Mô-đun di động

Kết quả: 666
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product, 7 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-EUX 25.30.228 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Europe/Asia Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8, B20 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module for Softbank (JP) Cat 4, B1, B3, B5, B7, B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

1.9 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules LTE Cat 4/HSPA+; Japan LTE: 1,3,5,8,19; 3G:1,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

u-blox Cellular Modules LTE Cat 4 only; Japan/NTT docomo LTE: 1,3,5,8,19 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

2.1 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules LTE/HSPA+/GSM module LTE:B1,B3,B5,B7,B8,B28; 3G :B1,B2,B5,B8 PCIe card, 51x30 mm, MOQ 160pcs, on tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

2.1 GHz 23 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V 880 mA 880 mA - 20 C + 65 C 51 mm x 30 mm x 3.7 mm 2G/3G, LTE
u-blox Cellular Modules GSM/GPRS module Quadband LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SARA-G450 Reel
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 Japan regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2.1 GHz 25 dBm SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.53 mm LTE
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Korea regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2.1 GHz 25 dBm SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.53 mm LTE
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Australia regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2.1 GHz 25 dBm SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.53 mm LTE
u-blox Cellular Modules LTE Cat M1, NB1 and 2G module Cat M1/NB1 and 2G; Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 33 dBm I2C, UART, USB 3.2 V 4.5 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.5 mm LTE Reel
u-blox Cellular Modules LTE Cat M1, NB2 and 2G module Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SARA-R4 2.1 GHz 33 dBm I2C, UART 3.8 V 3.8 V 350 mA 350 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.12 mm LTE Reel
u-blox Cellular Modules Secure Cloud LTE-M and NB-IoT module UBX-R5 Cat M1/NB2, Security LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SARA-R500S 700 MHz to 2.1 GHz 23 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V 395 mA 195 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm LTE M, NBIoT Reel
u-blox Cellular Modules LTE-M and NB-IoT global module UBX-R5 Cat M1/NB2 LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SARA-R520 250 mHz to 10 MHz I2C, SDIO, SPI, UART, USB 3.3 V 4.5 V - 20 C + 85 C Cellular, NBIoT, LTE Reel
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 global support LGA, 16x26 mm, with SIM Card Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 Japan regional variant LGA, 16x26 mm, with SIM Card Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Korea regional variant LGA, 16x26 mm, with SIM Card Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Australia regional variant LGA, 16x26 mm, with SIM Card Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

u-blox Cellular Modules LTE Cat M1, NB2 and 2G module Band configurable LGA, 16x26 mm, with SIM Card Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

u-blox Cellular Modules Cellular Module, LTE-M, NB-IoT and EGPRS module for multiregional use with SIM Card Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1