Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
RF & không dây
Mô-đun không dây
Mô-đun di động
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Mô-đun di động
Sản phẩm
(701)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
701
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
RF & không dây
Mô-đun không dây
Mô-đun di động
Nhà sản xuất
Sê-ri
Tần số
Công suất đầu ra
Loại giao diện
Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu
Điện áp cấp nguồn - Tối đa
Truyền dòng cấp nguồn
Tiếp nhận dòng cấp nguồn
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại đầu nối ăng-ten
Kích thước
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Đóng gói
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Analog Devices Inc.
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
Axiomtek
DFRobot
Digi International
Eurotech
Fanstel
Fluke
Fortebit
HMS Networks
IEI
Industruino
Kontron
Lantronix
M5Stack
Murata
Nordic Semiconductor
Particle
Phoenix Contact
Quectel
Seeed Studio
Semtech
Sequans
Signetik
Skyworks
Soracom
Telit Cinterion
u-blox
Wiremold
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
1770
1SC
Anybus Wireless
ASB-1002
Astronode
COMMU UNIT
EC/EG21
EC/EG21 mPCIe
EC/EG30
EC200 mPCIe
EC200x
EG915
EM05
EM Series
EWM-C118HD
EX12
FOX 3
GC02S1
HL78
LARA-L6
Cài đặt lại
250 mHz to 10 MHz
1.4 MHz
4.8 MHz
40 MHz
60 MHz
120 MHz
200 MHz
450 MHz
470 MHz
698 MHz to 3.8 GHz
699 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.17 GHz
700 MHz to 2.1 GHz
700 MHz to 2.2 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.6 GHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 2.1 GHz
700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.4 GHz, 2.6 GHz
800 MHz, 1.8 GHz
800 MHz, 1.9 GHz
800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
200 mW
200 mW (1/5 W)
- 29 dBm
2 W
8 dBm
20 dBm
21 dBm
23 dBm
23 dBm, 26 dBm, 29 dBm
25 dBm
26 dBm
28.6 dBm
29 dBm
33 dBm
≤
≥
Cài đặt lại
ADC, Audio, I2C, PCM, UART, USB 2.0
ADC, Audio, I2C, SPI, UART, USB 2.0
ADC, Audio, PCM, SDIO, UART, USB 2.0
ADC, Audio, UART
ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1
ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0
ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0
ADC, GPIO, UART, USB
ADC, GPIO, UART, USB 2.0
ADC, I2C, PCIe, PCIM, RGMII, SDIO, SPI, UART, USB
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0
ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0
ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0
ADC, I2C, PWM, SPI, UART
ADC, I2C, SPI, UART, USB
ADC, PCM, UART, USB
ADC, UART
Audio, GPIO, I2C, UART, USB 2.0
Audio, I2C, SD Card, USB 2.0
Cài đặt lại
1.7 V
1.75 V, 3.1 V
1.8 V
1.8 VDC
2.2 V
2.3 V
2.5 V
2.6 V
2.6 VDC
2.8 V
3 V
3.1 V
3.1 VDC
3.135 V
3.14 V
3.14 V, 4.5 V
3.2 V
3.3 V
3.4 V
3.4 VDC
≤
≥
Cài đặt lại
1.9 V
1.95 V, 3.5 V
3.3 V
3.47 V, 5.5 V
3.5 V
3.6 V
3.6 VDC
3.8 V
4 V
4.2 V
4.2 VDC
4.25 V
4.3 V
4.35 V
4.4 V
4.5 V
4.6 V
4.8 V
4.8 VDC
5 V
≤
≥
Cài đặt lại
1.8 mA
20 mA
21.3 mA
22 mA
23 mA
30 mA
32 mA
34 mA
76 mA
223 mA
228 mA
240 mA
280 mA
330 mA
350 mA
365 mA
395 mA
400 mA
400 mA, 800 mA
454.2 mA
≤
≥
Cài đặt lại
1 mA, 1.2 mA
1.3 mA
1.8 mA
3.7 mA
17 mA
18 mA
20 mA
21.3 mA
22 mA
23 mA
29 mA
30 mA
31 mA
32 mA
34 mA
48 mA
60 mA
65 mA, 105 mA, 250 mA
90 mA
140 mA
≤
≥
Cài đặt lại
0 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
Cài đặt lại
+ 32 C
+ 40 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
Cài đặt lại
Built-in
Card Edge Connector
External
I-PEX MHF4
LTE Antenna
M12
MHF
Pad
Pin
RF
RF Antenna
RF Pad
SMA
SMT
U.FL
u.FL
Cài đặt lại
2.5 mm x 2 mm x 0.9 mm
3 mm x 3 mm x 0.9 mm
3 mm x 4.2 mm x 0.9 mm
9 mm x 9 mm
11 mm x 7 mm
11.4 mm x 11.1 mm x 1.4 mm
13.1 mm x 14.3 mm
13.1 mm x 14.3 mm x 2.6 mm
14.6 mm x 13.4 mm x 1.85 mm
14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm
15 mm x 18 mm
15 mm x 18 mm x 2.4 mm
15 mm x 18 mm x 2.6 mm
15.3 mm x 15.3 mm x 2.9 mm
16 mm x 10 mm
16 mm x 16 mm x 2 mm
16 mm x 26 mm X 2.2 mm
16 mm x 26 mm x 2.4 mm
17.6 mm x 15.7 mm x 2.4 mm
17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm
Cài đặt lại
2.5G, 3G, 4G
2.5G, CDMA
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G/3G, LTE
2G/3G/4G/5G
3G
3G, 4G
3G CDMA
3G GSM
3GPP, EDGE, GPRS, GSM, UMTS, WCDMA
4G
4G, 3G, 2G
4G, 5G, LTE
5G
5G, Cellular, NBIoT, LTE, LTE M
Cat-M, NBIoT
CDMA, HSDPA, HSPA, HSUPA, LTE
CDMA, HSDPA, HSPA, HSUPA, WCDMA
Cellular
Cài đặt lại
Box
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Sê-ri
Tần số
Công suất đầu ra
Loại giao diện
Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu
Điện áp cấp nguồn - Tối đa
Truyền dòng cấp nguồn
Tiếp nhận dòng cấp nguồn
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại đầu nối ăng-ten
Kích thước
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Đóng gói
Cellular Modules LE910C1-EUX 25.30.228
LE910C1EX07T081100
Telit Cinterion
1:
$48.42
88
Có hàng
Hết hạn sử dụng
Nsx Mã Phụ tùng
LE910C1EX07T081100
Mã Phụ tùng của Mouser
88-LE910C1-EUX
Hết hạn sử dụng
Telit Cinterion
Cellular Modules LE910C1-EUX 25.30.228
Tìm hiểu thêm
về Telit Cinterion le910x lte cat1 bis modules
Bảng dữ liệu
88
Có hàng
1
$48.42
10
$44.06
25
$40.88
100
$38.32
250
Xem
250
$37.14
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
UART, USB
3.1 VDC
3.6 VDC
- 40 C
+ 85 C
28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm
2G, 3G
Tray
Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module Reliable 4G LTE Advanced Pro Cat-12 global 3G fallback
1105061
Sierra Wireless
1:
$212.01
39
Có hàng
Hết hạn sử dụng
Nsx Mã Phụ tùng
1105061
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1105061
Hết hạn sử dụng
Sierra Wireless
Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module Reliable 4G LTE Advanced Pro Cat-12 global 3G fallback
Tìm hiểu thêm
về Sierra Wireless emx modules
Bảng dữ liệu
39
Có hàng
1
$212.01
10
$192.52
25
$182.89
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
EM Series
USB
- 30 C
+ 85 C
42 mm x 30 mm x 2.3 mm
3G, 4G
Tray
Cellular Modules LTE Advanced Pro Cat-12 Module Reliable 4G LTE global 3G fallback
1105202
Sierra Wireless
1:
$145.23
10
Có hàng
100
Dự kiến 29/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
1105202
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1105202
Sierra Wireless
Cellular Modules LTE Advanced Pro Cat-12 Module Reliable 4G LTE global 3G fallback
Tìm hiểu thêm
về Sierra Wireless emx modules
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
100
Dự kiến 29/04/2026
1
$145.23
10
$132.27
25
$125.87
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
EM Series
USB
- 30 C
+ 85 C
42 mm x 30 mm x 2.3 mm
3G, 4G
Tray
Cellular Modules Tracker One LTE CAT1/3G/2G (Europe)
+1 hình ảnh
ONE523MEA
Particle
1:
$205.65
24
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ONE523MEA
Mã Phụ tùng của Mouser
465-ONE523M
Particle
Cellular Modules Tracker One LTE CAT1/3G/2G (Europe)
Tìm hiểu thêm
về Particle tracker one board
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
1
$205.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GPIO, UART
4.5 V
30 V
RF Antenna
146 mm x 88 mm x 33 mm
2G/3G, LTE
Cellular Modules SKY77764 BAND3/4/9 PAM
SKY77764-11
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$1.06
4,480
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SKY77764-11
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SKY77764-11
Skyworks Solutions, Inc.
Cellular Modules SKY77764 BAND3/4/9 PAM
Bảng dữ liệu
4,480
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.06
10
$0.908
25
$0.856
100
$0.785
250
Xem
Cuộn
4,500
$0.612
250
$0.742
500
$0.711
1,000
$0.683
2,500
$0.645
4,500
$0.612
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,500
Các chi tiết
SKY77764
1.71 GHz to 1.785 GHz
28.6 dBm
3 V
4.5 V
3 mm x 3 mm x 0.9 mm
CDMA, HSDPA, HSPA, HSUPA, LTE
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands in Japan
1104714
Sierra Wireless
1:
$120.35
99
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1104714
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1104714
Sierra Wireless
Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands in Japan
Tìm hiểu thêm
về Sierra Wireless mc74x modules
Bảng dữ liệu
99
Có hàng
1
$120.35
10
$106.16
25
$103.17
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
MC Series
USB
- 40 C
+ 85 C
51 mm x 30 mm x 3.6 mm
3G, 4G
Tray
Cellular Modules Optimized Cat-1 LTE connectivity for the Americas
1105023
Sierra Wireless
1:
$66.20
268
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1105023
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1105023
Sierra Wireless
Cellular Modules Optimized Cat-1 LTE connectivity for the Americas
Tìm hiểu thêm
về Sierra Wireless rc76x modules
Bảng dữ liệu
268
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$66.20
10
$55.28
25
$51.75
100
$48.37
250
Xem
Cuộn
500
$44.65
250
$47.91
500
$44.65
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
RC Series
GPIO, I2C, UART, USB
- 40 C
+ 85 C
22 mm x 23 mm x 2.5 mm
4G
Reel, Cut Tape
Cellular Modules LTE-M and NB-IoT Module for Industrial IoT Global LPWA 2G fallback
1105036
Sierra Wireless
1:
$34.45
531
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1105036
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1105036
Sierra Wireless
Cellular Modules LTE-M and NB-IoT Module for Industrial IoT Global LPWA 2G fallback
Tìm hiểu thêm
về Sierra Wireless hl78x modules
Bảng dữ liệu
531
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$34.45
10
$30.12
25
$28.62
100
$26.56
250
Xem
Cuộn
750
$23.74
250
$25.32
500
$23.75
750
$23.74
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
750
Các chi tiết
HL78
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
GPIO, UART, USB
- 40 C
+ 85 C
15 mm x 18 mm x 2.4 mm
4G
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Global LPWA Module Industrial IoT LTE-M and NB-IoT ultra low power
1105043
Sierra Wireless
1:
$27.61
314
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1105043
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1105043
Sierra Wireless
Cellular Modules Global LPWA Module Industrial IoT LTE-M and NB-IoT ultra low power
Tìm hiểu thêm
về Sierra Wireless hl78x modules
Bảng dữ liệu
314
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$27.61
10
$24.17
25
$22.89
100
$21.23
250
Xem
Cuộn
750
$19.17
250
$20.52
500
$19.18
750
$19.17
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
750
Các chi tiết
HL78
GPIO, UART, USB
- 40 C
+ 85 C
15 mm x 18 mm x 2.4 mm
4G
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Industrial grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America
1105062
Sierra Wireless
1:
$141.59
88
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1105062
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1105062
Sierra Wireless
Cellular Modules Industrial grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America
Tìm hiểu thêm
về Sierra Wireless emx modules
Bảng dữ liệu
88
Có hàng
1
$141.59
10
$124.89
25
$122.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
EM Series
USB
- 30 C
+ 85 C
42 mm x 30 mm x 2.3 mm
3G, 4G
Tray
Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America
1105063
Sierra Wireless
1:
$146.19
50
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1105063
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1105063
Sierra Wireless
Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America
Tìm hiểu thêm
về Sierra Wireless mc74x modules
Bảng dữ liệu
50
Có hàng
1
$146.19
10
$133.15
25
$126.70
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
MC Series
USB
- 40 C
+ 85 C
51 mm x 30 mm x 3.6 mm
3G, 4G
Tray
Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only
NRF9160-SIAA-B1A-R7
Nordic Semiconductor
1:
$23.08
162
Có hàng
200
Dự kiến 03/07/2026
Nsx Mã Phụ tùng
NRF9160-SIAA-B1A-R7
Mã Phụ tùng của Mouser
949-NRF9160SIAAB1AR7
Nordic Semiconductor
Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only
Tìm hiểu thêm
về Nordic Semiconductor nordic nrf91 series
Bảng dữ liệu
162
Có hàng
200
Dự kiến 03/07/2026
Bao bì thay thế
ĐOẠN NGẮN
1
$23.08
Cuộn
100
$18.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
nRF9160
23 dBm
I2C, I2S, SPI, UART
3.8 V
3.8 V
365 mA
- 40 C
+ 85 C
16 mm x 10 mm
LTE
Reel, Cut Tape
Cellular Modules nRF9160 LTE module for M.2 connector, B key, two u.FL for LTE and GPS antennas.
LN60E
Fanstel
1:
$53.16
13
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
LN60E
Mã Phụ tùng của Mouser
308-LN60E
Fanstel
Cellular Modules nRF9160 LTE module for M.2 connector, B key, two u.FL for LTE and GPS antennas.
Tìm hiểu thêm
về Fanstel ln60e modules
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$53.16
10
$44.83
Cuộn
15
$44.83
25
$43.24
100
$40.35
250
Xem
250
$39.94
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
15
Các chi tiết
u.FL
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Gravity: CAT1 A7670G Global 4G IoT Communication Module (Compatible with Raspberry Pi / LattePanda)
TEL0163
DFRobot
1:
$45.00
7
Dự kiến 09/03/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TEL0163
Mã Phụ tùng của Mouser
426-TEL0163
Sản phẩm Mới
DFRobot
Cellular Modules Gravity: CAT1 A7670G Global 4G IoT Communication Module (Compatible with Raspberry Pi / LattePanda)
7
Dự kiến 09/03/2026
1
$45.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
1.9 GHz
UART, USB
5 V
12 V
- 40 C
+ 85 C
60 mm x 52 mm
Bulk
Cellular Modules LTE USB Modem with SIM slot
4573326591584
Soracom
1:
$120.00
230
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
4573326591584
Mã Phụ tùng của Mouser
432-4573326591584
Soracom
Cellular Modules LTE USB Modem with SIM slot
Tìm hiểu thêm
về Soracom onyx lte usb cellular modem
Bảng dữ liệu
230
Có hàng
1
$120.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
USB 2.0
4.2 V
6 V
- 20 C
+ 60 C
Built-in
95 mm x 36 mm x 13 mm
LTE Cat 4
Box
Cellular Modules Digi 360 Cellular Solution Package for Digi EX12 (1 year) - LTE, Cat 4, US/CAN, RS-232, 1 Serial Port, Dual Ethernet. Includes: PSU, PoE injector, mounting accessories, ethernet cables, and antennas.
EX12-R004-OUS
Digi
1:
$439.00
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EX12-R004-OUS
Mã Phụ tùng của Mouser
888-EX12-R004-OUS
Digi
Cellular Modules Digi 360 Cellular Solution Package for Digi EX12 (1 year) - LTE, Cat 4, US/CAN, RS-232, 1 Serial Port, Dual Ethernet. Includes: PSU, PoE injector, mounting accessories, ethernet cables, and antennas.
Tìm hiểu thêm
về Digi ex12 cellular extender
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$439.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
EX12
Ethernet, Serial
18 V
18 V
0 C
+ 40 C
127 mm x 127 mm x 25 mm
LTE
Cellular Modules LTE Cat 1.bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE
EG800QEULC-N03-SNNSA
Quectel
1:
$23.32
230
Có hàng
250
Đang đặt hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EG800QEULC-N03-SNNSA
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EG8QEULCN03SNNSA
Quectel
Cellular Modules LTE Cat 1.bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE
Tìm hiểu thêm
về Quectel eg800q module
Bảng dữ liệu
230
Có hàng
250
Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$23.32
10
$20.34
25
$19.30
100
$17.89
Cuộn
250
$16.86
500
$16.44
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
250
Các chi tiết
ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 35 C
+ 75 C
17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 global support LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R410M-02B
u-blox
1:
$59.66
202
Có hàng
NRND
Nsx Mã Phụ tùng
SARA-R410M-02B
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R410M-02B
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 global support LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Bảng dữ liệu
202
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$59.66
10
$44.74
50
$35.73
100
$31.08
Cuộn
250
$31.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
250
Các chi tiết
SARA-R4
4.8 MHz
GPIO, I2C, UART, USB
3.2 V
4.2 V
- 20 C
+ 65 C
26 mm x 16 mm x 2.5 mm
Reel, Cut Tape
Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small
M65MA-04-STD
Quectel
1:
$10.07
284
Có hàng
NRND
Nsx Mã Phụ tùng
M65MA-04-STD
Mã Phụ tùng của Mouser
277-M65MA-04-STD
NRND
Quectel
Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small
Tìm hiểu thêm
về Quectel 2g modules
Bảng dữ liệu
284
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$10.07
10
$8.75
25
$8.29
100
$7.65
Cuộn
250
$7.27
500
Xem
500
$6.85
1,000
$6.59
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
250
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
2 W
ADC, Audio, UART
3.45 V
4.25 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm
GSM/GPRS
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification
+1 hình ảnh
BC660KGLAA-I03-SNASA
Quectel
1:
$13.06
654
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
BC660KGLAA-I03-SNASA
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BC660KGLAI0SNASA
Quectel
Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification
Bảng dữ liệu
654
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$13.06
10
$11.36
25
$10.77
100
$9.96
250
Xem
Cuộn
1,000
$8.89
250
$9.40
500
$8.91
1,000
$8.89
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
23 dBm
ADC, I2C, PWM, SPI, UART
2.2 V
4.3 V
330 mA
17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm
LTE Cat NB2
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency)
BG77LA-64-SGNS
Quectel
1:
$26.55
257
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
BG77LA-64-SGNS
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BG77LA-64-SGNS
Quectel
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency)
Tìm hiểu thêm
về Quectel lpwa iot technology
Bảng dữ liệu
257
Có hàng
Bao bì thay thế
ĐOẠN NGẮN
1
$26.55
10
$23.17
25
$22.00
100
$20.40
250
Xem
Cuộn
500
$18.75
250
$19.44
500
$18.75
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
21 dBm
I2C, GPIO, PCM, UART, USB
2.6 V
4.8 V
228 mA
- 35 C
+ 75 C
14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm
LTE Cat-M1, LTE Cat NB2
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1
BG96MA-128-SGN
Quectel
1:
$42.53
147
Có hàng
250
Đang đặt hàng
Nsx Mã Phụ tùng
BG96MA-128-SGN
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BG96MA-128-SGN
Quectel
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1
Tìm hiểu thêm
về Quectel lpwa iot technology
Bảng dữ liệu
147
Có hàng
250
Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
ĐOẠN NGẮN
1
$42.53
10
$37.22
25
$35.39
100
$32.87
Cuộn
250
$31.37
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
250
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
23 dBm
ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
223 mA
- 35 C
+ 75 C
26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm
EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ
EC21AUFA-MINIPCIE
Quectel
1:
$47.60
101
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EC21AUFA-MINIPCIE
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21AUFAMINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ
Tìm hiểu thêm
về Quectel 4g iot modules
Bảng dữ liệu
101
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$47.60
10
$41.73
20
$39.72
50
$39.68
Cuộn
100
$38.25
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
34 mA
34 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
EC21EUGA-512-SGNS
Quectel
1:
$52.41
393
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EC21EUGA-512-SGNS
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21EUGA512SGNS
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
Tìm hiểu thêm
về Quectel 4g iot modules
Bảng dữ liệu
393
Có hàng
Bao bì thay thế
ĐOẠN NGẮN
1
$52.41
10
$45.94
25
$43.70
100
$40.63
Cuộn
250
$36.19
500
Báo giá
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
250
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only
EC21JFA-512-STD
Quectel
1:
$55.33
93
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EC21JFA-512-STD
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21JFA-512-STD
Quectel
Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only
Tìm hiểu thêm
về Quectel 4g iot modules
Bảng dữ liệu
93
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$55.33
10
$48.49
25
$46.12
100
$42.88
Cuộn
250
$39.10
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
250
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.