Mô-đun di động

Kết quả: 701
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-W3 MODULE AT&T/VzW 37.00.016 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-E Rel.2.0 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
1.8 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-W Rel.2.0 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
1.9 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A40 M.2 - 45.00.015 40Có hàng
120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 MHz - 29 dBm PCIe, USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX SKU ATT/Vz/Glo 25.30.108 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWX miniPCIe 25.30.503 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910R1-EA 44.00.305 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910R1-EAG 44.00.315 385Có hàng
720Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW (1/5 W) I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-WW M.2 HW1.1 40.00.002 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.417 HW 1.0 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules mPLS83-W A 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C U.FL 50.95 mm x 30 mm x 4.7 mm Cellular, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, USB 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 30 mm x 42 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel EC200UCNAC-N05-SNNSA
Quectel Cellular Modules 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BLE, w/o Wi-Fi scan, supports VoLTE 715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 16M, w/o GNSS, w/o B28 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EG915 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1.bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE 34Có hàng
500Dự kiến 22/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
ArduSimple Cellular Modules 4G NTRIP Master - Option: Europe 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RTK Engineering - 40 C + 85 C
Sequans Cellular Modules LTE Cat 1bis LGA module with North American bands support. 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

GC02S1 I2C, SPI, UART, USB 3.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C 21 mm x 19.5 mm x 1.8 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/ ESIM 166Có hàng
400Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
ArduSimple Cellular Modules 4G NTRIP Master - Option: North America 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RTK Engineering - 40 C + 85 C
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Tray