
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARAR410M83BWSIM
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Australia regional variant LGA, 16x26 mm, with SIM Card
Không Lưu kho
1
$64.03
10
$48.03
50
$38.36
100
$38.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Modules LTE Cat M1, NB2 and 2G module Band configurable LGA, 16x26 mm, with SIM Card
SARA-R422-00BWSIM
u-blox
1:
$42.64
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARAR42200BWSIM
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE Cat M1, NB2 and 2G module Band configurable LGA, 16x26 mm, with SIM Card
Không Lưu kho
1
$42.64
10
$31.98
50
$25.54
100
$25.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Modules Cellular Module, LTE-M, NB-IoT and EGPRS module for multiregional use with SIM Card
SARA-R422-01BWSIM
u-blox
1:
$42.64
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARAR42201BWSIM
NRND
u-blox
Cellular Modules Cellular Module, LTE-M, NB-IoT and EGPRS module for multiregional use with SIM Card
Không Lưu kho
1
$42.64
10
$31.98
50
$25.54
100
$22.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết