Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 489
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD module, ESP32-S2FH4 ECO1 with 4 MB flash die inside, IPEX connector 10,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with built-in antenna 6,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 145 mA 42.3 mA - 40 C + 105 C Tray
Doodle Labs WiFi Modules - 802.11 Industrial Wi-Fi Transceiver. IEEE802.11n, 2x2 MIMO, miniPCIe, Rugged/Military use, -40 to +85 C temp 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NM-DB 802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz 54 Mb/s mPCIe 3.3 V 3.3 V 25 dBm, 27 dBm - 40 C + 85 C
Doodle Labs WiFi Modules - 802.11 Industrial Wi-Fi Transceiver. IEEE802.11n, 3x3 MIMO, miniPCIe, Rugged/Military use, -40 to +85 C temp, U.FL connector 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NM-DB 802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz 57 Mb/s mPCIe 3.3 V 3.3 V 27 dBm, 29 dBm - 40 C + 85 C Bulk
Panasonic WiFi Modules - 802.11 PAN9520 WIFI RF Module 4MB Flash (Espressif Systems ESP32-S2) 3,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PAN9520 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s GPIO, I2C, I2S, UART 3 V 3.6 V 19.5 dBm 190 mA 68 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 2,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CC3235MODAS 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) U.FL Ant Thru-Hole 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3100 Modules A 595 -3100MODR11MAMOBT A 595-3100MODR11MAMOBT 1,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CC3100MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 223 mA 54 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Mod 1,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
HMS Networks WiFi Modules - 802.11 Intesis AC Cloud Control for Mitsubshi Heavy Industries domestic units - 1 unit 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz 12 V 8 dBm 0 C + 70 C Bulk
Terasic Technologies WiFi Modules - 802.11 USB WiFi Dongle 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Accessories - Extras 802.11 b/g/n 150 Mb/s USB
Advantech WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Dual Band Embedded Module, Serial 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s UART 17 dBm 370 mA 200 mA - 30 C + 85 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1510 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.4.4 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Extender by 802.11ah Wi-Fi HaLow bridge 915MHz and 2.4GHz/5GHz 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ah 903 MHz to 927 MHz, 20 MHz 32.5 Mb/s Ethernet 24 dBm - 20 C + 40 C Bulk
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 High-performance 802.11ah Wi-Fi HaLow access point with SX-SDMAH-US 915MHz 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 32.5 Mb/s Ethernet 24 dBm - 20 C + 40 C Bulk
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 2.4 GHz/5 GHz dual-band Wi-Fi 6/6E Full Height Mini PCIe card 802.11ax LAN 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SX-PCEAX-AP 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4 GHz, 5 GHz PCIe - 40 C + 85 C Bulk
u-blox WiFi Modules - 802.11 ESP32, 802.11bgn, antenna pin, u-connectXpress 1,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W13 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72 Mb/s GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 120 mA, 170 mA 110 mA, 125 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox WiFi Modules - 802.11 ESP32, 802.11bgn, metal antenna, u-connectXpress 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NINA-W13 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72 Mb/s GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 120 mA, 170 mA 110 mA, 125 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Doodle Labs WiFi Modules - 802.11 Industrial Wi-Fi Transceiver. IEEE802.11ac, 3x3 MIMO, miniPCIe, Rugged/Military use, -40 to +85 C temp 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ACM-DB 802.11 ac 2.412 GHz to 2.484 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz 1.3 Gb/s mPCIe 3.3 V 3.3 V 27 dBm, 29 dBm - 40 C + 85 C
u-blox WiFi Modules - 802.11 88W8801, 802.11bgn, metal antenna, LTE filter 899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LILY-W1 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SDIO, USB 2.0 3 V 3.6 V 19 dBm 335 mA 73 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ORing WiFi Modules - 802.11 Outdoor IEEE 802.11 a/b/g/n wireless AP, 2GE, PoE PD, IP-67, US band 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.462 GHz, 5.18 GHz to 5.24 GHz, 5.745 GHz to 5.825 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 300 Mb/s Ethernet 12 V 48 V 20 dBm, 23 dBm - 10 C + 70 C
ORing WiFi Modules - 802.11 IEEE 802.11 a/b/g/n wireless AP, 1GE, PoE PD, US band 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.462 GHz, 5.18 GHz to 5.24 GHz, 5.745 GHz to 5.825 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 300 Mb/s Ethernet 12 V 48 V 20 dBm, 23 dBm - 10 C + 70 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SMARTCONNECT ATWINC1500B-MU-T Mod 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi SoC Module (u.FL connector) 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DA16200 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART 2.1 V 3.6 V 19 dBm 200 mA, 260 mA, 280 mA 29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3100 Modules A 595 -3100MODR11MAMOBR A 595-3100MODR11MAMOBR 2,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CC3100MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 223 mA 54 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel